Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng Dinamo Zagreb - FCSB · 22.01.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
4 : 1
89’
4 : 1
(Drena Beljo D.) Kulenovic S.
change-icon
89’
4 : 1
85’
4 : 1
85’
3 : 2
77’
3 : 2
goals-icon
Thiam M. (Cisotti J.)
(Zajc M.) Soldo M.
change-icon
72’
4 : 1
71’
3 : 1
66’
2 : 2
goals-icon
Alibec D. (Birligea D.)
(Ljubicic D.) Stojkovic L.
change-icon
60’
3 : 1
(Bakrar M.) Topic F.
change-icon
60’
3 : 1
2 : 1
46’
2 : 2
goals-icon
Popescu O. (Lixandru M.)
46’
2 : 2
goals-icon
Cretu V. (Dawa Tchakonte J.)
46’
2 : 2
goals-icon
Politic D. (Miculescu D.)
Hiệp 1
42’
2 : 1
goals-icon
Birligea D. (Cisotti J.)
28’
3 : 0
24’
2 : 1
(Hoxha A.) Drena Beljo D.
goals-icon
11’
2 : 0
(Galesic N.) Bakrar M.
goals-icon
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.24
47%
Sở hữu bóng
53%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
FCSB FCSB
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
FCSB FCSB
#
Bàn thắng
  • 9 Drena Beljo D. Drena Beljo D.
    5
  • 71 Bakrar M. Bakrar M.
    3
  • 21 Ljubicic D. Ljubicic D.
    2
  • 7 Stojkovic L. Stojkovic L.
    2
  • 21 Lisica M. Lisica M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Birligea D. Birligea D.
    2
  • 11 Miculescu D. Miculescu D.
    1
  • 27 Olaru D. Olaru D.
    1
  • 10 Tanase F. Tanase F.
    1
  • 93 Thiam M. Thiam M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu

Sự kiện trận đấu

GNK Dinamo Zagreb đã có 3 trận thua liên tiếp ở Cúp C2 châu Âu.

GNK Dinamo Zagreb đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.

Fotbal Club FCSB đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.

Một năm trước, Fotbal Club FCSB đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng với 11 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 27 với 6 điểm.

GNK Dinamo Zagreb đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Đội bóng Dinamo Zagreb vs FCSB trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đội bóng Dinamo Zagreb FCSB bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Đội bóng Dinamo Zagreb

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Dinamo Zagreb trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Đội bóng Dinamo Zagreb

3 / 6 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo Zagreb in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại

FCSB

4 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

FCSB

5 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Đội bóng Dinamo Zagreb

3 / 6 trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo Zagreb trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

FCSB

1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số FCSB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
22
Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 8 10 3 1 4 12:15
23
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb 8 10 3 1 4 12:16
24
Brann Brann 8 9 2 3 3 9:11
26
Sturm Graz Sturm Graz 8 7 2 1 5 5:11
27
FCSB FCSB 8 7 2 1 5 9:16
28
Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles 8 7 2 1 5 6:14
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 22 tháng 1 2026
Croatia: Croatia

Croatia: Croatia, Zagreb,

Maksimir

Trọng tài
van der Eijk Sander Hà Lan

Sự tham dự

9040

Đội hình

Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
FCSB FCSB
Thống Kê Chính
2.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.24
47%
Sở hữu bóng
53%
16
Tổng số cú sút
7
7
Những cú sút vào khung thành
3
78% 324/417
Đường chuyền
376/466 81%
4
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
16
Tổng số cú sút
7
7
Những cú sút vào khung thành
3
2.01
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.89
6
Sút xa khung thành
4
10
Cú sút trong Vùng
3
6
Cú sút ngoài Vùng
4
3
Các cú đánh bị chặn
0
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
78% 324/417
Đường chuyền
376/466 81%
51% 30/59
Đường Chuyền Dài
24/52 46%
64% 70/109
Đường chuyền ở phần ba cuối
87/128 68%
1.87
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.49
30% 3/10
Chuyền bóng
5/19 26%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
1
Ngoại vi
3
11
Đá phạt
17
4
Đá phạt góc
6
23
Ném biên
27
Phòng thủ
17
Fouls
11
2
Thẻ vàng
2
45
Trận đấu tay đôi thắng
52
100% 12/12
Tranh bóng
13/16 81%
27
Phá bóng
24
8
Cắt bóng
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
0.89
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.01
-0.11
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.99

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
FCSB FCSB
#
Bàn thắng
  • 9 Drena Beljo D. Drena Beljo D.
    5
  • 71 Bakrar M. Bakrar M.
    3
  • 21 Ljubicic D. Ljubicic D.
    2
  • 7 Stojkovic L. Stojkovic L.
    2
  • 21 Lisica M. Lisica M.
    1
  • 23 Pinto Mandume Varela C. Pinto Mandume Varela C.
    1
  • 15 Galesic N. Galesic N.
    1
  • 17 Kulenovic S. Kulenovic S.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Birligea D. Birligea D.
    2
  • 11 Miculescu D. Miculescu D.
    1
  • 27 Olaru D. Olaru D.
    1
  • 10 Tanase F. Tanase F.
    1
  • 93 Thiam M. Thiam M.
    1
  • 30 Ngezana S. Ngezana S.
    1
  • 22 Toma M. Toma M.
    1
  • 31 Cisotti J. Cisotti J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Drena Beljo D.
Phía trước player-stats-team-img
8.3 89 2 1.11 - 0.18 4 22/25(88%) - -
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
8.2 89 - 0.05 1 0.3 2 18/21(86%) - -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 90 - - 1 0.31 - 46/53(87%) - -
player-stats-img
Dominguez S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - 1 0.08 - 43/56(77%) - -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - 1 0.46 - 22/36(61%) - -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.04 - 0.01 1 36/43(84%) - -
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 66 1 0.04 - 0.05 1 9/19(47%) 1 -
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 60 1 0.65 - - 3 6/14(43%) - -
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 29 - 0.15 - 0.06 2 13/13(100%) - -
player-stats-img
Filipovic I.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - - - 35/42(83%) - -
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.19 - 30/39(77%) 1 -
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 72 - 0.1 - 0.25 2 20/29(69%) - -
player-stats-img
Lixandru M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 45 - - - 0.08 - 18/21(86%) - -
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 77 - 0.05 1 0.05 1 33/38(87%) - -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 30 - - - 0.01 - 9/15(60%) - -
player-stats-img
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 45 - - - - - 21/24(88%) - -
player-stats-img
Ljubicic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 61 - - - 0.01 - 18/22(82%) 1 -
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 90 - 0.02 - 0.01 1 42/46(91%) 1 -
player-stats-img
Politic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 45 - - - - - 8/9(89%) - -
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 45 - - - 0.06 - 22/30(73%) - -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 45 - - - 0.01 - 16/20(80%) - -
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - - - 0.04 - 57/69(83%) - -
player-stats-img
Tarnovanu S.
Thủ môn player-stats-team-img
6 90 - - - - - 18/25(72%) - -
player-stats-img
Alibec D.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 24 - 0.05 - - 2 6/8(75%) - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 90 - - - - - 28/33(85%) - -
player-stats-img
Ngezana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 90 - 0.02 - 0.01 1 51/61(84%) - -
player-stats-img
Miculescu D.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 45 - 0.05 - - 1 2/2(100%) - -
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 90 - - - 0.17 - 40/55(73%) - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 13 - - - - - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.5 18 - 0.16 - 0.01 1 5/8(63%) - -
player-stats-img
Kulenovic S.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 1 0.59 - - 1 1/1(100%) - -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Drena Beljo D.
Phía trước player-stats-team-img
4 3 0.77 1 - 1 4 -
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.49 1 1 1 1 2
player-stats-img
Alibec D.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.14 1 - - - 2
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.02 1 - - - 2
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.09 1 - - 1 1
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.72 - - - 1 -
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.03 - - 1 1 -
player-stats-img
Kulenovic S.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.64 - - - 1 -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Miculescu D.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Ngezana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dominguez S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Filipovic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lixandru M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ljubicic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Politic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tarnovanu S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
7 9/19(47%) - - - 0.05 2/9(22%) 33 - - 1/2(50%) 1 2
player-stats-img
Drena Beljo D.
Phía trước player-stats-team-img
6 22/25(88%) - - - 0.18 10/12(83%) 37 - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
4 33/38(87%) - - 1 0.05 13/16(81%) 55 1/1(100%) 1/1(100%) 2/3(67%) 2 -
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
4 18/21(86%) 1 - 1 0.3 11/12(92%) 39 - - 3/7(43%) 1 -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 36/43(84%) - - - 0.01 3/6(50%) 61 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 40/55(73%) - - - 0.17 12/20(60%) 88 1/2(50%) 2/7(29%) - 4 -
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 5/8(63%) - - - 0.01 4/5(80%) 11 - - - - -
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 20/29(69%) - - - 0.25 9/16(56%) 38 - - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
1 6/14(43%) - - - - - 29 - - - - -
player-stats-img
Dominguez S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 43/56(77%) 1 - 1 0.08 5/9(56%) 72 5/12(42%) - - 1 -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 22/36(61%) 1 - 1 0.46 5/9(56%) 64 1/4(25%) 1/2(50%) 3/4(75%) 1 -
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 30/39(77%) - - - 0.19 6/10(60%) 61 3/4(75%) 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Kulenovic S.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Lixandru M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 18/21(86%) - - - 0.08 5/5(100%) 29 1/1(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Ljubicic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 18/22(82%) - - - 0.01 4/7(57%) 30 - - - - -
player-stats-img
Miculescu D.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/2(100%) - - - - - 6 1/1(100%) - - - 1
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 57/69(83%) - - - 0.04 20/24(83%) 98 3/10(30%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 13/13(100%) - - - 0.06 4/4(100%) 21 1/1(100%) 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 9/15(60%) - - - 0.01 3/6(50%) 23 - - 1/2(50%) 2 1
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 42/46(91%) - - - 0.01 7/8(88%) 60 1/4(25%) - 1/2(50%) 3 -
player-stats-img
Alibec D.
Phía trước player-stats-team-img
- 6/8(75%) - - - - 3/4(75%) 13 - - - - -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/20(80%) - - - 0.01 4/8(50%) 33 2/2(100%) 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 21/24(88%) - - - - - 29 - - - - -
player-stats-img
Filipovic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- 35/42(83%) - - - - - 52 13/20(65%) - - - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 28/33(85%) - - - - 2/5(40%) 53 1/1(50%) - - - -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 46/53(87%) 1 - 1 0.31 6/9(67%) 66 4/7(57%) - - 2 -
player-stats-img
Ngezana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 51/61(84%) - - - 0.01 4/8(50%) 77 5/11(45%) - - 3 -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Politic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8/9(89%) - - - - 3/4(75%) 22 - - - 3 -
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
- 22/30(73%) - - - 0.06 10/13(77%) 41 4/5(80%) 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Tarnovanu S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 18/25(72%) - - - - - 35 5/12(42%) - - - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - - 2/2(100%) 9 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 1/3(33%) 4/12(33%) 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
14 - 6/11(55%) 2 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Galesic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 - 6/11(55%) 3 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
11 5/7(71%) 2/4(50%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 4/10(40%) 2 - 1 1 - 1 -
player-stats-img
Dominguez S.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/3(100%) 4/7(57%) 2 3/3(100%) 1 5 - - -
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
10 - 5/9(56%) - 1/1(100%) 2 - - - -
player-stats-img
Mckenna S.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/8(38%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - 8 - - -
player-stats-img
Misic J.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/1(100%) 5/9(56%) 4 3/3(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Drena Beljo D.
Phía trước player-stats-team-img
9 2/3(67%) 3/6(50%) 2 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 3/4(75%) 4/5(80%) 1 3/4(75%) 2 5 - - -
player-stats-img
Politic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 5/8(63%) - 1/2(50%) 2 - - - -
player-stats-img
Bakrar M.
Phía trước player-stats-team-img
8 1/2(50%) - - - 1 - - - -
player-stats-img
Ljubicic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 1/7(14%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 5/6(83%) - 3/3(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Topic F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/5(60%) - - - - - - -
player-stats-img
Zajc M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Goda B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 3/4(75%) - 1 - 2 4 - - -
player-stats-img
Lixandru M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) 2 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Ngezana S.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 3/3(100%) - - 1 7 1 - -
player-stats-img
Miculescu D.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Alibec D.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Filipovic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Kulenovic S.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Soldo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - 1 -
player-stats-img
Stojkovic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Tarnovanu S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Filipovic I.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.11 2 0.89 1 - 4 1
player-stats-img
Tarnovanu S.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.99 3 2.01 4 1 4 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close