Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Braga - Nottingham Forest · 22.01.2026

Cúp C2 châu Âu

Cúp C2 châu Âu

Vòng 7
Th 5 22 thg 1 2026 - 15:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 1
90+4’
1 : 1
90’
1 : 1
(Martinez G.) Lelo L.
change-icon
85’
2 : 0
84’
1 : 1
83’
1 : 1
goals-icon
Sangare I. (Yates R.)
75’
1 : 1
goals-icon
Dominguez N. (Bakwa D.)
(Horta R.) Dorgeles M.
change-icon
75’
2 : 0
68’
1 : 1
goals-icon
Anderson E. (Luiz D.)
68’
1 : 1
goals-icon
Hudson-Odoi C. (McAtee J.)
68’
1 : 1
goals-icon
Williams N. (Aina O.)
(Grillitsch F.) Moutinho J.
change-icon
62’
2 : 0
(Navarro F.) Victor P.
change-icon
62’
2 : 0
55’
2 : 0
(Bàn phản lưới nhà) Yates R.
54’
1 : 0
53’
0 : 1
Gibbs-White M. (Bỏ lỡ)
50’
1 : 0
0 : 0
(Niakate S.) Carvalho V.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
8’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.55
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.79
57%
Sở hữu bóng
43%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Braga Braga
Nottingham Forest Nottingham Forest
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Braga Braga
Nottingham Forest Nottingham Forest
#
Bàn thắng
  • 21 Horta R. Horta R.
    4
  • 39 Navarro F. Navarro F.
    3
  • 77 Martinez G. Martinez G.
    3
  • 18 Victor P. Victor P.
    3
  • 20 Dorgeles M. Dorgeles M.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Jesus I. Jesus I.
    7
  • 10 Gibbs-White M. Gibbs-White M.
    3
  • 11 Wood C. Wood C.
    2
  • 22 Yates R. Yates R.
    2
  • 25 Kalimuendo-Muinga A. Kalimuendo-Muinga A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng SC Braga ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Nottingham Forest ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

SC Braga đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.

Nottingham Forest đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.

Thành tích sân khách của Nottingham Forest mùa giải này là: 1-2-0.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Braga vs Nottingham Forest trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Braga Nottingham Forest bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Braga

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Braga

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Nottingham Forest

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nottingham Forest trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Nottingham Forest

1 / 6 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại

Braga

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Braga trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Braga

4 / 10 trận đấu cuối cùng Braga trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Porto Porto 8 17 5 2 1 13:7
6
Braga Braga 8 17 5 2 1 11:5
7
Freiburg Freiburg 8 17 5 2 1 10:4
12
Ferencvárosi Ferencvárosi 8 15 4 3 1 12:11
13
Nottingham Forest Nottingham Forest 8 14 4 2 2 15:7
14
Viktoria Plzen Viktoria Plzen 8 14 3 5 0 8:3
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Năm 22 tháng 1 2026
Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, Braga,

Braga Municipal

Trọng tài
Pajac Igor Croatia: Croatia

Sự tham dự

12377

Đội hình

Braga Braga
Nottingham Forest Nottingham Forest
Thống Kê Chính
0.55
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.79
57%
Sở hữu bóng
43%
6
Tổng số cú sút
12
0
Những cú sút vào khung thành
5
87% 488/564
Đường chuyền
358/424 84%
3
Đá phạt góc
1
3
Thẻ vàng
3
Cú sút
6
Tổng số cú sút
12
0
Những cú sút vào khung thành
5
0
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.98
5
Sút xa khung thành
5
6
Cú sút trong Vùng
7
0
Cú sút ngoài Vùng
5
1
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
87% 488/564
Đường chuyền
358/424 84%
35% 16/46
Đường Chuyền Dài
15/46 33%
68% 73/108
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/98 66%
0.76
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.37
36% 4/11
Chuyền bóng
4/12 33%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
0
Ngoại vi
1
18
Đá phạt
10
3
Đá phạt góc
1
21
Ném biên
19
Phòng thủ
10
Fouls
18
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
51
Trận đấu tay đôi thắng
35
56% 10/18
Tranh bóng
11/16 69%
15
Phá bóng
11
7
Cắt bóng
8
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
0
1.98
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
1.98
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Braga Braga
Nottingham Forest Nottingham Forest
#
Bàn thắng
  • 21 Horta R. Horta R.
    4
  • 39 Navarro F. Navarro F.
    3
  • 77 Martinez G. Martinez G.
    3
  • 18 Victor P. Victor P.
    3
  • 20 Dorgeles M. Dorgeles M.
    2
  • 10 Zalazar R. Zalazar R.
    2
  • 27 Grillitsch F. Grillitsch F.
    2
  • 6 Carvalho V. Carvalho V.
    1
  • 29 Gorby J. Gorby J.
    1
  • 34 Tiknaz D. Tiknaz D.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Jesus I. Jesus I.
    7
  • 10 Gibbs-White M. Gibbs-White M.
    3
  • 11 Wood C. Wood C.
    2
  • 22 Yates R. Yates R.
    2
  • 25 Kalimuendo-Muinga A. Kalimuendo-Muinga A.
    2
  • 14 Ndoye D. Ndoye D.
    1
  • 31 Milenkovic N. Milenkovic N.
    1
  • 24 McAtee J. McAtee J.
    1
  • 5 Murillo Murillo
    1
  • 7 Hudson-Odoi C. Hudson-Odoi C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.3 90 - - - 0.01 - 65/72(90%) - -
player-stats-img
Hornicek L.
Thủ môn player-stats-team-img
8 90 - - - - - 30/40(75%) - -
player-stats-img
Carvalho V.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 45 - - - - - 30/31(97%) - -
player-stats-img
Horta R.
Phía trước player-stats-team-img
7.4 75 - 0.3 - 0.06 2 33/38(87%) - -
player-stats-img
Rodrigues D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.15 - 36/37(97%) - -
player-stats-img
Hudson-Odoi C.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 22 - - - 0.03 - 11/11(100%) - -
player-stats-img
Grillitsch F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 62 - 0.01 - - 1 45/46(98%) - -
player-stats-img
McAtee J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 68 - - - 0.06 - 17/20(85%) - -
player-stats-img
Gomez V.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.09 - 46/62(74%) - -
player-stats-img
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.03 - 44/49(90%) - -
player-stats-img
Niakate S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 45 - - - - - 44/51(86%) 1 -
player-stats-img
Luiz D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 68 - - - 0.09 - 25/27(93%) - -
player-stats-img
Bakwa D.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 75 - 0.04 - 0.01 1 11/13(85%) - -
player-stats-img
Gorby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.02 - 46/48(96%) - -
player-stats-img
Martinez G.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 86 - 0.07 - 0.26 1 26/31(84%) 1 -
player-stats-img
Moutinho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 28 - 0.11 - 0.03 1 21/27(78%) - -
player-stats-img
Aina O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 69 - 0.02 - 0.01 1 19/24(79%) - -
player-stats-img
Navarro F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 62 - - - 0.07 - 5/9(56%) - -
player-stats-img
Morato
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.01 - 49/58(84%) - -
player-stats-img
Ndoye D.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 90 - 0.23 - 0.02 1 12/15(80%) 1 -
player-stats-img
Williams N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 21 - - - 0.04 - 12/14(86%) 1 -
player-stats-img
Victor P.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 28 - 0.06 - 0.01 1 10/12(83%) - -
player-stats-img
Milenkovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - 0.01 - 0.01 1 53/57(93%) - -
player-stats-img
Dominguez N.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 15 - - - - - 6/7(86%) - -
player-stats-img
Yates R.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 83 - 0.31 - 0.01 3 37/40(93%) - -
player-stats-img
Savona N.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 90 - - - 0.01 - 40/46(87%) - -
player-stats-img
Sels M.
Thủ môn player-stats-team-img
5.5 90 - - - - - 17/28(61%) - -
player-stats-img
Gibbs-White M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.4 90 - 1.12 - 0.03 4 22/32(69%) - -
player-stats-img
Anderson E.
Tiền vệ player-stats-team-img
4.9 22 - 0.05 - 0.03 1 23/27(85%) - 1
player-stats-img
Lelo L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 4 - - - - - 2/6(33%) - -
player-stats-img
Sa T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - 1 -
player-stats-img
Sangare I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7 - - - - - 4/5(80%) 1 -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Gibbs-White M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 3 1.62 1 - - 3 1
player-stats-img
Yates R.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 - 2 1 2 2 1
player-stats-img
Horta R.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Aina O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Anderson E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Bakwa D.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Grillitsch F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Martinez G.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Milenkovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Moutinho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Ndoye D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.36 - - - 1 -
player-stats-img
Victor P.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Carvalho V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dominguez N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gomez V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gorby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hornicek L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hudson-Odoi C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lelo L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Luiz D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
McAtee J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Morato
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Navarro F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Niakate S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rodrigues D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sa T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sangare I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Savona N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sels M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Williams N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Horta R.
Phía trước player-stats-team-img
7 33/38(87%) - - - 0.06 11/15(73%) 50 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Ndoye D.
Phía trước player-stats-team-img
7 12/15(80%) - 1 - 0.02 6/8(75%) 26 - - - - -
player-stats-img
Martinez G.
Phía trước player-stats-team-img
5 26/31(84%) - 1 - 0.26 7/9(78%) 66 3/5(60%) 1/3(33%) - 4 -
player-stats-img
Gibbs-White M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 22/32(69%) - 2 - 0.03 7/14(50%) 47 3/5(60%) - 2/2(100%) 2 -
player-stats-img
Bakwa D.
Phía trước player-stats-team-img
2 11/13(85%) - - - 0.01 3/4(75%) 30 - - - 2 1
player-stats-img
Gorby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 46/48(96%) - - - 0.02 6/7(86%) 62 - - 2/3(67%) 3 -
player-stats-img
Yates R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 37/40(93%) - - - 0.01 4/5(80%) 51 1/2(25%) - - - -
player-stats-img
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 44/49(90%) - - - 0.03 4/7(57%) 55 2/5(40%) - - - -
player-stats-img
Grillitsch F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 45/46(98%) - - - - 2/2(100%) 54 - - - - -
player-stats-img
Lelo L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 2/6(33%) - - - - 1/4(25%) 7 - - - - -
player-stats-img
Luiz D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 25/27(93%) - - - 0.09 4/6(67%) 33 1/2(50%) - - 2 -
player-stats-img
McAtee J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 17/20(85%) 1 - - 0.06 7/9(78%) 29 - - - 1 -
player-stats-img
Moutinho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 21/27(78%) - - - 0.03 10/13(77%) 31 - - - - -
player-stats-img
Victor P.
Phía trước player-stats-team-img
1 10/12(83%) - - - 0.01 4/5(80%) 16 - - - - -
player-stats-img
Aina O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/24(79%) - - - 0.01 4/6(67%) 41 - - 1/4(25%) 1 -
player-stats-img
Anderson E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 23/27(85%) - - - 0.03 13/14(93%) 33 3/3(100%) - - - -
player-stats-img
Carvalho V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/31(97%) - - - - 2/2(100%) 39 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Dominguez N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/7(86%) - - - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Gomez V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 46/62(74%) 1 - - 0.09 6/15(40%) 80 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Hornicek L.
Thủ môn player-stats-team-img
- 30/40(75%) - - - - - 50 3/13(23%) - - - -
player-stats-img
Hudson-Odoi C.
Phía trước player-stats-team-img
- 11/11(100%) - - - 0.03 3/3(100%) 18 1/1(100%) 1/2(50%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 65/72(90%) - - - 0.01 3/8(38%) 79 3/7(43%) - - - -
player-stats-img
Milenkovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 53/57(93%) - - - 0.01 1/1(100%) 64 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Morato
Hậu vệ player-stats-team-img
- 49/58(84%) - - - 0.01 5/11(45%) 67 4/10(40%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Navarro F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/9(56%) - - - 0.07 1/1(100%) 14 - - - 2 -
player-stats-img
Niakate S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 44/51(86%) - - - - 1/2(50%) 54 1/5(20%) - - - -
player-stats-img
Rodrigues D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 36/37(97%) - - - 0.15 13/13(100%) 51 2/2(100%) 2/3(67%) - 4 -
player-stats-img
Sa T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Sangare I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/5(80%) - - - - 1/2(50%) 7 1/1(50%) - - - -
player-stats-img
Savona N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 40/46(87%) - - - 0.01 5/7(71%) 63 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Sels M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 17/28(61%) - - - - 1/4(25%) 33 2/13(15%) - - - -
player-stats-img
Williams N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 12/14(86%) - - - 0.04 2/3(67%) 23 - 2/3(67%) - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Gibbs-White M.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/7(14%) 4/6(67%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Rodrigues D.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/4(25%) 5/9(56%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Martinez G.
Phía trước player-stats-team-img
12 - 7/12(58%) 1 1/3(33%) 1 2 - - -
player-stats-img
Gomez V.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 3/8(38%) 3 2/3(67%) 1 - - - -
player-stats-img
Luiz D.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/2(50%) 5/7(71%) 2 1/3(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Bakwa D.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 3/8(38%) 1 1/1(100%) 2 - - - -
player-stats-img
Gorby J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 5/8(63%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Milenkovic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 2/5(40%) 2 2/2(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Ndoye D.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 3/7(43%) 1 2/3(67%) - - - - -
player-stats-img
Lagerbielke G.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 4/4(100%) 3/3(100%) - 2/3(67%) 1 2 - - -
player-stats-img
Savona N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 3 3/3(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Aina O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) - - 2 - - - -
player-stats-img
Carvalho V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 3/3(100%) 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Horta R.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 5/6(83%) - 1/3(33%) - - - - -
player-stats-img
Navarro F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Yates R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 1/6(17%) 4 1/1(100%) 1 2 - - 1
player-stats-img
Grillitsch F.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 1/4(20%) - 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
McAtee J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Hudson-Odoi C.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Morato
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Williams N.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Dominguez N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Niakate S.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 2/2(100%) - 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Victor P.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Moutinho J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Anderson E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(50%) 1 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Hornicek L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 3 - - -
player-stats-img
Lelo L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Sa T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Sangare I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Sels M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Hornicek L.
Thủ môn player-stats-team-img
1.98 4 1.98 - 1 3 1
player-stats-img
Sa T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - -
player-stats-img
Sels M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - 1 - 5 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close