Kasimpasa - Fatih Karagumruk SK · 16.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kasimpasa Istanbul và Fatih Karagumruk Istanbul là 3-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Kasimpasa Istanbul đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Fatih Karagumruk Istanbul thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-17 nghiêng về phía Fatih Karagumruk Istanbul.
Trận thắng gần đây nhất của Kasimpasa Istanbul trước Fatih Karagumruk Istanbul trên sân nhà là ở năm 2021.
Ở Giải Super Lig, Fatih Karagumruk Istanbul đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Kasimpasa Istanbul ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Kasimpasa
Fatih Karagumruk SK
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kasimpasa
Fatih Karagumruk SK
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Kasimpasa và Fatih Karagumruk SK, là một phần của Giải Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ), được lên lịch vào 16.02 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Kasimpasa trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Fatih Karagumruk SK trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fatih Karagumruk SK trong Giải Super Lig, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kasimpasa không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 43:58 |
| 13 |
|
34 | 35 | 8 | 11 | 15 | 33:49 |
| 14 |
|
34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 33:55 |
| 17 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 27:62 |
| 18 |
|
34 | 30 | 8 | 6 | 20 | 31:54 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Hai 16 tháng 2 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Istanbul,
Recep Tayyip Erdogan Stadium
Đội hình
Kasimpasa
-
Belozoglu E.
-
Stanojevic A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Super Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kahveci I.
Phía trước
|
8.6 | 76 | 1 | 0.78 | 1 | 0.26 | 2 | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
7.8 | 76 | 1 | 0.13 | - | 0.06 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Mladenovic F.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.37 | 2 | 37/45(82%) | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
7.6 | 76 | 1 | 0.2 | - | 0.03 | 2 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
7.5 | 14 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.07 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
7.3 | 87 | - | 0.1 | 1 | 0.13 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.09 | 2 | 31/37(84%) | 1 | - |
|
Larsson S.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.23 | 1 | 34/43(79%) | 1 | - |
|
Verde D.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | 0.11 | 1 | 0.03 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Lichnovsky I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 62/69(90%) | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Esgaio R.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Kalayci B.
Phía trước
|
6.3 | 79 | - | - | - | 0.06 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/47(60%) | - | - |
|
Kranevitter M.
Tiền vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.05 | - | 32/36(89%) | 1 | - |
|
Ozcan B.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 56/62(90%) | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | 0.1 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Elmaz B.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Serginho
Phía trước
|
6 | 66 | - | 0.45 | - | 0.01 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Babicka S.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Biraschi D.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Cukur T.
Phía trước
|
5.7 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Grbic I.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 29/39(74%) | - | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
5.4 | 14 | - | 0.25 | - | - | 1 | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.04 | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.59 | - | - | - | - | 2 |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.94 | - | - | - | 2 | - |
|
Lichnovsky I.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Mladenovic F.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.47 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Serginho
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.83 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Verde D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Babicka S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Larsson S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biraschi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cukur T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmaz B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esgaio R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grbic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalayci B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kranevitter M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozcan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kahveci I.
Phía trước
|
4 | 23/30(77%) | 1 | 1 | 1 | 0.26 | 9/13(69%) | 48 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | 2 | - | 1 | 0.13 | 5/7(71%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Serginho
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/6(50%) | 32 | - | - | 2/4(50%) | 4 | 2 |
|
Tosun C.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 27 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Verde D.
Tiền vệ
|
3 | 13/16(81%) | - | - | 1 | 0.03 | 5/7(71%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cukur T.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Larsson S.
Phía trước
|
2 | 34/43(79%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 16/23(70%) | 63 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Lichnovsky I.
Hậu vệ
|
2 | 62/69(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 82 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mladenovic F.
Hậu vệ
|
2 | 37/45(82%) | 1 | - | - | 0.37 | 12/14(86%) | 74 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Babicka S.
Phía trước
|
1 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | 1 | 1 | 0.07 | 7/11(64%) | 54 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kalayci B.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.06 | 6/8(75%) | 31 | - | - | - | 3 | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.09 | 4/7(57%) | 61 | 4/8(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | 1 | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 3 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | 28/47(60%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 51 | 12/30(40%) | - | - | - | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 54 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 55 | 2/6(33%) | - | - | 3 | - |
|
Biraschi D.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 50 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | 1 | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.06 | 6/10(60%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Elmaz B.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Esgaio R.
Hậu vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.05 | 12/16(75%) | 54 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 52 | - | 1/3(50%) | - | 1 | - |
|
Grbic I.
Thủ môn
|
- | 29/39(74%) | - | - | - | - | - | 49 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kranevitter M.
Tiền vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ozcan B.
Tiền vệ
|
- | 56/62(90%) | - | - | - | 0.05 | 14/17(82%) | 81 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larsson S.
Phía trước
|
17 | 2/6(33%) | 4/11(36%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ben Ouanes M.
Tiền vệ
|
16 | 2/4(50%) | 5/12(42%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Serginho
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 8/13(62%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ozcan B.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 4/9(44%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Baldursson A.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 3/9(33%) | 4 | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Winck C.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 5/9(56%) | 3 | 2/5(40%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Frimpong
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kahveci I.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Babicka S.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kalayci B.
Phía trước
|
9 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biraschi D.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | 1 | - |
|
Arous A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 4/4(100%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Becao R.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Demirbay K.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Esgaio R.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cukur T.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lichnovsky I.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Gueye H.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Mladenovic F.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kranevitter M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tosun C.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cafu
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Allevinah J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diabate F.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verde D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmaz B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grbic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grbic I.
Thủ môn
|
-0.64 | 2 | 2.36 | 3 | - | 8 | 1 |
|
Andreas Gianniotis
Thủ môn
|
-0.93 | 2 | 1.07 | 2 | - | 2 | - |