Đội bóng Dinamo Zagreb - FCSB · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
GNK Dinamo Zagreb đã có 3 trận thua liên tiếp ở Cúp C2 châu Âu.
GNK Dinamo Zagreb đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Fotbal Club FCSB đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Một năm trước, Fotbal Club FCSB đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng với 11 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 27 với 6 điểm.
GNK Dinamo Zagreb đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Dinamo Zagreb
FCSB
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Dinamo Zagreb
FCSB
Phỏng đoán
Trận đấu Đội bóng Dinamo Zagreb vs FCSB trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đội bóng Dinamo Zagreb FCSB bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Dinamo Zagreb trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 6 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo Zagreb in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 6 trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo Zagreb trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số FCSB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12:15 |
| 23 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12:16 |
| 24 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 9:11 |
| 26 |
|
8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 5:11 |
| 27 |
|
8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 9:16 |
| 28 |
|
8 | 7 | 2 | 1 | 5 | 6:14 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Croatia: Croatia, Zagreb,
Maksimir
Sự tham dự
9040Đội hình
Đội bóng Dinamo Zagreb
-
Kovacevic M.
-
Elias Charalambous
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drena Beljo D.
Phía trước
|
8.3 | 89 | 2 | 1.11 | - | 0.18 | 4 | 22/25(88%) | - | - |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
8.2 | 89 | - | 0.05 | 1 | 0.3 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Misic J.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.31 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Dominguez S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 43/56(77%) | - | - |
|
Galesic N.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.46 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Mckenna S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Birligea D.
Phía trước
|
7.2 | 66 | 1 | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 9/19(47%) | 1 | - |
|
Bakrar M.
Phía trước
|
7.1 | 60 | 1 | 0.65 | - | - | 3 | 6/14(43%) | - | - |
|
Stojkovic L.
Tiền vệ
|
7.1 | 29 | - | 0.15 | - | 0.06 | 2 | 13/13(100%) | - | - |
|
Filipovic I.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Goda B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 30/39(77%) | 1 | - |
|
Zajc M.
Tiền vệ
|
7 | 72 | - | 0.1 | - | 0.25 | 2 | 20/29(69%) | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
6.6 | 77 | - | 0.05 | 1 | 0.05 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Topic F.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 57/69(83%) | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Alibec D.
Phía trước
|
5.9 | 24 | - | 0.05 | - | - | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 51/61(84%) | - | - |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 40/55(73%) | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
5.7 | 13 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Soldo M.
Tiền vệ
|
5.5 | 18 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | 1 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drena Beljo D.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.77 | 1 | - | 1 | 4 | - |
|
Bakrar M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.49 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Alibec D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Stojkovic L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Zajc M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Birligea D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.72 | - | - | - | 1 | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Mckenna S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Soldo M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dominguez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Filipovic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galesic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goda B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Misic J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Topic F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Birligea D.
Phía trước
|
7 | 9/19(47%) | - | - | - | 0.05 | 2/9(22%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Drena Beljo D.
Phía trước
|
6 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.18 | 10/12(83%) | 37 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
4 | 33/38(87%) | - | - | 1 | 0.05 | 13/16(81%) | 55 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
4 | 18/21(86%) | 1 | - | 1 | 0.3 | 11/12(92%) | 39 | - | - | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Mckenna S.
Hậu vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 61 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
2 | 40/55(73%) | - | - | - | 0.17 | 12/20(60%) | 88 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | 4 | - |
|
Soldo M.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Zajc M.
Tiền vệ
|
2 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.25 | 9/16(56%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bakrar M.
Phía trước
|
1 | 6/14(43%) | - | - | - | - | - | 29 | - | - | - | - | - |
|
Dominguez S.
Hậu vệ
|
1 | 43/56(77%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 5/9(56%) | 72 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Galesic N.
Hậu vệ
|
1 | 22/36(61%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 5/9(56%) | 64 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Goda B.
Hậu vệ
|
1 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.19 | 6/10(60%) | 61 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.08 | 5/5(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
1 | 57/69(83%) | - | - | - | 0.04 | 20/24(83%) | 98 | 3/10(30%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Stojkovic L.
Tiền vệ
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.06 | 4/4(100%) | 21 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Topic F.
Tiền vệ
|
1 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 60 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Alibec D.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 33 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | - | 29 | - | - | - | - | - |
|
Filipovic I.
Thủ môn
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | - | - | 52 | 13/20(65%) | - | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 53 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Misic J.
Tiền vệ
|
- | 46/53(87%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 6/9(67%) | 66 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
- | 51/61(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 77 | 5/11(45%) | - | - | 3 | - |
|
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | 3 | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.06 | 10/13(77%) | 41 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 35 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 4/12(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
14 | - | 6/11(55%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Galesic N.
Hậu vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Birligea D.
Phía trước
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 2 | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Dominguez S.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 4/7(57%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
10 | - | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mckenna S.
Hậu vệ
|
10 | 3/8(38%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Misic J.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 4 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Drena Beljo D.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Politic D.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bakrar M.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Topic F.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zajc M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Goda B.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 7 | 1 | - | - |
|
Miculescu D.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alibec D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dawa Tchakonte J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pinto Mandume Varela C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Filipovic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soldo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Stojkovic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Filipovic I.
Thủ môn
|
-0.11 | 2 | 0.89 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
-1.99 | 3 | 2.01 | 4 | 1 | 4 | 1 |