Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Macedonia Bắc

Fetai Imran

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Skendija Skendija
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Macedonia Bắc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(02.08.2002) 23 years
Chiều cao
188 Sm
Giá trị thị trường
€296.4k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Skendija Shkupi 6 0 Trên ghế dự bị
w
08.04 Rabotnicki Skendija 0 3 0 81’ 0 0 1 0
w
04.04 Skendija Pelister 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Makedonija Gjorce Pet Skendija 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
15.03 Skendija FK Arsimi 1973 1 0 Không trong danh sách
w
09.03 Skendija Brera Strumica 1 1 0 16’ 0 0 0 1
d
05.03 Vardar Skendija 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
02.03 Skendija Pelister 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Samsunspor Skendija 4 0 6.7 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Sileks Skendija 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Skendija Samsunspor 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Tikvesh Skendija 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Larnaca Skendija 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
11.12.2025 Skendija Slovan Bratislava 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Skendija Đội bóng Struga Trim & Lum 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 BASKIMI Skendija 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Skendija Rabotnicki 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 KF Drita Skendija 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 FK Arsimi 1973 Skendija 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.11.2025 Skendija Makedonija Gjorce Pet 7 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Skendija Jagiellonia Bialystok 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Brera Strumica Skendija 2 3 0 24’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 Skendija Vardar 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.10.2025 Shkupi Skendija 0 0 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Skendija Shelbourne 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.10.2025 Pelister Skendija 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Rayo Vallecano Skendija 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Skendija Sileks 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 Skendija Tikvesh 1 0 Trên ghế dự bị
w
17.09.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
12.09.2025 Skendija BASKIMI 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Rabotnicki Skendija 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Ludogorets 1945 Skendija 4 1 6.9 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Skendija FK Arsimi 1973 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Skendija Ludogorets 1945 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Makedonija Gjorce Pet Skendija 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Qarabağ Skendija 5 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Skendija Shkupi 5 1 0 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Skendija Qarabağ 0 1 0 90’ 0 0 1 0
l
30.07.2025 FCSB Skendija 1 2 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Besa Doberdoll BASKIMI 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Pelister Besa Doberdoll 1 4 0 90’ 0 0 0 0
l
07.05.2025 Tikvesh Besa Doberdoll 1 0 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Besa Doberdoll Brera Strumica 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
26.04.2025 Vardar Besa Doberdoll 3 1 0 90’ 0 0 1 0
l
19.04.2025 Besa Doberdoll Skendija 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
13.04.2025 Sileks Besa Doberdoll 5 0 0 90’ 0 0 1 0
l
06.04.2025 Besa Doberdoll Gostivar 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close