Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rostov - Dynamo Moscow · 14.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
0 : 2
90’
0 : 2
(Vakhaniya I.) Shamonin A.
change-icon
81’
1 : 1
74’
0 : 2
goals-icon
Maouhoub M. (Gladyshev Y.)
74’
0 : 2
goals-icon
Sergeev I. (Tyukavin K.)
62’
0 : 2
(Mironov A.) Kuchaev K.
change-icon
60’
1 : 1
56’
0 : 2
goals-icon
Marinkin T. (Gomes A.)
0 : 1
(Ronaldo) Ignatov G.
change-icon
46’
1 : 1
(Suleimanov T.) Mohebi M.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
45+5’
0 : 1
goals-icon
Tyukavin K. (Caceres J.)
40’
1 : 0
39’
0 : 1
28’
0 : 1
23’
1 : 0
(Komarov I.) Semenchuk D.
change-icon
19’
1 : 0
18’
1 : 0
12’
0 : 1
goals-icon
Gladyshev Y. (Moumi Ngamaleu N.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.93
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.09
41%
Sở hữu bóng
59%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rostov Rostov
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rostov Rostov
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
#
Bàn thắng
  • 7 Ronaldo Ronaldo
    6
  • 10 Suleimanov T. Suleimanov T.
    4
  • 9 Mohebi M. Mohebi M.
    3
  • 69 Golenkov E. Golenkov E.
    2
  • 4 Melekhin V. Melekhin V.
    2
#
Bàn thắng
  • 78 Tyukavin K. Tyukavin K.
    10
  • 33 Sergeev I. Sergeev I.
    9
  • 10 Bitelo Bitelo
    6
  • 2 Marichal N. Marichal N.
    5
  • 13 Moumi Ngamaleu N. Moumi Ngamaleu N.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Rostov và FK Dinamo Moscow là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi FK Rostov chơi trên sân nhà, FK Rostov đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi FK Dinamo Moscow thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-21 nghiêng về phía FK Rostov.

Trong 46 lần gặp nhau gần đây, FK Rostov đã thắng 15 trận, có 12 trận hòa trong khi FK Dinamo Moscow thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-55 nghiêng về phía FK Dinamo Moscow.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FK Rostov) và 1-1 (sân của FK Dinamo Moscow).

Bạn có biết rằng FK Rostov ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Rostov và Dynamo Moscow, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Nga), được lên lịch vào 14.03 lúc 11:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Rostov

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rostov không vẽ

Rostov

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Rostov không vẽ

Rostov Dynamo Moscow

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Dynamo Moscow

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dynamo Moscow không vẽ

Dynamo Moscow

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Dynamo Moscow không vẽ

Rostov

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rostov trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad 30 46 11 13 6 38:21
7
Dynamo Moscow Dynamo Moscow 30 45 12 9 9 51:40
8
Rubin Kazan Rubin Kazan 30 43 11 10 9 29:30
9
Akhmat Akhmat 30 37 9 10 11 35:39
10
Rostov Rostov 30 33 8 9 13 25:32
11
Krylia Sovetov Krylia Sovetov 30 32 8 8 14 35:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:15

Thứ Bảy 14 tháng 3 2026
Nga

Nga, Rostov-on-Don,

Sân Vận động Rostov Arena

Trọng tài
Bobrovskiy Yan Nga

Sự tham dự

10996

Đội hình

Rostov Rostov
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Thống Kê Chính
0.93
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.09
41%
Sở hữu bóng
59%
13
Tổng số cú sút
17
5
Những cú sút vào khung thành
3
72% 200/277
Đường chuyền
332/402 83%
7
Đá phạt góc
7
2
Thẻ vàng
5
Cú sút
13
Tổng số cú sút
17
5
Những cú sút vào khung thành
3
0.87
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.61
6
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
5
4
Cú sút ngoài Vùng
12
2
Các cú đánh bị chặn
8
Đường chuyền
72% 200/277
Đường chuyền
332/402 83%
52% 34/65
Đường Chuyền Dài
28/62 45%
52% 55/106
Đường chuyền ở phần ba cuối
100/135 74%
1.39
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.99
29% 6/21
Chuyền bóng
8/23 35%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
1
Ngoại vi
2
11
Đá phạt
14
7
Đá phạt góc
7
16
Ném biên
15
Phòng thủ
14
Fouls
11
2
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
1
56
Trận đấu tay đôi thắng
52
61% 11/18
Tranh bóng
10/10 100%
29
Phá bóng
30
5
Cắt bóng
4
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
6
0.61
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.87
-0.39
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.87

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rostov Rostov
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
#
Bàn thắng
  • 7 Ronaldo Ronaldo
    6
  • 10 Suleimanov T. Suleimanov T.
    4
  • 9 Mohebi M. Mohebi M.
    3
  • 69 Golenkov E. Golenkov E.
    2
  • 4 Melekhin V. Melekhin V.
    2
  • 10 Schetinin K. Schetinin K.
    2
  • 8 Mironov A. Mironov A.
    2
  • 62 Komarov I. Komarov I.
    1
  • 18 Kuchaev K. Kuchaev K.
    1
  • 40 Vakhaniya I. Vakhaniya I.
    1
#
Bàn thắng
  • 78 Tyukavin K. Tyukavin K.
    10
  • 33 Sergeev I. Sergeev I.
    9
  • 10 Bitelo Bitelo
    6
  • 2 Marichal N. Marichal N.
    5
  • 13 Moumi Ngamaleu N. Moumi Ngamaleu N.
    4
  • 18 Makarov D. Makarov D.
    3
  • 11 Gomes A. Gomes A.
    3
  • 74 Fomin D. Fomin D.
    2
  • 55 Osipenko M. Osipenko M.
    2
  • 15 Maouhoub M. Maouhoub M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close