İstanbul BFK - Besiktas · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Istanbul Basaksehir FK và Besiktas Istanbul là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Istanbul Basaksehir FK chơi trên sân nhà, Istanbul Basaksehir FK đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Besiktas Istanbul thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-20 nghiêng về phía Istanbul Basaksehir FK.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Istanbul Basaksehir FK đã thắng 11 trận, có 17 trận hòa trong khi Besiktas Istanbul thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-48 nghiêng về phía Istanbul Basaksehir FK.
Trận thắng gần đây nhất của Istanbul Basaksehir FK trước Besiktas Istanbul trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Istanbul Basaksehir FK) và 0-2 (sân của Besiktas Istanbul).
Cho xem nhiều hơn
İstanbul BFK
Besiktas
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
İstanbul BFK
Besiktas
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) sắp tới giữa İstanbul BFK và Besiktas sẽ diễn ra vào 15.02 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết İstanbul BFK v Besiktas và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng İstanbul BFK in Giải Super Lig kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Besiktas trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Besiktas trong Giải Super Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Super Lig
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy İstanbul BFK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 61:39 |
| 2 |
|
34 | 74 | 21 | 11 | 2 | 77:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 17 | 9 | 8 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 58:35 |
| 6 |
|
34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 42:32 |
| 7 |
|
34 | 51 | 13 | 12 | 9 | 46:45 |
Thông tin trận đấu
12:00
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,
Basaksehir Fatih Terim Stadium
Đội hình
İstanbul BFK
-
Sahin N.
-
Yalcin S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
8.1 | 86 | 1 | 0.65 | 1 | 0.13 | 2 | 9/11(82%) | - | - |
|
Kokcu O.
Tiền vệ
|
8 | 89 | 1 | 0.7 | - | 0.08 | 4 | 24/31(77%) | - | - |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
7.6 | 66 | - | 0.11 | - | 0.39 | 2 | 9/19(47%) | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
7.4 | 23 | 1 | 0.48 | - | - | 1 | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
7.3 | 16 | - | 0.01 | 1 | 0.52 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
7.2 | 66 | 1 | 0.29 | - | 0.03 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Olaitan J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.2 | - | 0.05 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Rashica M.
Tiền vệ
|
6.9 | 56 | - | - | 1 | 0.55 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Djalo T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.16 | 1 | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Cerny V.
Tiền vệ
|
6.6 | 86 | - | 0.09 | - | 0.21 | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Destanoglu E.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/27(48%) | - | - |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
6.5 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Agbadou E.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/38(74%) | 1 | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | 1 | 0.07 | - | 55/60(92%) | 1 | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Yilmaz R.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
6.3 | 74 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
6.2 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 35/36(97%) | - | - |
|
Ucan S.
Tiền vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
6.1 | 24 | - | 0.1 | - | 0.1 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Toure E.
Phía trước
|
6.1 | 34 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
6 | 86 | - | 0.09 | - | - | 1 | 44/47(94%) | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.35 | - | 0.01 | 4 | 9/13(69%) | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/39(56%) | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hekimoglu M.
Phía trước
|
- | 4 | 1 | 0.83 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Uduokhai F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Under C.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.06 | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kokcu O.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.86 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.1 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Cerny V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.86 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.59 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Djalo T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hekimoglu M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Olaitan J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Toure E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.97 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Agbadou E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Destanoglu E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rashica M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ucan S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uduokhai F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Under C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerny V.
Tiền vệ
|
6 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.21 | 8/11(73%) | 35 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Olaitan J.
Tiền vệ
|
6 | 20/26(77%) | - | 1 | - | 0.05 | 10/15(67%) | 51 | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 5 | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
5 | 6/10(60%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
5 | 9/13(69%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/8(50%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
4 | 9/19(47%) | 2 | - | - | 0.39 | 4/7(57%) | 37 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 4/4(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Kokcu O.
Tiền vệ
|
3 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.08 | 13/17(76%) | 51 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Agbadou E.
Hậu vệ
|
2 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.01 | 1/8(13%) | 47 | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | 1 | - | 1 | 0.52 | 1/1(100%) | 10 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Hekimoglu M.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
2 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.16 | 4/5(80%) | 42 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
2 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.09 | 11/14(79%) | 57 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Rashica M.
Tiền vệ
|
2 | 8/11(73%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 4/5(80%) | 24 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Toure E.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Djalo T.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 52 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
1 | 44/47(94%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 59 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 48 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 46 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Destanoglu E.
Thủ môn
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | - | - | 37 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
- | 55/60(92%) | - | - | 1 | 0.07 | 4/7(57%) | 72 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
- | 35/36(97%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 44 | 5/5(100%) | - | - | 1 | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 34 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 59 | 5/7(71%) | - | - | 3 | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.1 | 2/4(50%) | 19 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
- | 22/39(56%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 45 | 8/25(32%) | - | - | 1 | - |
|
Ucan S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Uduokhai F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Under C.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.06 | 1/2(50%) | 5 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Yilmaz R.
Hậu vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 48 | 2/5(40%) | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olaitan J.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 9/12(75%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Harit A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hyeon-gyu O.
Phía trước
|
11 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kemen O.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Selke D.
Phía trước
|
10 | 4/9(44%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Djalo T.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 9 | 1 | - | - |
|
Duarte L.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Kokcu O.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Agbadou E.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cerny V.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gunes U.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Fayzullaev A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Operi C.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Opoku J.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 3 | 1 | - | - |
|
Shomurodov E.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rashica M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sari Y.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildirim B.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz R.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sahiner O.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ucan S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Da Costa N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hekimoglu M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ozdemir B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure E.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brnic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Destanoglu E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Karatas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Uduokhai F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Under C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Destanoglu E.
Thủ môn
|
-0.27 | 4 | 1.73 | 2 | - | 3 | - |
|
Sengezer M.
Thủ môn
|
-0.27 | 1 | 2.73 | 3 | - | 3 | 2 |