Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

KF Drita - AZ Alkmaar · 11.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 3
goals-icon
Sadiq I. (De Wit M.)
89’
1 : 2
82’
0 : 3
goals-icon
Dijkstra E. (Chavez M.)
(Ovouka R.) Arthur M.
change-icon
81’
1 : 2
75’
0 : 3
goals-icon
Daal R. (Jensen I.)
75’
0 : 3
goals-icon
Sin M. (Patati W.)
75’
0 : 3
goals-icon
Sadiq I. (Parrott T.)
74’
1 : 2
67’
1 : 2
65’
0 : 3
63’
0 : 3
(Manaj A.) Soumahoro M.
change-icon
63’
1 : 2
(Limaj V.) Mustafa I.
change-icon
63’
1 : 2
(Ajzeraj A.) Balaj L.
change-icon
62’
1 : 2
58’
0 : 2
goals-icon
Jensen I. (Smit K.)
(Abazaj K.) Krasniqi B.
change-icon
46’
1 : 1
0 : 1
(Abazaj K.) Behluli L.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
17’
0 : 1
goals-icon
Mijnans S. (Jensen I.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.16
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
3.07
32%
Sở hữu bóng
68%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

KF Drita KF Drita
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KF Drita KF Drita
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
#
Bàn thắng
  • 14 Dabiqaj A. Dabiqaj A.
    2
  • 9 Manaj A. Manaj A.
    2
  • 19 Krasniqi B. Krasniqi B.
    2
  • 7 Ajzeraj A. Ajzeraj A.
    1
  • 10 Balaj L. Balaj L.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Mijnans S. Mijnans S.
    6
  • 17 Jensen I. Jensen I.
    5
  • 9 Parrott T. Parrott T.
    3
  • 27 Daal R. Daal R.
    2
  • 34 De Wit M. De Wit M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Sự kiện trận đấu

Arb Manaj là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho KF Drita với 2 bàn. Sven Mijnans đã ghi 2 bàn cho AZ Alkmaar.

KF Drita đã ghi ít nhất một bàn trong 14 trận liên tiếp.

KF Drita wins 1st half in 12% of their matches, AZ Alkmaar in 37% of their matches.

KF Drita wins 12% of halftimes, AZ Alkmaar wins 37%.

When KF Drita leads 1-0 at home, they win in 93% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu UEFA Europa Conference League (Châu Âu) sắp tới giữa KF Drita và AZ Alkmaar sẽ diễn ra vào 11.12 lúc 12:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết KF Drita v AZ Alkmaar và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

KF Drita

3 / 10 của trận đấu cuối cùng KF Drita trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

KF Drita

4 / 6 của trận đấu cuối cùng KF Drita trong UEFA Europa Conference League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

AZ Alkmaar

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AZ Alkmaar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

AZ Alkmaar

3 / 10 của trận đấu cuối cùng AZ Alkmaar in UEFA Europa Conference League kết thúc trong thất bại

KF Drita

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi KF Drita không thua

KF Drita

6 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong UEFA Europa Conference League KF Drita không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Conference League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
13
Celje Celje 6 10 3 1 2 8:7
14
AZ Alkmaar AZ Alkmaar 6 10 3 1 2 7:7
15
Fiorentina Fiorentina 6 9 3 0 3 8:5
19
Noah Yerevan Noah Yerevan 6 8 2 2 2 6:7
20
KF Drita KF Drita 6 8 2 2 2 4:8
21
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 6 7 1 4 1 6:5
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:45

Thứ Năm 11 tháng 12 2025
Trọng tài
Cerny Dalibor Czech Republic: Cộng hòa Séc

Sự tham dự

2231
KF Drita KF Drita
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Thống Kê Chính
0.16
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
3.07
32%
Sở hữu bóng
68%
6
Tổng số cú sút
25
1
Những cú sút vào khung thành
9
68% 174/257
Đường chuyền
489/554 88%
4
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
6
Tổng số cú sút
25
1
Những cú sút vào khung thành
9
0.13
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.92
1
Sút xa khung thành
12
3
Cú sút trong Vùng
19
3
Cú sút ngoài Vùng
6
4
Các cú đánh bị chặn
4
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
68% 174/257
Đường chuyền
489/554 88%
26% 19/73
Đường Chuyền Dài
27/49 55%
39% 22/57
Đường chuyền ở phần ba cuối
137/174 79%
0.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
3.18
27% 3/11
Chuyền bóng
6/12 50%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
46
11
Đá phạt
10
4
Đá phạt góc
6
23
Ném biên
17
Phòng thủ
10
Fouls
11
3
Thẻ vàng
2
39
Trận đấu tay đôi thắng
46
58% 11/19
Tranh bóng
14/18 78%
21
Phá bóng
26
6
Cắt bóng
10
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
1
2.92
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.13
-0.08
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.13

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KF Drita KF Drita
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
#
Bàn thắng
  • 14 Dabiqaj A. Dabiqaj A.
    2
  • 9 Manaj A. Manaj A.
    2
  • 19 Krasniqi B. Krasniqi B.
    2
  • 7 Ajzeraj A. Ajzeraj A.
    1
  • 10 Balaj L. Balaj L.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Mijnans S. Mijnans S.
    6
  • 17 Jensen I. Jensen I.
    5
  • 9 Parrott T. Parrott T.
    3
  • 27 Daal R. Daal R.
    2
  • 34 De Wit M. De Wit M.
    1
  • 11 Sadiq I. Sadiq I.
    1
  • 10 Sin M. Sin M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của UEFA Europa Conference League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close