Bologna 1909 - Celtic · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Bologna FC đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Bologna FC đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Celtic Glasgow đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Thành tích sân nhà của Bologna FC mùa giải này là: 1-2-0.
Bologna FC đã để lọt lưới tất cả các trận trong 14 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Bologna 1909
Celtic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bologna 1909
Celtic
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp C2 châu Âu (Châu Âu) sắp tới giữa Bologna 1909 và Celtic sẽ diễn ra vào 22.01 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Bologna 1909 v Celtic và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bologna 1909 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 6 của trận đấu cuối cùng Bologna 1909 in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celtic trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 6 của trận đấu cuối cùng Celtic trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 6 trận đấu cuối cùng Bologna 1909 trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Celtic trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 11:7 |
| 10 |
|
8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 14:7 |
| 11 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 15:9 |
| 20 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 11:9 |
| 21 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 13:15 |
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12:15 |
Thông tin trận đấu
12:45
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Ý, Bologna,
Renato Dall'ara
Sự tham dự
23791Đội hình
Bologna 1909
-
Italiano V.
-
O'Neill M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
9.7 | 90 | 1 | 0.8 | - | - | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Casale N.
Hậu vệ
|
8 | 85 | - | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 47/54(87%) | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
8 | 56 | - | 0.11 | - | 0.12 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 19/43(44%) | - | - |
|
Rowe J.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.39 | 3 | 38/45(84%) | - | - |
|
Odgaard J.
Phía trước
|
7.7 | 34 | - | 0.39 | 1 | 0.05 | 7 | 16/17(94%) | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
7.7 | 45 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
7.6 | 77 | - | 0.12 | - | - | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.42 | 2 | 78/90(87%) | - | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
7.5 | 77 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
7.4 | 88 | - | 0.04 | 1 | 0.13 | 1 | 16/26(62%) | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 59/63(94%) | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.23 | 1 | 0.41 | 2 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.43 | 3 | 58/66(88%) | 1 | - |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
7.2 | 17 | - | 0.14 | - | 0.15 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
7 | 17 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
7 | 73 | - | 0.23 | - | 0.16 | 3 | 29/36(81%) | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.2 | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
Dominguez B.
Phía trước
|
6.9 | 73 | - | 0.58 | - | 0.26 | 6 | 12/15(80%) | - | - |
|
Dallinga T.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 0.68 | - | 0.23 | 4 | 19/23(83%) | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
6.1 | 34 | 1 | 0.86 | - | 0.18 | 1 | 8/9(89%) | 1 | 1 |
|
Bernardo P.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lykogiannis B.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.12 | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Odgaard J.
Phía trước
|
7 | 1 | 0.01 | 6 | - | 3 | 5 | 2 |
|
Dominguez B.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | 4 | 1 | 3 | 3 |
|
Dallinga T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.68 | 1 | 2 | 2 | 4 | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.47 | 1 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.16 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Rowe J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.06 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Casale N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.36 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bernardo P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lykogiannis B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dallinga T.
Phía trước
|
14 | 19/23(83%) | - | 2 | - | 0.23 | 10/13(77%) | 42 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Dominguez B.
Phía trước
|
9 | 12/15(80%) | 1 | 1 | - | 0.26 | 10/13(77%) | 40 | - | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
8 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.16 | 14/17(82%) | 46 | - | - | - | 2 | - |
|
Rowe J.
Phía trước
|
8 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.39 | 24/27(89%) | 79 | 1/2(50%) | 2/10(20%) | 5/6(83%) | - | - |
|
Odgaard J.
Phía trước
|
7 | 16/17(94%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 9/10(90%) | 28 | - | - | - | - | 1 |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
5 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
4 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.15 | 5/6(83%) | 24 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Casale N.
Hậu vệ
|
3 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.05 | 14/18(78%) | 67 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | 2 | - | 1 | 0.41 | 2/2(100%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
2 | 11/17(65%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
2 | 13/18(72%) | 1 | - | - | 0.12 | 5/9(56%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | - | - | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
2 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.2 | 13/16(81%) | 70 | 3/6(50%) | 2/11(18%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
1 | 16/26(62%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 3/10(30%) | 44 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.18 | 3/4(75%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
1 | 58/66(88%) | - | - | - | 0.43 | 29/32(91%) | 114 | 3/8(38%) | 4/21(19%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Bernardo P.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | - | 51 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
- | 59/63(94%) | - | - | - | 0.05 | 22/23(96%) | 73 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lykogiannis B.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.12 | 5/5(100%) | 11 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 36 | 1/6(17%) | - | - | - | 1 |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
- | 78/90(87%) | 1 | - | - | 0.42 | 44/50(88%) | 106 | 14/16(88%) | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | - | 50 | 1/3(25%) | - | - | 1 | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | 19/43(44%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 53 | 9/32(28%) | - | - | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | - | - | 34 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.23 | 2/4(50%) | 51 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dallinga T.
Phía trước
|
19 | 4/11(36%) | 1/8(13%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
17 | 1/3(33%) | 4/14(29%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Dominguez B.
Phía trước
|
16 | 2/6(33%) | 3/10(30%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donovan C.
Hậu vệ
|
15 | 5/9(56%) | 5/6(83%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Ferguson L.
Tiền vệ
|
15 | 5/11(45%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
14 | 2/6(33%) | 5/8(63%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Rowe J.
Phía trước
|
13 | - | 7/13(54%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
13 | 6/7(86%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 17 | - | - | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
12 | 2/7(29%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Miranda J.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Casale N.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 5/5(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Heggem T.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | - | - | 12 | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zortea N.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Odgaard J.
Phía trước
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Orsolini R.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cambiaghi N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moro N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pobega T.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bernardo P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lykogiannis B.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Skorupski L.
Thủ môn
|
0.7 | 3 | 2.7 | 2 | - | 5 | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
-0.19 | 7 | 1.81 | 2 | 1 | 1 | - |