Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

9

Israel

Baribo Thai

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
D.C. United D.C. United
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh nhật:
(15.01.1998) 28 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam
Giá trị thị trường
€5.05m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 D.C. United Một Knoxville SC 3 3 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Cách mạng New England D.C. United 1 0 Chấn thương
l
04.04 D.C. United Dallas 0 4 6.1 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Georgia Israel 2 2 0 59’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Atlanta United D.C. United 0 0 6.2 90’ 0 0 0 0
d
14.03 Lửa Chicago D.C. United 1 2 7.4 90’ 1 0 0 0
w
07.03 D.C. United Inter Miami 1 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
23.11.2025 Philadelphia Union New York City 0 1 5.7 60’ 0 0 1 0
l
01.11.2025 Lửa Chicago Philadelphia Union 0 3 7.6 85’ 2 0 0 0
l
26.10.2025 Philadelphia Union Lửa Chicago 2 2 7.2 90’ 0 1 0 0
d
18.10.2025 Charlotte FC Philadelphia Union 2 0 6.8 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Ý Israel 3 0 6.8 72’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Na Uy Israel 5 0 6.4 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Philadelphia Union New York City 1 0 6.2 33’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 D.C. United Philadelphia Union 0 6 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Nashville SC Philadelphia Union 3 1 5.7 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Vancouver Whitecaps Philadelphia Union 7 0 5.4 45’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Israel Ý 4 5 5.5 25’ 0 0 0 0
l
05.09.2025 Moldova Israel 0 4 7.9 72’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Cincinnati Philadelphia Union 0 1 6.5 63’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Philadelphia Union Lửa Chicago 4 0 7 81’ 1 0 1 0
l
16.08.2025 New York Red Bulls Philadelphia Union 1 0 6.2 30’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Philadelphia Union Toronto 1 1 6.4 67’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Philadelphia Union Eintracht Frankfurt 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Philadelphia Union Colorado Rapids 3 1 7.7 90’ 1 0 1 0
l
19.07.2025 Houston Dynamo Philadelphia Union 1 1 6.5 45’ 0 0 0 0
d
16.07.2025 Philadelphia Union CF Montreal 2 1 7.9 60’ 1 0 0 0
l
12.07.2025 Philadelphia Union New York Red Bulls 2 0 6.9 85’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Philadelphia Union New York Red Bulls 0 0 7.5 90’ 1 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Nashville SC Philadelphia Union 1 0 5.8 30’ 0 0 0 0
l
29.06.2025 Columbus Crew Philadelphia Union 1 0 Chấn thương
l
25.06.2025 Lửa Chicago Philadelphia Union 0 1 Chấn thương
l
14.06.2025 Philadelphia Union Charlotte FC 2 1 Chấn thương
l
31.05.2025 Dallas Philadelphia Union 0 0 6.6 28’ 0 0 0 0
d
28.05.2025 Toronto Philadelphia Union 1 2 6.4 90’ 0 0 1 0
l
24.05.2025 Philadelphia Union Inter Miami 3 3 7.6 90’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Philadelphia Union Pittsburgh Riverhounds 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Atlanta United Philadelphia Union 0 1 7.2 45’ 1 0 0 0
l
14.05.2025 Philadelphia Union Los Angeles Galaxy 3 2 7.9 90’ 2 0 0 0
l
10.05.2025 Philadelphia Union Columbus Crew 2 2 7.8 69’ 1 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Philadelphia Union Indy Eleven 1 1 6.4 64’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 CF Montreal Philadelphia Union 1 2 6.6 74’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Philadelphia Union D.C. United 3 0 6.5 62’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Philadelphia Union Atlanta United 3 0 7.9 17’ 1 0 0 0
l
12.04.2025 New York City Philadelphia Union 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Philadelphia Union Orlando City 0 0 6.7 81’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close