Braga - Nottingham Forest · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng SC Braga ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Nottingham Forest ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
SC Braga đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Nottingham Forest đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Thành tích sân khách của Nottingham Forest mùa giải này là: 1-2-0.
Cho xem nhiều hơn
Braga
Nottingham Forest
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Braga
Nottingham Forest
Phỏng đoán
Trận đấu Braga vs Nottingham Forest trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Braga Nottingham Forest bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nottingham Forest trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 6 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Braga trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Braga trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 13:7 |
| 6 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 11:5 |
| 7 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 10:4 |
| 12 |
|
8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12:11 |
| 13 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 15:7 |
| 14 |
|
8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 8:3 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Bồ Đào Nha, Braga,
Braga Municipal
Sự tham dự
12377Đội hình
Braga
-
Vicens C.
-
Dyche S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 65/72(90%) | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
7.6 | 45 | - | - | - | - | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
7.4 | 75 | - | 0.3 | - | 0.06 | 2 | 33/38(87%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 36/37(97%) | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
7.1 | 22 | - | - | - | 0.03 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
7 | 62 | - | 0.01 | - | - | 1 | 45/46(98%) | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
7 | 68 | - | - | - | 0.06 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 46/62(74%) | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 44/49(90%) | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 44/51(86%) | 1 | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
6.6 | 68 | - | - | - | 0.09 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/48(96%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
6.4 | 86 | - | 0.07 | - | 0.26 | 1 | 26/31(84%) | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
6.4 | 69 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.07 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/58(84%) | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | 0.04 | - | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
6.1 | 28 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 53/57(93%) | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
5.8 | 15 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
5.8 | 83 | - | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 37/40(93%) | - | - |
|
Savona N.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 1.12 | - | 0.03 | 4 | 22/32(69%) | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
4.9 | 22 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 23/27(85%) | - | 1 |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.62 | 1 | - | - | 3 | 1 |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | - | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Horta R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savona N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horta R.
Phía trước
|
7 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.06 | 11/15(73%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
7 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
5 | 26/31(84%) | - | 1 | - | 0.26 | 7/9(78%) | 66 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 4 | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
4 | 22/32(69%) | - | 2 | - | 0.03 | 7/14(50%) | 47 | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 30 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
2 | 46/48(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 62 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
2 | 37/40(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 51 | 1/2(25%) | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
1 | 44/49(90%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 55 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
1 | 45/46(98%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
1 | 2/6(33%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
1 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.09 | 4/6(67%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
1 | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.06 | 7/9(78%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 41 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 33 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
- | 30/31(97%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | 46/62(74%) | 1 | - | - | 0.09 | 6/15(40%) | 80 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | - | - | 50 | 3/13(23%) | - | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 18 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | 65/72(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 79 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 64 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | 49/58(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 67 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 54 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | 36/37(97%) | - | - | - | 0.15 | 13/13(100%) | 51 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 4 | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Savona N.
Hậu vệ
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 63 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 23 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
13 | 1/7(14%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 5/9(56%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
12 | - | 7/12(58%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Luiz D.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Savona N.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Carvalho V.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | 1 |
|
Grillitsch F.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
McAtee J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
1.98 | 4 | 1.98 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Sa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | 1 | - | 5 | - |