Utrecht - Genk · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
FC Utrecht đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
FC Utrecht đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
KRC Genk đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.
FC Utrecht đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
KRC Genk đã không ghi bàn 1 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Cúp C2 châu Âu mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Utrecht
Genk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Utrecht
Genk
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Utrecht và Genk, là một phần của Cúp C2 châu Âu (Châu Âu), được lên lịch vào 22.01 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Utrecht chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Genk trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 8 trận đấu cuối cùng Genk trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Utrecht trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Utrecht in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 13:6 |
| 9 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 11:7 |
| 10 |
|
8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 14:7 |
| 33 |
|
8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 7:15 |
| 34 |
|
8 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5:15 |
| 35 |
|
8 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4:15 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Hà Lan, Utrecht,
Stadion Galgenwaard
Sự tham dự
21416Đội hình
Utrecht
-
Jans R.
-
Hayen N.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawal T.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/40(70%) | - | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 1 | - | 0.12 | 4 | 32/39(82%) | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 28/36(78%) | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/40(93%) | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 4 | 51/52(98%) | - | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
7.2 | 68 | - | - | - | 0.13 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
7 | 74 | - | 0.38 | - | 0.01 | 3 | 11/12(92%) | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 45/51(88%) | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
6.8 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.95 | - | 0.02 | 4 | 19/26(73%) | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.2 | - | 74/82(90%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Brouwer Michael
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
6.3 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 64/71(90%) | - | - |
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.04 | - | 0.05 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
6.2 | 22 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 42/44(95%) | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
6 | 85 | - | 0.21 | - | 0.05 | 3 | 22/29(76%) | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | 0.54 | - | 0.08 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.2 | - | 1 | - | 2 | 2 |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.1 | 1 | - | - | 4 | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.2 | 2 | - | - | 3 | 1 |
|
Bibout A.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Blake A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Brouwer Michael
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
6 | 32/39(82%) | - | 1 | - | 0.12 | 11/14(79%) | 59 | - | - | - | 3 | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
5 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 34 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
4 | 19/26(73%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | 5 | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
3 | 51/52(98%) | - | - | - | 0.03 | 14/14(100%) | 75 | 2/2(100%) | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
3 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.11 | 13/17(76%) | 68 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2/9(22%) | 3 | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.05 | 11/16(69%) | 53 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
2 | 11/17(65%) | - | 1 | - | 0.08 | 2/5(40%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
2 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
2 | 28/36(78%) | 1 | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 67 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.13 | 4/7(57%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 39 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
1 | 64/71(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 79 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 57 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 23 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
1 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.11 | 6/10(60%) | 59 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 55 | - | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
1 | 42/44(95%) | - | - | - | 0.04 | 8/8(100%) | 73 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Brouwer Michael
Thủ môn
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | - | - | 44 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | 74/82(90%) | - | - | - | 0.2 | 7/9(78%) | 92 | 8/13(62%) | - | - | 2 | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
- | 28/40(70%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 58 | 10/21(48%) | - | - | 1 | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
- | 37/40(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 52 | - | - | - | 1 | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | 45/51(88%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 62 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
19 | - | 7/18(39%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez M.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 8/13(62%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
14 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 3/11(27%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bozdogan C.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 2 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | - | 4/7(57%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 6/6(100%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
8 | 2/5(40%) | 3/3(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | - | 3 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Eerdhuijzen M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blake A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sattlberger N.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brouwer Michael
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawal T.
Thủ môn
|
0.46 | 7 | 0.46 | - | 1 | 7 | - |
|
Brouwer Michael
Thủ môn
|
-0.86 | 3 | 1.14 | 2 | 1 | 4 | - |