Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Skendija - Slovan Bratislava · 11.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Zejnulai A.) Meljichi A.
change-icon
90+6’
3 : 0
86’
2 : 1
goals-icon
Mustafic A. (Blackman C.)
86’
2 : 1
goals-icon
Savvidis K. (Mak R.)
(Spahiu S.) Ramani F.
change-icon
86’
3 : 0
(Latifi L.) Mazari A.
change-icon
86’
3 : 0
85’
3 : 0
85’
3 : 0
85’
2 : 1
72’
2 : 1
goals-icon
Barseghyan T. (Kashia G.)
(Qaka K.) Krasniqi E.
change-icon
72’
3 : 0
(Ibraimi B.) Ademi F.
change-icon
72’
3 : 0
69’
3 : 0
58’
2 : 1
goals-icon
Yirajang A. (Ibrahim R.)
58’
2 : 1
goals-icon
Gajdos A. (Pokorny P.)
56’
3 : 0
2 : 0
Hiệp 1
(Webster R.) Spahiu S.
goals-icon
45+1’
2 : 0
43’
1 : 1
(Bàn phản lưới nhà) Bajric K.
33’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.85
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.32
43%
Sở hữu bóng
57%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Skendija Skendija
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Skendija Skendija
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
#
Bàn thắng
  • 77 Latifi L. Latifi L.
    1
  • 49 Spahiu S. Spahiu S.
    1
#
Bàn thắng
  • 5 Ibrahim R. Ibrahim R.
    1
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    1
  • 4 Kashia G. Kashia G.
    1
  • 14 Yirajang A. Yirajang A.
    1
  • 28 Blackman C. Blackman C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

Shkendija Tetovo đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Adamu Ibrahim Alhassan bị nhiều thẻ vàng (3) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Shkendija Tetovo. Danylo Ignatenko của Slovan Bratislava bị 3 thẻ.

Slovan Bratislava đã ghi ít nhất một bàn trong 9 trận liên tiếp.

Shkendija Tetovo wins 1st half in 31% of their matches, Slovan Bratislava in 40% of their matches.

Shkendija Tetovo wins 31% of halftimes, Slovan Bratislava wins 40%.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Skendija và Slovan Bratislava, là một phần của UEFA Europa Conference League (Châu Âu), được lên lịch vào 11.12 lúc 12:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Skendija

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Skendija trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Skendija

1 / 4 của trận đấu cuối cùng Skendija trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Slovan Bratislava

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Slovan Bratislava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Slovan Bratislava

3 / 4 của trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

Skendija

3 / 10 trận đấu cuối cùng Skendija trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Slovan Bratislava

3 / 10 trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
21
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 6 7 1 4 1 6:5
22
Skendija Skendija 6 7 2 1 3 4:5
23
Zrinjski Zrinjski 6 7 2 1 3 8:10
28
Legia Warsaw Legia Warsaw 6 6 2 0 4 8:8
29
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 6 6 2 0 4 5:9
30
Breidablik UBK Breidablik UBK 6 5 1 2 3 6:11
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Năm 11 tháng 12 2025
Macedonia Bắc

Macedonia Bắc, Skopje,

Tose Proeski National Arena

Trọng tài
Kristjansson Ivar Orri Iceland: Iceland

Đội hình

Skendija Skendija
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Thống Kê Chính
1.85
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.32
43%
Sở hữu bóng
57%
11
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
0
76% 287/380
Đường chuyền
388/490 79%
2
Đá phạt góc
4
4
Thẻ vàng
2
Cú sút
11
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
0
1.79
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
5
Sút xa khung thành
6
7
Cú sút trong Vùng
5
4
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
76% 287/380
Đường chuyền
388/490 79%
48% 27/56
Đường Chuyền Dài
12/49 24%
53% 35/66
Đường chuyền ở phần ba cuối
97/162 60%
0.73
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.61
33% 2/6
Chuyền bóng
4/13 31%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
28
2
Ngoại vi
2
16
Đá phạt
12
2
Đá phạt góc
4
14
Ném biên
23
Phòng thủ
12
Fouls
16
4
Thẻ vàng
2
45
Trận đấu tay đôi thắng
68
50% 5/10
Tranh bóng
15/28 54%
31
Phá bóng
10
14
Cắt bóng
11
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
4
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.79
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.79

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Skendija Skendija
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
#
Bàn thắng
  • 77 Latifi L. Latifi L.
    1
  • 49 Spahiu S. Spahiu S.
    1
#
Bàn thắng
  • 5 Ibrahim R. Ibrahim R.
    1
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    1
  • 4 Kashia G. Kashia G.
    1
  • 14 Yirajang A. Yirajang A.
    1
  • 28 Blackman C. Blackman C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close