Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Benito Loris

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Young Boys Young Boys
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(07.01.1992) 34 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam
Giá trị thị trường
€306k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Basel Young Boys 3 3 6.4 77’ 0 0 0 0
d
22.03 Young Boys Lugano 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
15.03 Lausanne-Sport Young Boys 0 2 8.3 90’ 0 0 0 0
w
08.03 Young Boys Thun 1 2 6.4 79’ 0 0 1 0
l
04.03 Luzern Young Boys 1 2 7.9 90’ 0 0 0 0
w
01.03 Young Boys Zurich 3 0 8.3 90’ 0 0 0 0
w
22.02 Sion Young Boys 3 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Young Boys Winterthur 6 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
11.02 St. Gallen Young Boys 2 1 7.5 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Grasshopper Club Zurich Young Boys 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
01.02 Young Boys Zurich 3 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 VfB Stuttgart Young Boys 3 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Thun Young Boys 4 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Young Boys Lyôn 0 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Young Boys Lausanne-Sport 1 3 5.7 90’ 0 0 1 0
l
21.12.2025 Lugano Young Boys 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
17.12.2025 Young Boys Grasshopper Club Zurich 2 6 6.5 90’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Young Boys Luzern 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Young Boys Lille OSC 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Sion Young Boys 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Servette Young Boys 4 4 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Aston Villa Young Boys 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Young Boys Winterthur 5 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 St. Gallen Young Boys 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 P.A.O.K. Young Boys 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Young Boys Basel 0 0 Trên ghế dự bị
d
30.10.2025 Grasshopper Club Zurich Young Boys 3 3 Không trong danh sách
d
26.10.2025 Zurich Young Boys 2 3 6.7 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Young Boys Ludogorets 1945 3 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Young Boys St. Gallen 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Lausanne-Sport Young Boys 5 0 5.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 FCSB Young Boys 0 2 8.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Young Boys Thun 4 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Young Boys Panathinaikos 1 4 5.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Luzern Young Boys 1 2 7.4 90’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Young Boys Lugano 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Young Boys Slovan Bratislava 3 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
21.08.2025 Slovan Bratislava Young Boys 0 1 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Young Boys Sion 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
06.08.2025 Basel Young Boys 4 1 6.3 90’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Winterthur Young Boys 1 1 8 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 0 61’ 0 0 0 0
l
03.07.2025 Young Boys Kriens 4 1 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lugano Young Boys 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Young Boys Basel 6 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
15.05.2025 Young Boys Luzern 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 Servette Young Boys 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Lausanne-Sport Young Boys 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Biel-Bienne Young Boys 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Young Boys Zurich 2 1 Chấn thương
w
13.04.2025 Luzern Young Boys 5 0 0 7’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Young Boys Yverdon Sport 1 1 7 90’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close