Celta - Lille OSC · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Celta de Vigo ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Lille OSC ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Celta de Vigo đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Lille OSC đã không ghi bàn 2 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Pablo Duran Fernandez là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Celta de Vigo với 3 bàn. Hamza Igamane đã ghi 4 bàn cho Lille OSC.
Cho xem nhiều hơn
Celta
Lille OSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celta
Lille OSC
Phỏng đoán
Trận đấu Celta vs Lille OSC trong Châu Âu Cúp C2 châu Âu sẽ bắt đầu vào 22.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Celta Lille OSC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 6 của trận đấu cuối cùng Celta in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 6 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp C2 châu Âu
3 / 10của trận đấu cuối cùng Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 7:6 |
| 16 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 15:11 |
| 17 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 17:14 |
| 18 |
|
8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 12:9 |
| 19 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 10:7 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Vigo,
Municipal de Balaidos
Sự tham dự
20015Đội hình
Celta
-
Claudio
-
Genesio B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.24 | - | - | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
7.7 | 45 | - | 0.11 | 1 | 0.37 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
7.5 | 16 | - | - | 1 | 0.03 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.52 | 4 | 59/67(88%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
7.3 | 71 | 1 | 0.85 | - | - | 1 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.05 | - | 0.51 | 3 | 36/38(95%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.14 | 2 | 60/64(94%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 62/68(91%) | 1 | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
6.6 | 87 | - | 0.03 | - | 0.15 | 1 | 47/52(90%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
6.5 | 89 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6.5 | 90 | 1 | 0.84 | - | - | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.24 | - | 0.1 | 4 | 48/51(94%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 10/41(24%) | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
6.2 | 74 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 64/66(97%) | 1 | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
5.4 | 19 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
5.2 | 45 | - | - | - | - | - | 49/51(96%) | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
4.1 | 29 | - | 0.03 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | 1 |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Ristic M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 10/10(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | 4 | - | 3 | 1 |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.1 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.52 | - | - | - | 2 | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.31 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | - | 1 |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Correia F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ristic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
8 | 59/67(88%) | - | - | - | 0.52 | 31/37(84%) | 86 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6 | 6/11(55%) | - | 1 | - | - | 2/6(33%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
5 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.07 | 12/15(80%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
4 | 10/12(83%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 9/10(90%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
4 | 48/51(94%) | - | - | - | 0.1 | 24/26(92%) | 63 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
4 | 36/38(95%) | 1 | - | - | 0.51 | 22/24(92%) | 54 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
3 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.15 | 39/44(89%) | 68 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.03 | 15/17(88%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
2 | 18/22(82%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/2(33%) | - | - | 1 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 24 | - | - | - | 3 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
1 | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 1/4(25%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.05 | 18/22(82%) | 50 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
1 | 64/66(97%) | - | - | - | 0.03 | 16/18(89%) | 78 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | 60/64(94%) | - | - | - | 0.14 | 24/25(96%) | 97 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | - | 3 | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | 1 | 0.11 | 4/7(57%) | 36 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 36 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | - | 41 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | 62/68(91%) | - | - | - | 0.12 | 23/27(85%) | 80 | 10/10(100%) | - | - | 2 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.21 | 4/5(80%) | 37 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | - | 37 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 10/41(24%) | - | - | - | - | 4/16(25%) | 47 | 9/40(23%) | - | - | - | - |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
- | 49/51(96%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 55 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ristic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 36 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
17 | 2/5(40%) | 5/12(42%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
15 | 2/4(50%) | 8/11(73%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
12 | 4/5(80%) | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(50%) | 6/10(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
9 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/6(100%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | 1 | - | 2 | - | - | 1 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bentaleb N.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ristic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Radu I.
Thủ môn
|
0.68 | 3 | 1.68 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
-0.09 | 2 | 1.91 | 2 | 1 | 9 | - |