Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

19

Đức

Fohrenbach Jonas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Heidenheim Heidenheim
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(26.01.1996) 30 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.54m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Heidenheim Union Berlin 3 1 6.4 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Borussia Monchengladbach Heidenheim 2 2 6.1 90’ 0 0 0 0
d
21.03 Heidenheim Bayer 04 3 3 6.6 45’ 0 0 0 0
d
14.03 Eintracht Frankfurt Heidenheim 1 0 Trên ghế dự bị
l
07.03 Heidenheim TSG 1899 Hoffenheim 2 4 Trên ghế dự bị
l
28.02 Werder Bremen Heidenheim 2 0 Không trong danh sách
l
22.02 Heidenheim VfB Stuttgart 3 3 Không trong danh sách
d
15.02 Augsburg Heidenheim 1 0 Không trong danh sách
l
07.02 Heidenheim Hamburger SV 0 2 Trên ghế dự bị
l
01.02 Borussia Dortmund Heidenheim 3 2 Trên ghế dự bị
l
24.01 Heidenheim RasenBallsport Leipzig 0 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Wfl Wolfsburg Heidenheim 1 1 6.7 77’ 0 0 1 0
d
13.01 FSV Mainz 05 Heidenheim 2 1 6.2 81’ 0 0 0 0
l
10.01 Heidenheim 1. Koln 2 2 6.3 90’ 0 0 1 0
d
21.12.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 6.1 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 St. Pauli Heidenheim 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Heidenheim Freiburg 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Union Berlin Heidenheim 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Heidenheim Borussia Monchengladbach 0 3 6 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Bayer 04 Heidenheim 6 0 5.3 90’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Heidenheim Hamburger SV 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 TSG 1899 Hoffenheim Heidenheim 3 1 7.2 90’ 0 1 0 0
l
18.10.2025 Heidenheim Werder Bremen 2 2 7.9 90’ 1 0 0 0
d
05.10.2025 VfB Stuttgart Heidenheim 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Heidenheim Augsburg 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Heidenheim Borussia Dortmund 0 2 6.2 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 1. Kaiserslautern Heidenheim 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 RasenBallsport Leipzig Heidenheim 2 0 6 90’ 0 0 1 0
l
23.08.2025 Heidenheim Wfl Wolfsburg 1 3 6.5 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Bahlinger Heidenheim 0 5 6.7 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Ingolstadt Heidenheim 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Elversberg Heidenheim 1 2 0 1’ 0 0 0 0
w
22.05.2025 Heidenheim Elversberg 2 2 Trên ghế dự bị
d
17.05.2025 Heidenheim Werder Bremen 1 4 6.2 13’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Union Berlin Heidenheim 0 3 Trên ghế dự bị
w
02.05.2025 Heidenheim VfL Bochum 0 0 Trên ghế dự bị
d
25.04.2025 VfB Stuttgart Heidenheim 0 1 0 1’ 0 0 0 0
w
19.04.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 0 3’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Eintracht Frankfurt Heidenheim 3 0 6.7 23’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Heidenheim Bayer 04 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close