Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hungary: Hungary

Csinger Mark

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Győri ETO Győri ETO
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Ngày sinh nhật:
(31.05.2003) 23 years
Chiều cao
184 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Győri ETO Nyiregyhaza Spartacus 1 0 6.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Hungary Hy Lạp 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Kazincbarcikai Győri ETO 1 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
13.03 Győri ETO MTK Budapest 0 0 8.7 90’ 0 0 0 0
d
07.03 Zalaegerszegi Győri ETO 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Győri ETO Kecskemeti TE 3 1 0 21’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Győri ETO Ujpest 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
w
22.02 Bahrain Győri ETO 3 4 8 90’ 1 0 0 0
w
15.02 Győri ETO Kisvarda 1 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 Győri ETO MOL Fehervar 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Diosgyori Győri ETO 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
31.01 Győri ETO Debreceni VSC 2 2 6.6 90’ 0 0 1 0
d
25.01 Ferencvárosi Győri ETO 1 3 7.1 46’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Győri ETO Puskas Akademia 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Nyiregyhaza Spartacus Győri ETO 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 Győri ETO Kazincbarcikai 3 1 7 90’ 0 0 0 0
w
03.12.2025 Kazincbarcikai Győri ETO 1 3 7.7 90’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Győri ETO Zalaegerszegi 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Ujpest Győri ETO 0 3 6.5 90’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Győri ETO Bahrain 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Győri ETO Pilisí 9 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Kisvarda Győri ETO 3 2 6.9 46’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Győri ETO Diosgyori 3 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Debreceni VSC Győri ETO 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 Győri ETO Ferencvárosi 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 Győri ETO Nyiregyhaza Spartacus 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Rapid Wien Győri ETO 2 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
21.08.2025 Győri ETO Rapid Wien 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 MTK Budapest Győri ETO 2 7 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Győri ETO AIK 2 0 7.2 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Zalaegerszegi Győri ETO 1 1 6.2 35’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AIK Győri ETO 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Győri ETO Ujpest 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 DAC 1904 Oleksandriya 0 0 0 29’ 0 0 0 0
d
02.07.2025 DAC 1904 TSC Backa Topola 1 1 0 45’ 0 0 0 0
d
27.06.2025 Noah Yerevan DAC 1904 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 3 2 7.6 90’ 0 1 1 0
l
20.05.2025 DAC 1904 Zemplin 2 1 Trên ghế dự bị
l
17.05.2025 MSK Zilina DAC 1904 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 STK 1914 Samorin Povazska Bystrica 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 DAC 1904 Spartak Trnava 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Humenne STK 1914 Samorin 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 STK 1914 Samorin 1. Tatran Presov 1 2 0 65’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Petržalka STK 1914 Samorin 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 DAC 1904 Slovan Bratislava 2 1 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 DAC 1904 Kosice 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 STK 1914 Samorin ViOn Zlate Moravce 0 2 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Slovan Bratislava DAC 1904 2 2 Trên ghế dự bị
d
05.04.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close