Viktoria Plzen - Porto · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
FC Viktoria Plzen đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
FC Porto đã thắng 8 trận liên tiếp.
FC Porto đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân khách.
FC Porto đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Khi chơi trên sân nhà, FC Viktoria Plzen đã giữ sạch lưới cho đến thời điểm này của mùa giải.
Cho xem nhiều hơn
Viktoria Plzen
Porto
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Viktoria Plzen
Porto
Phỏng đoán
Trận đấu Viktoria Plzen vs Porto trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 12:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Viktoria Plzen Porto bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Viktoria Plzen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Porto trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 13:7 |
| 5 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 13:7 |
| 6 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 11:5 |
| 13 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15:7 |
| 14 |
|
8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 8:3 |
| 15 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 7:6 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Plzen,
Stadion Mesta Plzne
Sự tham dự
11108Đội hình
Viktoria Plzen
-
Hysky M.
-
Farioli F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gul D.
Phía trước
|
7.9 | 19 | 1 | 0.22 | - | - | 3 | 4/5(80%) | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 11/37(30%) | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
7.4 | 56 | - | - | - | 0.1 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.05 | - | - | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
7.2 | 60 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
7.1 | 71 | - | - | - | 0.27 | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | - | 2 | 7/15(47%) | - | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
7.1 | 56 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.49 | 3 | 71/76(93%) | 1 | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
7 | 34 | - | 0.06 | - | 0.39 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
6.9 | 34 | - | 0.02 | - | - | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
6.9 | 83 | - | - | - | 0.1 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
6.9 | 34 | - | - | - | 0.38 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.16 | 2 | 53/58(91%) | 1 | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 21/23(91%) | 1 | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Havel M.
Hậu vệ
|
6.7 | 30 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
6.5 | 19 | - | - | - | 0.05 | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 68/74(92%) | 1 | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
6.3 | 56 | - | 0.05 | - | - | 2 | 6/7(86%) | 1 | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
6.3 | 71 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.35 | - | 0.03 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 1.15 | - | 0.05 | 4 | 11/20(55%) | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
4.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | 1 |
|
Eustaquio S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.68 | 2 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.58 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | - | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Adu P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Memic A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Sainz B.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.31 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.28 | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Spacil
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eustaquio S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Havel M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
7 | 11/20(55%) | - | 3 | - | 0.05 | 5/12(42%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
6 | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
4 | 71/76(93%) | - | - | - | 0.49 | 23/25(92%) | 94 | 4/4(100%) | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
4 | 10/12(83%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/9(78%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
4 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 21 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
3 | 68/74(92%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 80 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
3 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 35 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
3 | 12/14(86%) | 1 | - | - | 0.38 | 8/10(80%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
3 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.39 | 12/15(80%) | 33 | - | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.1 | 14/18(78%) | 31 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
2 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.08 | 7/8(88%) | 51 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
2 | 7/15(47%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 40 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 29 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 32 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
1 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.1 | 5/5(100%) | 31 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
1 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.27 | 9/13(69%) | 50 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.1 | 1/2(50%) | 37 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
1 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.16 | 20/22(91%) | 72 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | - | - | 49 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
1 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.05 | 13/14(93%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | 30/39(77%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | 7/16(44%) | - | - | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 36 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Eustaquio S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Havel M.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/5(80%) | 40 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
- | 11/37(30%) | - | - | - | - | - | 56 | 6/30(20%) | - | - | - | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ladra T.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 5/12(42%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Spacil
Hậu vệ
|
13 | 1/5(17%) | 4/8(50%) | 4 | 1/3(33%) | 1 | 13 | - | - | - |
|
Adu P.
Phía trước
|
12 | 1/2(33%) | 6/10(60%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Aghehowa S.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Valenta M.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 2 | 3/6(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Fernandes M.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Cerv L.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Rosario P.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gomes W.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kabongo C.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Doski M.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Havel M.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Memic A.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mora R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Visinsky D.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vydra M.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gul D.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moura F.
Hậu vệ
|
5 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Souare C.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Veiga G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varela A.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeljkovic A.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aquino Cossa P.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sainz B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eustaquio S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wiegele F.
Thủ môn
|
0.68 | 7 | 1.68 | 1 | 1 | 10 | - |
|
Costa D.
Thủ môn
|
-0.91 | 1 | 0.09 | 1 | - | 3 | - |