Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

Fernandes Ely

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
Chức vụ
Forward
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(04.11.1990) 35 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti 5 1 6 33’ 0 0 0 0
l
21.03 CS Metaloglobus Bucuresti Petrolul Ploiești 1 0 Trên ghế dự bị
w
15.03 FCSB CS Metaloglobus Bucuresti 0 0 Không trong danh sách
d
07.03 CS Metaloglobus Bucuresti UTA Arad 2 2 Không trong danh sách
d
28.02 U Craiova 1948 CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 Không trong danh sách
l
23.02 FCSB CS Metaloglobus Bucuresti 4 1 Không trong danh sách
l
14.02 CS Metaloglobus Bucuresti Otelul Galati 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 CSM Slatina CS Metaloglobus Bucuresti 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Botosani CS Metaloglobus Bucuresti 3 0 6.1 15’ 0 0 0 0
l
04.02 CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc 0 1 6.5 23’ 0 0 0 0
l
30.01 CFR Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 4 2 5.1 46’ 0 0 0 0
l
23.01 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
l
17.01 RAPID BUCURESTI CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 6.3 72’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Unirea Slobozia 2 3 5.7 77’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Đội bóng Dinamo București CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 5.6 46’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Farul Constanta 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 2 2 0 22’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Petrolul Ploiești CS Metaloglobus Bucuresti 4 1 7.1 90’ 1 0 0 0
l
24.11.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Hermannstadt 1 1 6.6 83’ 0 0 0 0
d
07.11.2025 Universitatea Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 3 1 6.6 71’ 1 0 1 0
l
02.11.2025 UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti 2 0 6.1 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 2 3 0 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti U Craiova 1948 0 0 6.6 63’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti FCSB 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
06.10.2025 Otelul Galati CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 5.8 65’ 0 0 0 0
l
29.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Botosani 0 2 6.3 45’ 0 0 0 0
l
22.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CS Metaloglobus Bucuresti 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 6.1 69’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti RAPID BUCURESTI 1 2 6.1 76’ 1 0 0 0
l
15.08.2025 Unirea Slobozia CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 6.7 72’ 0 0 0 0
l
08.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Đội bóng Dinamo București 0 1 6.4 27’ 0 0 0 0
l
01.08.2025 Farul Constanta CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 CSC 1599 Selimbar Afumati 3 0 Không trong danh sách
l
03.05.2025 Afumati Chindia Târgoviște 0 2 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Concordia Chiajna Afumati 4 0 Không trong danh sách
l
18.04.2025 Afumati CSM Slatina 1 1 Không trong danh sách
d
05.04.2025 Ceahlaul Piatra Neamt Afumati 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close