FCSB - CS Metaloglobus Bucuresti · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng trong 13 trận gần đây nhất.
Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng 13 trận liên tiếp trên sân khách.
Fotbal Club FCSB đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.
Metaloglobus Bucuresti đã để lọt lưới tất cả các trận trong 20 trận gần nhất.
Fotbal Club FCSB wins 1st half in 41% of their matches, Metaloglobus Bucuresti in 12% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
FCSB
CS Metaloglobus Bucuresti
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FCSB
CS Metaloglobus Bucuresti
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa FCSB và CS Metaloglobus Bucuresti sẽ diễn ra vào 15.03 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết FCSB v CS Metaloglobus Bucuresti và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy CS Metaloglobus Bucuresti trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng CS Metaloglobus Bucuresti in Superliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số FCSB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 27:46 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 29:50 |
| 16 |
|
30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 25:66 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39 | 5 | 2 | 2 | 14:7 |
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
| 9 |
|
9 | 22 | 2 | 3 | 4 | 11:13 |
| 10 |
|
9 | 16 | 2 | 4 | 3 | 10:14 |
Thông tin trận đấu
14:30
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026România, Bucharest,
National Arena
Đội hình
FCSB
-
Radoi M.
-
Bratu F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.42 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Tanase F.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.48 | - | 0.32 | 4 | 66/77(86%) | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
7.7 | 76 | - | 0.36 | - | 0.44 | 1 | 36/46(78%) | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
7.3 | 63 | - | 0.14 | - | 0.16 | 3 | 60/72(83%) | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.4 | 1 | 68/75(91%) | - | - |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
7 | 82 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
6.9 | 61 | - | - | - | 0.24 | - | 45/49(92%) | - | - |
|
Birligea D.
Phía trước
|
6.9 | 76 | - | 0.51 | - | 0.19 | 7 | 24/32(75%) | - | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
6.8 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 77/79(97%) | - | - |
|
Joao Paulo
Tiền vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | 0.07 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Chiriches V.
Hậu vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
6.7 | 27 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 13/14(93%) | 1 | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.11 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Tirlea A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
6.3 | 29 | - | 0.04 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Sava A.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Birligea D.
Phía trước
|
7 | 1 | 0.1 | 2 | 4 | 2 | 7 | - |
|
Tanase F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.41 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Popescu O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sava A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chiriches V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Paulo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tirlea A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Birligea D.
Phía trước
|
15 | 24/32(75%) | - | 1 | - | 0.19 | 12/20(60%) | 58 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tanase F.
Phía trước
|
8 | 66/77(86%) | - | 1 | - | 0.32 | 31/36(86%) | 94 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
5 | 36/46(78%) | 1 | 1 | - | 0.44 | 17/24(71%) | 68 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
4 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.11 | 3/3(100%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
2 | 13/19(68%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 43 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 24 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
1 | 45/49(92%) | - | - | - | 0.24 | 13/15(87%) | 56 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | 1 | - | - | 0.42 | 9/11(82%) | 67 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | - | 1 | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.11 | 1/3(33%) | 11 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
1 | 68/75(91%) | 1 | - | - | 0.4 | 17/21(81%) | 97 | 3/6(50%) | 3/8(38%) | - | - | - |
|
Sava A.
Tiền vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 40 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Tirlea A.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | 0.07 | 6/10(60%) | 33 | - | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - |
|
Chiriches V.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 40 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
- | 77/79(97%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 82 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Joao Paulo
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 43 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
- | 60/72(83%) | 1 | - | - | 0.16 | 28/36(78%) | 96 | 8/9(89%) | 2/9(22%) | - | 4 | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 55 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
13 | 3/5(60%) | 3/8(38%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | 1 | - |
|
Tanase F.
Phía trước
|
13 | 3/6(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cisotti J.
Phía trước
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Moreira Barreto Carvalho B.
Tiền vệ
|
9 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | 5 | 4 | - | - | - |
|
Olaru D.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Birligea D.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
7 | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
7 | 3/6(50%) | - | - | - | 3 | 13 | - | 1 | - |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Cretu V.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Radunovic R.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sava A.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Tirlea A.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Chiriches V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Graovac D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Joao Paulo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
0.82 | 7 | 0.82 | - | 2 | 3 | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
0.23 | 2 | 0.23 | - | - | 4 | 1 |