Young Boys - Lyôn · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Olympique Lyon ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
BSC Young Boys đã thua 5 trận liên tiếp.
BSC Young Boys đã thua 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Olympique Lyon đã thắng 5 trận liên tiếp.
BSC Young Boys đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Young Boys
Lyôn
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Young Boys
Lyôn
Phỏng đoán
Trận đấu Young Boys vs Lyôn trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 12:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Young Boys Lyôn bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Young Boys trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 8 của trận đấu cuối cùng Young Boys in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 8 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 18:5 |
| 2 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 14:6 |
| 3 |
|
8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 18:8 |
| 24 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 9:11 |
| 25 |
|
8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 10:16 |
| 26 |
|
8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 5:11 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Thụy Sĩ, Bern,
Stadion Wankdorf
Sự tham dự
22746Đội hình
Young Boys
-
Seoane G.
-
Fonseca P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
7.8 | 76 | - | 0.03 | - | 0.2 | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.24 | 1 | 54/60(90%) | - | - |
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
7.6 | 19 | - | 0.14 | - | 0.25 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.04 | 3 | 58/64(91%) | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 68/73(93%) | 1 | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 68/76(89%) | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 63/69(91%) | 1 | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
6.9 | 77 | - | 0.15 | - | 0.15 | 3 | 47/51(92%) | - | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 32/44(73%) | 1 | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 30/30(100%) | - | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 13/22(59%) | - | - |
|
Wuthrich G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
6.6 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Janko S.
Hậu vệ
|
6.5 | 80 | - | - | - | - | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/50(96%) | 1 | - |
|
Cordova S.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.24 | 1 | 30/39(77%) | - | - |
|
Andrews R.
Hậu vệ
|
6.4 | 10 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
6.3 | 10 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gigovic A.
Tiền vệ
|
6 | 10 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Males D.
Phía trước
|
6 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
5.8 | 19 | - | 0.57 | - | - | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Virginius A.
Phía trước
|
5.8 | 80 | - | 0.11 | - | - | 2 | 11/14(79%) | - | - |
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
5.6 | 71 | 1 | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Raveloson R.
Tiền vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/25(92%) | 1 | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Goncalves T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merah K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.2 | - | - | - | - | 2 |
|
Sulc P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Virginius A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.57 | - | - | - | 1 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.74 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Andrews R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordova S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gigovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalves T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janko S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Males D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raveloson R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wuthrich G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
6 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.25 | 5/5(100%) | 17 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
5 | 54/60(90%) | - | - | - | 0.24 | 17/22(77%) | 83 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
4 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.24 | 12/20(60%) | 56 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
4 | 47/51(92%) | - | - | - | 0.15 | 10/12(83%) | 63 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
4 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 41 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Virginius A.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 29 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
3 | 7/8(88%) | - | 2 | - | - | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
3 | 58/64(91%) | - | - | - | 0.04 | 10/14(71%) | 80 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
2 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.2 | 10/12(83%) | 50 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
2 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 44 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Wuthrich G.
Hậu vệ
|
2 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.18 | 6/9(67%) | 56 | 3/9(33%) | - | - | 2 | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
1 | 32/44(73%) | - | - | - | 0.06 | 8/12(67%) | 73 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Cordova S.
Phía trước
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.05 | 3/6(50%) | 30 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | 3 |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
1 | 28/29(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 50 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Janko S.
Hậu vệ
|
1 | 23/25(92%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 43 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Males D.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
1 | 30/30(100%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Andrews R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Gigovic A.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Goncalves T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | 68/73(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 85 | - | - | - | - | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
- | 48/50(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 60 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 68/76(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 95 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | 63/69(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 77 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Raveloson R.
Tiền vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cordova S.
Phía trước
|
16 | 3/10(30%) | 2/6(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Janko S.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 4 | 1 | - | - |
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(38%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Males D.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | - | - | 5 | - | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Virginius A.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Wuthrich G.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Raveloson R.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 3 | - | 1 | - | - | 2 | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gigovic A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tagliafico N.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Descamps R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Andrews R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Goncalves T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Descamps R.
Thủ môn
|
0.12 | 2 | 0.12 | 1 | 2 | - | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
-0.21 | 3 | 0.79 | 1 | - | 4 | - |