Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Corbu Marius

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
APOEL APOEL
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2028
Ngày sinh nhật:
(07.05.2002) 24 years
Chiều cao
176 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Ferencvárosi Diosgyori 3 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
05.04 Debreceni VSC Ferencvárosi 0 2 9.3 90’ 2 0 0 0
l
22.03 Kisvarda Ferencvárosi 1 1 6.7 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Braga Ferencvárosi 4 0 Không trong danh sách
l
12.03 Ferencvárosi Braga 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Nyiregyhaza Spartacus Ferencvárosi 1 3 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Kazincbarcikai Ferencvárosi 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Ferencvárosi Kazincbarcikai 2 1 6.5 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Ferencvárosi Ludogorets 1945 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 MTK Budapest Ferencvárosi 1 3 6.4 65’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Ludogorets 1945 Ferencvárosi 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Zalaegerszegi Ferencvárosi 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ferencvárosi Aqvital Csakvar 4 0 0 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Ferencvárosi Ujpest 3 0 6.1 27’ 0 0 0 0
l
01.02 Bahrain Ferencvárosi 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Nottingham Forest Ferencvárosi 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.01 APOEL Omonia Aradippou 1 1 0 45’ 0 0 0 0
d
18.01 Apollon Limassol APOEL 2 1 0 63’ 0 0 0 0
l
10.01 APOEL Akritas Chlorakas 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
03.01 APOEL Enosis Neon Paralimni 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 APOEL Digenis Ypsonas 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 APOEL Aris Limassol 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Anorthosis APOEL 1 1 0 80’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 APOEL AEL Limassol 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 AC Omonia APOEL 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
01.11.2025 APOEL Ethnikos Achna 4 1 0 28’ 1 0 0 0
w
27.10.2025 AEK Larnaca APOEL 1 1 0 70’ 0 0 1 0
d
19.10.2025 APOEL Olympiakos Nicosia 2 2 0 72’ 0 0 1 0
d
03.10.2025 Omonia Aradippou APOEL 0 4 0 63’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 APOEL Apollon Limassol 2 0 0 87’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Enosis Neon Paralimni APOEL 0 2 0 75’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 APOEL Pafos 0 1 0 80’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Digenis Ypsonas APOEL 1 2 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Enosis Neon Paralimni APOEL 2 1 Không trong danh sách
l
11.08.2025 Anorthosis APOEL 0 3 0 32’ 0 0 0 0
w
09.08.2025 APOEL Apollon Limassol 1 2 0 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.06.2025 România U21 Slovakia U21 1 2 6.5 45’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Tây Ban Nha U21 România U21 2 1 6.1 26’ 0 0 0 0
l
11.06.2025 Ý U21 România U21 1 0 6.5 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.06.2025 Georgia U21 România U21 0 1 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 AC Omonia APOEL 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 APOEL Pafos 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 AEK Larnaca APOEL 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Apollon Limassol APOEL 0 0 0 27’ 0 0 0 0
d
22.04.2025 APOEL Aris Limassol 2 1 0 45’ 0 0 1 0
w
13.04.2025 APOEL AC Omonia 1 1 0 35’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Pafos APOEL 0 1 0 5’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close