Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise - R. Charleroi S.C. · 11.02.2026
Cúp Bỉ
Bán kếtChi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Bỉ
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Union Saint-Gilloise chơi trên sân nhà, Union Saint-Gilloise đã thắng 6 trận, có 0 trận hòa trong khi Royal Charleroi SC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-2 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Union Saint-Gilloise đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi Royal Charleroi SC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-7 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Union Saint-Gilloise đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.
Royal Charleroi SC đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Royal Charleroi SC đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
R. Charleroi S.C.
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
R. Charleroi S.C.
Phỏng đoán
Trận đấu Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise vs R. Charleroi S.C. trong Bỉ Cúp Bỉ sẽ bắt đầu vào 11.02 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise R. Charleroi S.C. bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 4 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong Cúp Bỉ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng R. Charleroi S.C. trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 4 của trận đấu cuối cùng R. Charleroi S.C. trong Cúp Bỉ, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Tư 11 tháng 2 2026Đội hình
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
-
Hubert D.
-
Cornelis H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Bỉ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.12 | - | - | 2 | 23/27(85%) | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
7.5 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 23/31(74%) | 1 | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
7.4 | 10 | - | - | 1 | 0.11 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Nzita M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.14 | - | 26/43(60%) | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
7.3 | 74 | 1 | 0.11 | - | 0.19 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Scheidler A.
Phía trước
|
7.3 | 90 | 1 | 0.44 | - | - | 2 | 6/14(43%) | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.72 | 1 | 34/41(83%) | 1 | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.12 | 2 | 54/63(86%) | - | - |
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 9/17(53%) | - | - |
|
David P.
Phía trước
|
7 | 89 | 1 | 1.16 | 1 | 0.19 | 3 | 5/19(26%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
6.9 | 80 | - | 0.05 | - | 0.37 | 1 | 34/45(76%) | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
6.8 | 80 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Keita C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 34/37(92%) | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Boukamir A.
Tiền vệ
|
6.4 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | 1 | - |
|
Pflucke P.
Tiền vệ
|
6.3 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Van Den Kerkhof K.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
6.1 | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Blum L.
Hậu vệ
|
6.1 | 31 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 15/17(88%) | 1 | - |
|
Romsaas J.
Tiền vệ
|
6.1 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Delavalee M.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/49(59%) | - | - |
|
Ousou A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Bernier A.
Phía trước
|
5.9 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Guiagon P.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Szymczak F.
Phía trước
|
5.7 | 19 | - | - | - | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
5.4 | 72 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 18/28(64%) | 1 | 1 |
|
Florucz R.
Phía trước
|
- | 1 | 1 | 0.58 | - | - | 2 | 1/2(50%) | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
David P.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.63 | - | - | - | 3 | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.43 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.58 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Scheidler A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.28 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.69 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Blum L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guiagon P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Keita C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Den Kerkhof K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Bernier A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boukamir A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delavalee M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nzita M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ousou A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pflucke P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romsaas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szymczak F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
David P.
Phía trước
|
8 | 5/19(26%) | 1 | 2 | 1 | 0.19 | 4/14(29%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
6 | 34/41(83%) | 1 | - | - | 0.72 | 13/16(81%) | 69 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Bernier A.
Phía trước
|
4 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 20 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
3 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.19 | 6/7(86%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Scheidler A.
Phía trước
|
3 | 6/14(43%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 27 | - | - | - | 3 | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
2 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.37 | 16/23(70%) | 60 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | 2 | - |
|
Guiagon P.
Tiền vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 47 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Keita C.
Hậu vệ
|
2 | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 61 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
2 | 23/27(85%) | - | 1 | - | - | 3/7(43%) | 49 | 5/8(63%) | - | - | - | 1 |
|
Blum L.
Hậu vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.05 | 2/3(67%) | 24 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 46 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 56 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Nzita M.
Hậu vệ
|
1 | 26/43(60%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 6/11(55%) | 77 | 4/12(33%) | 1/3(33%) | 3/3(100%) | 6 | - |
|
Romsaas J.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Van Den Kerkhof K.
Hậu vệ
|
1 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 52 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
1 | 54/63(86%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 23/28(82%) | 81 | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Boukamir A.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 38 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
- | 9/17(53%) | - | - | - | - | - | 26 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Delavalee M.
Thủ môn
|
- | 29/49(59%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 59 | 8/28(29%) | - | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ousou A.
Hậu vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 64 | 8/10(80%) | - | - | 2 | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pflucke P.
Tiền vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 23 | 1/3(50%) | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | 1 | 0.11 | 10/11(91%) | 15 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 38 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Szymczak F.
Phía trước
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | 0.11 | 5/10(50%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.05 | 5/9(56%) | 48 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nzita M.
Hậu vệ
|
17 | 1/3(33%) | 11/14(79%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Scheidler A.
Phía trước
|
16 | 5/11(45%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Keita C.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 4/6(67%) | 1 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
13 | 4/4(100%) | 4/9(44%) | 3 | 2/3(67%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
12 | - | 2/10(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Guiagon P.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
David P.
Phía trước
|
11 | 4/7(57%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ousou A.
Hậu vệ
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
9 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 4 | 8 | - | - | - |
|
Titraoui Y.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | 1 | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Boukamir A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Van Den Kerkhof K.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Bernier A.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Hadj A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pflucke P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szymczak F.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Romsaas J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blum L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Florucz R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delavalee M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
-0.13 | 3 | 0.87 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Delavalee M.
Thủ môn
|
-0.42 | 5 | 3.58 | 4 | - | 5 | - |