Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FCSB - CS Metaloglobus Bucuresti · 15.03.2026

Superliga

Superliga

Vòng 1
CN 15 thg 3 2026 - 14:30
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 1
82’
0 : 1
goals-icon
Gheorghe A. (Abbey M.)
(Cisotti J.) Joao Paulo
change-icon
77’
1 : 0
(Birligea D.) Thiam M.
change-icon
76’
1 : 0
(Graovac D.) Popescu M.
change-icon
76’
1 : 0
71’
1 : 0
(Olaru D.) Popescu O.
change-icon
63’
1 : 0
61’
0 : 1
goals-icon
Zakir Y. (Purece F.)
60’
0 : 1
goals-icon
Huiban D. (Popa D.)
60’
0 : 1
goals-icon
Irimia A. (Ghimfus G.)
0 : 0
Hiệp 1
(Chiriches V.) Alhassan B.
change-icon
29’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.08
73%
Sở hữu bóng
27%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

FCSB FCSB
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FCSB FCSB
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
#
Bàn thắng
  • 10 Tanase F. Tanase F.
    16
  • 27 Olaru D. Olaru D.
    10
  • 9 Birligea D. Birligea D.
    7
  • 11 Miculescu D. Miculescu D.
    6
  • 93 Thiam M. Thiam M.
    5
#
Bàn thắng
  • 24 Zakir Y. Zakir Y.
    8
  • 8 Purece F. Purece F.
    7
  • 11 Huiban D. Huiban D.
    6
  • 10 Fernandes E. Fernandes E.
    3
  • 9 Visic S. Visic S.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.

Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng 13 trận liên tiếp trên sân khách.

Fotbal Club FCSB đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.

Metaloglobus Bucuresti đã để lọt lưới tất cả các trận trong 20 trận gần nhất.

Fotbal Club FCSB wins 1st half in 41% of their matches, Metaloglobus Bucuresti in 12% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa FCSB và CS Metaloglobus Bucuresti sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết FCSB v CS Metaloglobus Bucuresti và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

FCSB

5 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

FCSB

6 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

FCSB

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga

CS Metaloglobus Bucuresti

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CS Metaloglobus Bucuresti trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

CS Metaloglobus Bucuresti

9 / 10 của trận đấu cuối cùng CS Metaloglobus Bucuresti in Superliga kết thúc trong thất bại

FCSB

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số FCSB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Arges Pitesti Arges Pitesti 30 50 15 5 10 37:28
7
FCSB FCSB 30 46 13 7 10 48:40
8
UTA Arad UTA Arad 30 43 11 10 9 39:44
14
Unirea Slobozia Unirea Slobozia 30 25 7 4 19 27:46
15
Hermannstadt Hermannstadt 30 23 5 8 17 29:50
16
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 30 12 2 6 22 25:66
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
UTA Arad UTA Arad 9 39 5 2 2 14:7
2
FCSB FCSB 9 37 4 2 3 13:9
3
Otelul Galati Otelul Galati 9 35 4 2 3 17:15
8
Hermannstadt Hermannstadt 9 25 3 4 2 13:10
9
Unirea Slobozia Unirea Slobozia 9 22 2 3 4 11:13
10
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 9 16 2 4 3 10:14
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:30

Chủ Nhật 15 tháng 3 2026
România

România, Bucharest,

National Arena

Trọng tài
Flueran Viorel Nicusor România

Đội hình

FCSB FCSB
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
Thống Kê Chính
1.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.08
73%
Sở hữu bóng
27%
27
Tổng số cú sút
4
8
Những cú sút vào khung thành
2
88% 608/688
Đường chuyền
191/254 75%
14
Đá phạt góc
5
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
27
Tổng số cú sút
4
8
Những cú sút vào khung thành
2
0.93
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.23
7
Sút xa khung thành
0
22
Cú sút trong Vùng
2
5
Cú sút ngoài Vùng
2
12
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
88% 608/688
Đường chuyền
191/254 75%
74% 28/38
Đường Chuyền Dài
13/43 30%
78% 177/226
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/61 62%
2.17
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.21
35% 16/46
Chuyền bóng
2/10 20%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
57
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
13
Đá phạt
4
14
Đá phạt góc
5
18
Ném biên
10
Phòng thủ
4
Fouls
13
1
Thẻ vàng
1
47
Trận đấu tay đôi thắng
32
64% 7/11
Tranh bóng
5/10 50%
12
Phá bóng
43
8
Cắt bóng
16
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
7
0.23
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.93
0.23
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.93

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FCSB FCSB
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
#
Bàn thắng
  • 10 Tanase F. Tanase F.
    16
  • 27 Olaru D. Olaru D.
    10
  • 9 Birligea D. Birligea D.
    7
  • 11 Miculescu D. Miculescu D.
    6
  • 93 Thiam M. Thiam M.
    5
  • 31 Cisotti J. Cisotti J.
    5
  • 90 Stoian A. Stoian A.
    4
  • 16 Lixandru M. Lixandru M.
    4
  • 18 Joao Paulo Joao Paulo
    3
  • 37 Popescu O. Popescu O.
    2
#
Bàn thắng
  • 24 Zakir Y. Zakir Y.
    8
  • 8 Purece F. Purece F.
    7
  • 11 Huiban D. Huiban D.
    6
  • 10 Fernandes E. Fernandes E.
    3
  • 9 Visic S. Visic S.
    3
  • 21 Irimia D. Irimia D.
    2
  • 17 Abbey M. Abbey M.
    2
  • 20 Ubbink D. Ubbink D.
    1
  • 29 Sirbu A. Sirbu A.
    1
  • 29 Popa D. Popa D.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
George Gavrilas
Thủ môn player-stats-team-img
8.1 90 - - - - - 14/26(54%) - -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 90 - - - 0.42 - 39/45(87%) - -
player-stats-img
Tanase F.
Phía trước player-stats-team-img
7.9 90 - 0.48 - 0.32 4 66/77(86%) - -
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
7.7 76 - 0.36 - 0.44 1 36/46(78%) - -
player-stats-img
Popa M.
Thủ môn player-stats-team-img
7.6 90 - - - - - 9/10(90%) - -
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 63 - 0.14 - 0.16 3 60/72(83%) - -
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.02 - 0.4 1 68/75(91%) - -
player-stats-img
Abbey M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 82 - 0.02 - 0.07 1 13/18(72%) - -
player-stats-img
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.03 - 25/29(86%) - -
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 61 - - - 0.24 - 45/49(92%) - -
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 76 - 0.51 - 0.19 7 24/32(75%) - -
player-stats-img
Pasagic O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - - - 22/23(96%) - -
player-stats-img
Sabater D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.01 - 26/28(93%) - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 76 - - - 0.01 - 77/79(97%) - -
player-stats-img
Joao Paulo
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 14 - - - 0.07 - 9/10(90%) - -
player-stats-img
Camara A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 13/19(68%) - -
player-stats-img
Chiriches V.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 29 - - - 0.01 - 17/19(89%) - -
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 27 - 0.07 - 0.04 2 13/14(93%) 1 -
player-stats-img
Huiban D.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 29 - - - 0.11 - 4/7(57%) - -
player-stats-img
Tirlea A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.01 - 21/26(81%) - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 14 - 0.03 - 0.11 1 4/5(80%) - -
player-stats-img
Zakir Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 29 - 0.04 - - 1 1/2(50%) - -
player-stats-img
Sava A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.6 90 - 0.02 - 0.01 1 19/27(70%) - -
player-stats-img
Gheorghe A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8 - - - - - - 1 -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
7 1 0.1 2 4 2 7 -
player-stats-img
Tanase F.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.41 1 2 2 4 1
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.02 1 1 - - 3
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.01 - 1 - 1 1
player-stats-img
Abbey M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 - - - 1 1 -
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Sava A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.17 - - - 1 -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Zakir Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.06 - - 1 1 -
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Camara A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chiriches V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
George Gavrilas
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gheorghe A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Huiban D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Joao Paulo
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pasagic O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Popa M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sabater D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tirlea A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
15 24/32(75%) - 1 - 0.19 12/20(60%) 58 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Tanase F.
Phía trước player-stats-team-img
8 66/77(86%) - 1 - 0.32 31/36(86%) 94 1/1(100%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
5 36/46(78%) 1 1 - 0.44 17/24(71%) 68 3/4(75%) 3/7(43%) 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
4 4/5(80%) - - - 0.11 3/3(100%) 10 - 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Camara A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 13/19(68%) - - - - 1/1(100%) 43 1/5(20%) - - - -
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
2 13/14(93%) - - - 0.04 7/8(88%) 24 1/1(100%) 2/5(40%) - 1 -
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 45/49(92%) - - - 0.24 13/15(87%) 56 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 39/45(87%) 1 - - 0.42 9/11(82%) 67 1/2(50%) 4/9(44%) - 1 -
player-stats-img
Huiban D.
Phía trước player-stats-team-img
1 4/7(57%) - - - 0.11 1/3(33%) 11 - 1/1(100%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 68/75(91%) 1 - - 0.4 17/21(81%) 97 3/6(50%) 3/8(38%) - - -
player-stats-img
Sava A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 19/27(70%) - - - 0.01 3/6(50%) 40 1/6(17%) - - - -
player-stats-img
Tirlea A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 21/26(81%) - - - 0.01 6/8(75%) 49 - - - 1 -
player-stats-img
Zakir Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/2(50%) - - - - 1/2(50%) 9 - - - - -
player-stats-img
Abbey M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 13/18(72%) - - - 0.07 6/10(60%) 33 - 1/2(50%) 4/4(100%) - -
player-stats-img
Chiriches V.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 17/19(89%) - - - 0.01 4/6(67%) 24 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
George Gavrilas
Thủ môn player-stats-team-img
- 14/26(54%) - - - - 1/3(33%) 40 6/18(33%) - - - -
player-stats-img
Gheorghe A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 3 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 77/79(97%) - - - 0.01 4/5(80%) 82 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Joao Paulo
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9/10(90%) - - - 0.07 4/5(80%) 11 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 25/29(86%) - - - 0.03 5/5(100%) 43 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 60/72(83%) 1 - - 0.16 28/36(78%) 96 8/9(89%) 2/9(22%) - 4 -
player-stats-img
Pasagic O.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/23(96%) - - - - 1/2(50%) 35 - - - 1 -
player-stats-img
Popa M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 9/10(90%) - - - - - 17 - - - - -
player-stats-img
Sabater D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 26/28(93%) - - - 0.01 2/3(67%) 55 1/2(50%) - 1/3(33%) - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Sabater D.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 3/5(60%) 3/8(38%) 2 1/2(50%) 3 5 - 1 -
player-stats-img
Tanase F.
Phía trước player-stats-team-img
13 3/6(50%) 5/7(71%) 1 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Cisotti J.
Phía trước player-stats-team-img
10 3/4(75%) 4/6(67%) 2 1/1(100%) 1 2 - 1 -
player-stats-img
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 1/5(20%) 3 1/1(100%) 5 4 - - -
player-stats-img
Olaru D.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 4/8(50%) 1 - 2 1 - - -
player-stats-img
Birligea D.
Phía trước player-stats-team-img
8 2/3(67%) 2/5(40%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Alhassan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/5(20%) 2/2(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Camara A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 3/6(50%) - - - 3 13 - 1 -
player-stats-img
Zakir Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/2(50%) 3/5(60%) - 3/3(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Abbey M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 5/6(83%) 1 - - 3 - - -
player-stats-img
Cretu V.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - 1/2(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Pasagic O.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 3/5(60%) 1 1/2(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Radunovic R.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 1/5(20%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Sava A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - - - - 1 4 - - -
player-stats-img
Tirlea A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 1 - 2 2 - - -
player-stats-img
Huiban D.
Phía trước player-stats-team-img
3 2/2(100%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Gheorghe A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Chiriches V.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - 2 1 - - -
player-stats-img
George Gavrilas
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Graovac D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Popescu O.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Joao Paulo
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Popa M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
George Gavrilas
Thủ môn player-stats-team-img
0.82 7 0.82 - 2 3 -
player-stats-img
Popa M.
Thủ môn player-stats-team-img
0.23 2 0.23 - - 4 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close