Sochi - Krasnodar · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Sochi và FC Krasnodar là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FK Sochi chơi trên sân nhà, FK Sochi đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Krasnodar thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía FC Krasnodar.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, FK Sochi đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Krasnodar thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-17 nghiêng về phía FC Krasnodar.
Trận thắng gần đây nhất của FK Sochi trước FC Krasnodar trên sân nhà là ở năm 2020.
FC Krasnodar đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Sochi
Krasnodar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sochi
Krasnodar
Phỏng đoán
Trận đấu Sochi vs Krasnodar trong Nga Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 06:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sochi Krasnodar bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sochi không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Sochi không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Krasnodar không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Krasnodar không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sochi trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 53:19 |
| 2 |
|
30 | 66 | 20 | 6 | 4 | 60:23 |
| 3 |
|
30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 54:39 |
| 14 |
|
30 | 26 | 5 | 11 | 14 | 19:37 |
| 15 |
|
30 | 23 | 6 | 5 | 19 | 26:50 |
| 16 |
|
30 | 22 | 6 | 4 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
06:45
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Nga, Sochi,
Fisht Olympic Stadium
Đội hình
Sochi
-
Osinjkin I.
-
Musaev M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Spertsyan E.
Tiền vệ
|
9.5 | 89 | 2 | 1.13 | - | 0.82 | 5 | 28/39(72%) | - | - |
|
Bachi J.
Tiền vệ
|
8.3 | 86 | - | 0.15 | 1 | 0.38 | 2 | 20/28(71%) | - | - |
|
Douglas
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.64 | - | 0.17 | 5 | 56/69(81%) | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 6/21(29%) | - | - |
|
Cordoba J.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.72 | - | 0.08 | 5 | 16/18(89%) | - | - |
|
Krivtsov N.
Tiền vệ
|
7.6 | 74 | - | - | - | 0.08 | - | 36/49(73%) | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
7.4 | 19 | 1 | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Olaza L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 2 | 31/42(74%) | 1 | - |
|
Paltsev V.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.17 | 3 | 37/46(80%) | 1 | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
6.9 | 19 | - | - | 1 | 0.04 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Chernikov A.
Tiền vệ
|
6.8 | 16 | - | - | - | 0.02 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Agkatsev S.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Tormena V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 51/58(88%) | - | - |
|
Boselli J.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | 1 | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
6.4 | 83 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 11/18(61%) | 1 | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
6.3 | 71 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
6.2 | 71 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Diego
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 46/57(81%) | - | - |
|
Joao Victor
Phía trước
|
6.1 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
6.1 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
5.9 | 81 | - | - | - | 0.07 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez G.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Kevin
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.05 | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cordoba J.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.3 | 1 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Douglas
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.06 | 1 | 3 | - | 3 | 2 |
|
Spertsyan E.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.97 | - | 3 | - | 4 | 1 |
|
Paltsev V.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.68 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Tormena V.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.26 | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Bachi J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Olaza L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | - | 1 | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Agkatsev S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boselli J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chernikov A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diego
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Victor
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krivtsov N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Spertsyan E.
Tiền vệ
|
8 | 28/39(72%) | - | - | - | 0.82 | 12/20(60%) | 70 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | - | 1 | - |
|
Cordoba J.
Phía trước
|
7 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.08 | 8/9(89%) | 35 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Bachi J.
Tiền vệ
|
6 | 20/28(71%) | 2 | - | 1 | 0.38 | 8/12(67%) | 40 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Douglas
Tiền vệ
|
6 | 56/69(81%) | - | - | - | 0.17 | 22/26(85%) | 87 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
4 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.1 | 4/8(50%) | 39 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 1 | 1 |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
4 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Paltsev V.
Hậu vệ
|
4 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.17 | 11/17(65%) | 66 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
3 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 22 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Krivtsov N.
Tiền vệ
|
3 | 36/49(73%) | - | - | - | 0.08 | 14/18(78%) | 55 | - | - | - | 1 | - |
|
Tormena V.
Hậu vệ
|
3 | 51/58(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Boselli J.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chernikov A.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Diego
Hậu vệ
|
1 | 46/57(81%) | - | - | - | 0.18 | 3/8(38%) | 64 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 27 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
1 | 16/28(57%) | - | - | - | 0.08 | 2/7(29%) | 45 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Agkatsev S.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | - | - | 29 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 41 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
- | 6/21(29%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 38 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez G.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Joao Victor
Phía trước
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kevin
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Olaza L.
Hậu vệ
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | 0.12 | 8/11(73%) | 68 | 3/6(50%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | 0.05 | - | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 2/3(67%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaika K.
Hậu vệ
|
17 | 3/5(60%) | 7/12(58%) | 3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cordoba J.
Phía trước
|
12 | 1/4(33%) | 5/8(63%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fedorov Z.
Phía trước
|
12 | 2/7(29%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Soldatenkov A.
Hậu vệ
|
11 | 4/7(57%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Douglas
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Kramaric M.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/5(20%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Krivtsov N.
Tiền vệ
|
10 | 4/4(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boselli J.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Furtado dos Santos G.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Joao Victor
Phía trước
|
9 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Olaza L.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bachi J.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Tormena V.
Hậu vệ
|
8 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Kovalenko A.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Chernikov A.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Spertsyan E.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Alves Santos M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Ignatov M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Litvinov V.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Vasiljev D.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diego
Hậu vệ
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 6 | - | 1 | - |
|
Makarchuk A.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mukhin M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Paltsev V.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gonzalez G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Degtev A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Ezhov R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volkov S.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zhinkovski A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agkatsev S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kevin
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Degtev A.
Thủ môn
|
1.3 | 8 | 3.3 | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Agkatsev S.
Thủ môn
|
0.21 | 1 | 1.21 | 1 | - | 5 | - |