Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Brazil - Brazil

Bento

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Nassr Al Nassr
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(10.06.1999) 26 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Giá trị thị trường
€10.78m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Al-Okhdood Al Nassr 0 2 6.7 90’ 0/0 0 0
w
03.04 Al Nassr Al-Najma 5 2 6.6 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Brasil Croatia 3 1 6.2 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Al Khaleej Saihat Al Nassr 0 5 8.4 90’ 3/3 0 0
w
07.03 Al Nassr Neom SC 1 0 8.2 90’ 3/3 0 0
w
28.02 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Nassr 1 3 6.6 90’ 0/1 0 0
w
21.02 Al Nassr Al Hazem 4 0 7.8 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Al Nassr Arkadag FK 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Al Fateh Al Nassr 0 2 8.3 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Arkadag FK Al Nassr 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 0 7.3 90’ 1/1 0 0
w
02.02 Al Riyadh Al Nassr 0 1 6.6 90’ 0/0 0 0
w
30.01 Al-Kholood Al Nassr 0 3 6.9 90’ 1/1 0 0
w
26.01 Al Nassr Al Taawoun 1 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
21.01 Dhamk FC Al Nassr 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
w
17.01 Al Nassr Al Shabab Riyadh 3 2 6.2 90’ 1/3 0 0
w
12.01 Al Hilal Riyadh Al Nassr 3 1 Không trong danh sách
l
08.01 Al Nassr Al Qadisiyah 1 2 Trên ghế dự bị
l
02.01 Al Ahli Jeddah Al Nassr 3 2 Không trong danh sách
l
30.12.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Al Nassr 2 2 Trên ghế dự bị
d
27.12.2025 Al Nassr Al-Okhdood 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.12.2025 Al Nassr Al Zawra'a 5 1 7.3 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Al-Najma Al Nassr 0 0 7.1 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Al Wahda FC Al Nassr 2 4 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Istiklol Dushanbe Al Nassr 0 4 7.1 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Al Nassr Al Khaleej Saihat 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Brasil Tunisia 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
15.11.2025 Brasil Senegal 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Neom SC Al Nassr 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Al Nassr Goa 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Al Nassr Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 1 2 5.9 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Al Hazem Al Nassr 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Goa Al Nassr 1 2 6.6 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Al Nassr Al Fateh 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Nhật Bản Brasil 3 2 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Hàn Quốc Brasil 0 5 6.9 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Al Zawra'a Al Nassr 0 2 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Al Ittihad Jeddah Al Nassr 0 2 7.2 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Câu lạc bộ Jeddah Al Nassr 0 4 7.1 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Al Nassr Istiklol Dushanbe 5 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Al Nassr Al-Kholood 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Bolivia Brasil 1 0 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Brasil Chile 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Al Nassr Al Ahli Jeddah 2 2 5 90’ 0/2 0 0
d
19.08.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 1 6.5 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 UD Almería Al Nassr 3 2 Trên ghế dự bị
l
07.08.2025 Rio Ave Al Nassr 0 4 0 90’ 0/0 0 0
w
30.07.2025 Al Nassr Toulouse 2 1 5.9 46’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Brasil Paraguay 1 0 Trên ghế dự bị
l
05.06.2025 Ecuador Brasil 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Al Fateh Al Nassr 3 2 5.9 90’ 3/6 0 0
l
21.05.2025 Al Nassr Al Khaleej Saihat 2 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
16.05.2025 Al Nassr Al Taawoun 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
12.05.2025 Al-Okhdood Al Nassr 0 9 6.8 90’ 1/1 0 0
w
07.05.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 3 5.5 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Al Nassr Kawasaki Frontale 2 3 5.8 90’ 2/5 0 0
l
26.04.2025 Yokohama F. Marinos Al Nassr 1 4 6.3 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Dhamk FC Al Nassr 2 3 6.7 90’ 2/4 0 0
w
18.04.2025 Al Qadisiyah Al Nassr 2 1 6.3 90’ 5/7 0 0
l
12.04.2025 Al Nassr Al Riyadh 2 1 8.1 90’ 7/8 0 0
w
04.04.2025 Al Hilal Riyadh Al Nassr 1 3 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close