Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bồ Đào Nha

Gedson

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Spartak Moscow Spartak Moscow
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(09.01.1999) 27 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04 Spartak Moscow Akhmat 3 1 7.6 90’ 1 0 0 0
w
12.04 Rostov Spartak Moscow 1 1 5.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 2 1 6.6 79’ 0 0 0 0
w
22.03 Orenburg Spartak Moscow 0 2 7.4 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 2 0 6.3 32’ 0 0 0 0
l
09.03 Spartak Moscow Akron Tolyatti 4 3 5.6 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Dynamo Moscow Spartak Moscow 5 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Sochi Spartak Moscow 2 3 6.4 81’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Baltika Kaliningrad Spartak Moscow 1 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 2 3 0 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Akhmat Spartak Moscow 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Krasnodar Spartak Moscow 2 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
25.10.2025 Spartak Moscow Orenburg 1 0 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 FC Dynamo-Makhachkala Spartak Moscow 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Spartak Moscow Rostov 1 1 Không trong danh sách
d
05.10.2025 CSKA Moskva Spartak Moscow 3 2 6.7 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Pari Nizhny Novgorod Spartak Moscow 1 2 0 45’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 3 0 8.7 82’ 2 0 0 0
w
21.09.2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 0 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
30.08.2025 Spartak Moscow Sochi 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rubin Kazan Spartak Moscow 0 2 7.1 90’ 0 1 1 0
w
16.08.2025 Spartak Moscow Zenit St. Petersburg 2 2 7.8 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Spartak Moscow FC Dynamo-Makhachkala 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 4 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 1 1 6.8 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.07.2025 Besiktas Petržalka 1 2 Không trong danh sách
l
16.07.2025 Wolfsberger AC Besiktas 3 2 Không trong danh sách
l
13.07.2025 Admira Wacker Besiktas 1 1 6.4 46’ 0 0 0 0
d
10.07.2025 St. Pölten Besiktas 0 2 7.1 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Bodrum Belediyesi Bodrumspor Besiktas 0 4 7.6 90’ 1 0 0 0
l
25.05.2025 Besiktas Caykur Rizespor 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Alanyaspor Besiktas 1 1 Không trong danh sách
d
11.05.2025 Besiktas Adana Demirspor 4 1 6.8 90’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Fenerbahçe Besiktas 0 1 6.9 90’ 1 0 0 0
l
25.04.2025 Besiktas Hatayspor 5 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Besiktas İstanbul BFK 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 Kasimpasa Besiktas 1 1 7.9 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Besiktas Goztepe 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close