Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bỉ

Colassin Antoine

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(26.02.2001) 25 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 R. Charleroi S.C. Stade Liège 1 2 5.8 60’ 0 0 0 0
l
10.04 R. Charleroi S.C. Antwerp Hoàng gia 2 1 6.4 19’ 0 0 0 0
w
05.04 K.V.C. Westerlo R. Charleroi S.C. 2 0 Trên ghế dự bị
l
22.03 Zulte Waregem R. Charleroi S.C. 1 0 0 11’ 0 0 0 0
l
14.03 R. Charleroi S.C. Oud-Heverlee Leuven 0 2 6.3 26’ 0 0 0 0
l
07.03 FCV Dender EH R. Charleroi S.C. 2 2 7.6 29’ 1 0 0 0
d
01.03 R. Charleroi S.C. Brugge 1 2 Trên ghế dự bị
l
22.02 K.V.C. Westerlo R. Charleroi S.C. 2 1 Trên ghế dự bị
l
14.02 R. Charleroi S.C. Gent 2 3 6.1 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise R. Charleroi S.C. 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 R. Charleroi S.C. Cercle Brugge 3 4 5.9 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 R. Charleroi S.C. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Sint-Truidense R. Charleroi S.C. 0 2 0 9’ 0 0 0 0
w
25.01 Antwerp Hoàng gia R. Charleroi S.C. 0 2 0 3’ 0 0 0 0
w
18.01 R. Charleroi S.C. Stade Liège 2 0 6 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 R. Charleroi S.C. Brugge 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.12.2025 Anderlecht R. Charleroi S.C. 1 2 6 15’ 0 0 0 0
w
19.12.2025 R. Charleroi S.C. Genk 2 2 0 10’ 0 0 0 0
d
14.12.2025 R. Charleroi S.C. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 1 7.3 15’ 1 0 0 0
d
07.12.2025 Mechelen R. Charleroi S.C. 1 0 6.3 14’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 R. Charleroi S.C. Mechelen 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 R. Charleroi S.C. UR La Louviere Centre 0 0 0 2’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Brugge R. Charleroi S.C. 1 0 0 9’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 R. Charleroi S.C. K.V.C. Westerlo 2 0 Trên ghế dự bị
w
31.10.2025 Stade Liège R. Charleroi S.C. 3 1 6.8 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Liege R. Charleroi S.C. 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 R. Charleroi S.C. Anderlecht 1 0 0 5’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise R. Charleroi S.C. 3 1 Trên ghế dự bị
l
03.10.2025 Gent R. Charleroi S.C. 2 1 Trên ghế dự bị
l
28.09.2025 R. Charleroi S.C. Mechelen 0 2 Trên ghế dự bị
l
14.09.2025 Cercle Brugge R. Charleroi S.C. 2 3 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 R. Charleroi S.C. FCV Dender EH 3 1 6.3 23’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Genk R. Charleroi S.C. 0 0 Trên ghế dự bị
d
17.08.2025 R. Charleroi S.C. Antwerp Hoàng gia 1 1 0 10’ 0 0 1 0
d
10.08.2025 UR La Louviere Centre R. Charleroi S.C. 1 0 6.7 30’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 R. Charleroi S.C. Sint-Truidense 1 1 7 57’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 R. Charleroi S.C. Hammarby 1 2 0 32’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 Utrecht R. Charleroi S.C. 1 2 Không trong danh sách
w
06.07.2025 AEK Athens Beerschot 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Beerschot Cercle Brugge 4 2 7.4 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Sint-Truidense Beerschot 2 1 6.5 76’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Beerschot Kortrijk 2 0 8.2 77’ 1 1 0 0
l
12.04.2025 Kortrijk Beerschot 3 2 7.8 65’ 1 0 0 0
l
05.04.2025 Cercle Brugge Beerschot 2 1 6.8 72’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close