Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kasimpasa - Fatih Karagumruk SK · 16.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
3 : 2
goals-icon
Hamed T. (Verde D.)
89’
4 : 1
(Benedyczak A.) Allevinah J.
change-icon
85’
4 : 1
81’
3 : 2
80’
3 : 1
goals-icon
Mladenovic F. (Larsson S.)
78’
3 : 1
goals-icon
Hamed T. (Kalayci B.)
(Kahveci I.) Gueye H.
change-icon
75’
4 : 0
(Demirbay K.) Cafu
change-icon
75’
4 : 0
(Tosun C.) Diabate F.
change-icon
75’
4 : 0
71’
4 : 0
(Benedyczak A.) Kahveci I.
goals-icon
71’
3 : 0
66’
2 : 1
goals-icon
Elmaz B. (Kranevitter M.)
66’
2 : 1
goals-icon
Cukur T. (Serginho)
66’
2 : 1
goals-icon
Verde D. (Babicka S.)
(Kahveci I.) Tosun C.
goals-icon
62’
2 : 0
60’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
45+1’
2 : 0
34’
2 : 0
(Ben Ouanes M.) Demirbay K.
goals-icon
19’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
43%
Sở hữu bóng
57%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Kasimpasa Kasimpasa
Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kasimpasa Kasimpasa
Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK
#
Bàn thắng
  • 19 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 77 Gueye H. Gueye H.
    5
  • 2 Winck C. Winck C.
    3
  • 10 Hajradinovic H. Hajradinovic H.
    2
  • 12 Ben Ouanes M. Ben Ouanes M.
    2
#
Bàn thắng
  • 70 Serginho Serginho
    8
  • 15 Fofana D. Fofana D.
    6
  • 23 Larsson S. Larsson S.
    3
  • 94 Yigit A. Yigit A.
    2
  • 21 Cukur T. Cukur T.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kasimpasa Istanbul và Fatih Karagumruk Istanbul là 3-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Kasimpasa Istanbul đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Fatih Karagumruk Istanbul thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-17 nghiêng về phía Fatih Karagumruk Istanbul.

Trận thắng gần đây nhất của Kasimpasa Istanbul trước Fatih Karagumruk Istanbul trên sân nhà là ở năm 2021.

Ở Giải Super Lig, Fatih Karagumruk Istanbul đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Kasimpasa Istanbul ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Kasimpasa và Fatih Karagumruk SK, là một phần của Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ), được lên lịch vào 16.02 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Kasimpasa

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Kasimpasa

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Kasimpasa Fatih Karagumruk SK

2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Fatih Karagumruk SK

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Fatih Karagumruk SK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Fatih Karagumruk SK

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fatih Karagumruk SK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Kasimpasa

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kasimpasa không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super Lig 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
12
Gaziantep FK Gaziantep FK 34 37 9 10 15 43:58
13
Kasimpasa Kasimpasa 34 35 8 11 15 33:49
14
Genclerbirligi SK Genclerbirligi SK 34 34 9 7 18 36:47
16
Antalyaspor Antalyaspor 34 32 8 8 18 33:55
17
Kayserispor Kayserispor 34 30 6 12 16 27:62
18
Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK 34 30 8 6 20 31:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Hai 16 tháng 2 2026
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,

Recep Tayyip Erdogan Stadium

Trọng tài
Kolak Batuhan Thổ Nhĩ Kỳ

Đội hình

Kasimpasa Kasimpasa
Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK
Thống Kê Chính
2.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.16
43%
Sở hữu bóng
57%
12
Tổng số cú sút
11
6
Những cú sút vào khung thành
4
79% 274/347
Đường chuyền
384/462 83%
2
Đá phạt góc
3
5
Thẻ vàng
2
Cú sút
12
Tổng số cú sút
11
6
Những cú sút vào khung thành
4
2.61
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.95
5
Sút xa khung thành
3
7
Cú sút trong Vùng
8
5
Cú sút ngoài Vùng
3
1
Các cú đánh bị chặn
4
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
79% 274/347
Đường chuyền
384/462 83%
46% 29/63
Đường Chuyền Dài
21/41 51%
60% 50/83
Đường chuyền ở phần ba cuối
98/139 71%
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.88
31% 4/13
Chuyền bóng
3/14 21%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
1
Ngoại vi
3
8
Đá phạt
20
2
Đá phạt góc
3
13
Ném biên
18
Phòng thủ
20
Fouls
8
5
Thẻ vàng
2
52
Trận đấu tay đôi thắng
50
35% 8/23
Tranh bóng
7/9 78%
28
Phá bóng
18
9
Cắt bóng
3
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
2
0.95
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.61
-1.05
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.39

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kasimpasa Kasimpasa
Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK
#
Bàn thắng
  • 19 Benedyczak A. Benedyczak A.
    10
  • 77 Gueye H. Gueye H.
    5
  • 2 Winck C. Winck C.
    3
  • 10 Hajradinovic H. Hajradinovic H.
    2
  • 12 Ben Ouanes M. Ben Ouanes M.
    2
  • 17 Kahveci I. Kahveci I.
    2
  • 17 Kanatsizkus K. Kanatsizkus K.
    1
  • 5 Arous A. Arous A.
    1
  • 34 Diabate F. Diabate F.
    1
  • 23 Tosun C. Tosun C.
    1
#
Bàn thắng
  • 70 Serginho Serginho
    8
  • 15 Fofana D. Fofana D.
    6
  • 23 Larsson S. Larsson S.
    3
  • 94 Yigit A. Yigit A.
    2
  • 21 Cukur T. Cukur T.
    2
  • 11 Johnson D. Johnson D.
    1
  • 35 Cankaya A. Cankaya A.
    1
  • 5 Kranevitter M. Kranevitter M.
    1
  • 72 Kalayci B. Kalayci B.
    1
  • 25 Mladenovic F. Mladenovic F.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
8.6 76 1 0.78 1 0.26 2 23/30(77%) 1 -
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 76 1 0.13 - 0.06 2 21/28(75%) - -
player-stats-img
Mladenovic F.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.7 90 1 0.36 - 0.37 2 37/45(82%) - -
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
7.6 76 1 0.2 - 0.03 2 12/16(75%) 1 -
player-stats-img
Cafu
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 14 - - - - - 6/7(86%) - -
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.21 1 0.07 1 27/33(82%) - -
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
7.3 87 - 0.1 1 0.13 1 9/13(69%) - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 35/39(90%) 1 -
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - - - 34/38(89%) - -
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.1 - 0.09 2 31/37(84%) 1 -
player-stats-img
Larsson S.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 90 - 0.04 1 0.23 1 34/43(79%) 1 -
player-stats-img
Verde D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 23 - 0.11 1 0.03 2 13/16(81%) - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.01 - 19/23(83%) - -
player-stats-img
Lichnovsky I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.06 - 0.01 2 62/69(90%) - -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - 0.02 - 22/28(79%) - -
player-stats-img
Esgaio R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - 0.05 - 30/34(88%) - -
player-stats-img
Kalayci B.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 79 - - - 0.06 - 14/16(88%) - -
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
6.2 90 - - - - - 28/47(60%) - -
player-stats-img
Kranevitter M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 67 - - - 0.05 - 32/36(89%) 1 -
player-stats-img
Ozcan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 90 - - - 0.05 - 56/62(90%) - -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 14 - 0.1 - - 1 3/4(75%) - -
player-stats-img
Elmaz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 23 - - - 0.01 - 24/26(92%) - -
player-stats-img
Serginho
Phía trước player-stats-team-img
6 66 - 0.45 - 0.01 2 8/14(57%) - -
player-stats-img
Babicka S.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 67 - 0.16 - 0.01 1 9/15(60%) - -
player-stats-img
Biraschi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 90 - - - 0.01 - 26/34(76%) - -
player-stats-img
Cukur T.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 24 - - - 0.01 - 6/8(75%) - -
player-stats-img
Grbic I.
Thủ môn player-stats-team-img
5.5 90 - - - - - 29/39(74%) - -
player-stats-img
Gueye H.
Phía trước player-stats-team-img
5.4 14 - 0.25 - - 1 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Allevinah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3 - - - 0.04 - 2/2(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2 0.59 - - - - 2
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
2 2 0.94 - - - 2 -
player-stats-img
Lichnovsky I.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 2 2 -
player-stats-img
Mladenovic F.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.47 1 - - 1 1
player-stats-img
Serginho
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 1 2 -
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.83 1 - 1 1 1
player-stats-img
Verde D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.06 - 1 - 1 1
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 1 1
player-stats-img
Babicka S.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 1 1 -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 - - - - 1 -
player-stats-img
Gueye H.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Larsson S.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.02 - - - - 1
player-stats-img
Allevinah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Biraschi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cafu
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cukur T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Elmaz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Esgaio R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Grbic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kalayci B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kranevitter M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ozcan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
4 23/30(77%) 1 1 1 0.26 9/13(69%) 48 3/5(60%) 2/4(50%) 1/3(33%) - -
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
3 9/13(69%) 2 - 1 0.13 5/7(71%) 19 - - - - -
player-stats-img
Serginho
Phía trước player-stats-team-img
3 8/14(57%) - 1 - 0.01 3/6(50%) 32 - - 2/4(50%) 4 2
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
3 12/16(75%) - - - 0.03 3/6(50%) 27 2/3(67%) - - - 1
player-stats-img
Verde D.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 13/16(81%) - - 1 0.03 5/7(71%) 21 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Cukur T.
Phía trước player-stats-team-img
2 6/8(75%) - - - 0.01 4/6(67%) 11 - - - - -
player-stats-img
Larsson S.
Phía trước player-stats-team-img
2 34/43(79%) 1 - 1 0.23 16/23(70%) 63 1/2(50%) - 2/5(40%) 3 -
player-stats-img
Lichnovsky I.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 62/69(90%) - - - 0.01 6/10(60%) 82 4/6(67%) - - 1 -
player-stats-img
Mladenovic F.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 37/45(82%) 1 - - 0.37 12/14(86%) 74 1/3(33%) 2/7(29%) - 1 -
player-stats-img
Babicka S.
Phía trước player-stats-team-img
1 9/15(60%) - - - 0.01 4/8(50%) 27 - - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 27/33(82%) - 1 1 0.07 7/11(64%) 54 3/4(75%) 1/2(50%) 1/3(33%) 4 -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
1 3/4(75%) - 1 - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Kalayci B.
Phía trước player-stats-team-img
1 14/16(88%) - - - 0.06 6/8(75%) 31 - - - 3 -
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 31/37(84%) - - - 0.09 4/7(57%) 61 4/8(50%) 1/3(33%) - - -
player-stats-img
Allevinah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) 1 - - 0.04 1/1(100%) 3 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
- 28/47(60%) - - - - 1/8(13%) 51 12/30(40%) - - - -
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 34/38(89%) - - - - 1/1(100%) 54 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 19/23(83%) - - - 0.01 5/7(71%) 34 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 35/39(90%) - - - - 1/4(25%) 55 2/6(33%) - - 3 -
player-stats-img
Biraschi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 26/34(76%) - - - 0.01 8/9(89%) 50 2/3(67%) - - 3 -
player-stats-img
Cafu
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/7(86%) 1 - - - 1/1(100%) 9 - - - - -
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/28(75%) - - - 0.06 6/10(60%) 42 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Elmaz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 24/26(92%) - - - 0.01 4/5(80%) 27 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Esgaio R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 30/34(88%) - - - 0.05 12/16(75%) 54 2/3(67%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/28(79%) - - - 0.02 5/6(83%) 52 - 1/3(50%) - 1 -
player-stats-img
Grbic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- 29/39(74%) - - - - - 49 4/14(29%) - - - -
player-stats-img
Gueye H.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/2(100%) - 1 - - 1/1(100%) 9 - - - - -
player-stats-img
Kranevitter M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 32/36(89%) - - - 0.05 4/7(57%) 41 1/2(50%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Ozcan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 56/62(90%) - - - 0.05 14/17(82%) 81 3/4(75%) 1/4(25%) 1/2(50%) 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Larsson S.
Phía trước player-stats-team-img
17 2/6(33%) 4/11(36%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Ben Ouanes M.
Tiền vệ player-stats-team-img
16 2/4(50%) 5/12(42%) 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Serginho
Phía trước player-stats-team-img
14 1/1(100%) 8/13(62%) 1 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Ozcan B.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 2/4(50%) 4/9(44%) 1 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Baldursson A.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 3/3(100%) 3/9(33%) 4 1/3(33%) 1 4 - - -
player-stats-img
Winck C.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 2/2(100%) 5/9(56%) 3 2/5(40%) 2 3 - - -
player-stats-img
Frimpong
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/4(25%) 2/6(33%) 2 - 1 3 - - -
player-stats-img
Kahveci I.
Phía trước player-stats-team-img
10 - 4/9(44%) 2 1/3(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Babicka S.
Phía trước player-stats-team-img
9 2/4(50%) 2/5(40%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Kalayci B.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 4/7(57%) - - - - - - -
player-stats-img
Biraschi D.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 4/6(67%) - 1/1(100%) - 5 - 1 -
player-stats-img
Arous A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/3(67%) 4/4(100%) 1 1/4(25%) 1 7 - - -
player-stats-img
Becao R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/2(100%) 3/5(60%) 1 - 1 7 - - -
player-stats-img
Demirbay K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 2 2/4(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Esgaio R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/4(50%) 2/3(67%) 1 - 1 4 - - -
player-stats-img
Benedyczak A.
Phía trước player-stats-team-img
6 2/4(50%) 1/2(50%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Cukur T.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/3(33%) 1/3(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Lichnovsky I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 3/4(75%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - 6 - - -
player-stats-img
Gueye H.
Phía trước player-stats-team-img
5 - - 3 - - - - - -
player-stats-img
Mladenovic F.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/5(40%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Kranevitter M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Tosun C.
Phía trước player-stats-team-img
4 2/4(50%) - - - - - - - -
player-stats-img
Cafu
Tiền vệ player-stats-team-img
3 2/2(100%) 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Allevinah J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Diabate F.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Verde D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Elmaz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Grbic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Grbic I.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.64 2 2.36 3 - 8 1
player-stats-img
Andreas Gianniotis
Thủ môn player-stats-team-img
-0.93 2 1.07 2 - 2 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close