Rangers - Ludogorets 1945 · 22.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng PFC Ludogorets Razgrad ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Glasgow Rangers đã thắng 6 trận liên tiếp.
Glasgow Rangers đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Glasgow Rangers đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
PFC Ludogorets Razgrad đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Rangers
Ludogorets 1945
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rangers
Ludogorets 1945
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Rangers và Ludogorets 1945, là một phần của Cúp C2 châu Âu (Châu Âu), được lên lịch vào 22.01 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rangers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Rangers in Cúp C2 châu Âu kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Ludogorets 1945 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ludogorets 1945 trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng Rangers trong Cúp C2 châu Âu kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Ludogorets 1945 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 13:15 |
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12:15 |
| 23 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 12:16 |
| 31 |
|
8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 10:15 |
| 32 |
|
8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 5:14 |
| 33 |
|
8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 7:15 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Năm 22 tháng 1 2026Scotland: Scotland, Glasgow,
Ibrox
Sự tham dự
37105Đội hình
Rangers
-
Rohl D.
-
Hogmo P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp C2 châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.16 | - | 0.32 | 2 | 56/61(92%) | 1 | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.27 | 1 | 36/37(97%) | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/60(92%) | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.47 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 33/45(73%) | 1 | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/46(87%) | 1 | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.14 | - | 0.2 | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.17 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 41/46(89%) | - | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
7 | 63 | - | - | - | 0.27 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.28 | - | 0.01 | 3 | 11/23(48%) | - | - |
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 45/52(87%) | 1 | - |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 37/50(74%) | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
6.9 | 64 | - | 0.21 | - | 0.05 | 3 | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.51 | - | 0.08 | 5 | 21/24(88%) | - | - |
|
Erick M.
Phía trước
|
6.6 | 63 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Vidal C.
Phía trước
|
6.6 | 89 | - | 0.1 | - | 0.06 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
6.5 | 74 | - | 0.39 | - | 0.09 | 2 | 13/21(62%) | 1 | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 4/10(40%) | - | - |
|
Son
Hậu vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
6.4 | 74 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 54/59(92%) | - | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
6 | 27 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Machado Ferreira M.
Phía trước
|
5.9 | 27 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivanov S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.46 | 1 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.11 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.13 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.3 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Vidal C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Miovski B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Son
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erick M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivanov S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machado Ferreira M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
9 | 13/21(62%) | - | 1 | - | 0.09 | 6/12(50%) | 35 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
8 | 36/37(97%) | - | - | - | 0.27 | 10/11(91%) | 55 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
8 | 25/31(81%) | - | 1 | - | 0.05 | 15/21(71%) | 50 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
6 | 11/23(48%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/16(38%) | 41 | - | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
4 | 56/61(92%) | 2 | - | - | 0.32 | 15/19(79%) | 80 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Vidal C.
Phía trước
|
4 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.06 | 6/6(100%) | 45 | 1/3(33%) | 1/2(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
3 | 41/46(89%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 66 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
3 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | 1 | - | - | 0.27 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 3 | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
2 | 41/45(91%) | - | 1 | - | 0.2 | 12/12(100%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Son
Hậu vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 70 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/2(100%) | 1 | - |
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
2 | 21/24(88%) | - | 1 | - | 0.08 | 7/8(88%) | 51 | - | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
1 | 22/26(85%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 13/14(93%) | 38 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Erick M.
Phía trước
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 56 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 22 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
- | 45/52(87%) | 1 | - | - | 0.05 | 18/22(82%) | 73 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
- | 33/45(73%) | - | - | - | - | - | 59 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 38 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
- | 55/60(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 74 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 60 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Ivanov S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Machado Ferreira M.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.17 | 6/8(75%) | 58 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | - | 1 |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
- | 37/50(74%) | - | - | - | 0.09 | 5/9(56%) | 82 | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | 1 | 1 |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
- | 54/59(92%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 69 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raskin N.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 9/13(69%) | 1 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Stanic P.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chermiti Y.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pedro Naressi
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 2/10(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Moore M.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nedyalkov A.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 4/4(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Diomande M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Duarte D.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Fernandez E.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Gassama D.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aarons M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Aasgaard T.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Almeida D.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bille E.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Tekpetey B.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Erick M.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Son
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Curtis F.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djiga N.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Meghoma J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Machado Ferreira M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chochev I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ivanov S.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdon O.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Andersson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butland J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butland J.
Thủ môn
|
0.64 | 4 | 0.64 | - | - | 3 | - |
|
Bonmann H.
Thủ môn
|
-0.06 | 6 | 0.94 | 1 | 1 | 5 | - |