Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Xứ Wales

Fox Morgan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Wigan Athletic Wigan Athletic
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Xứ Wales
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(21.09.1993) 32 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Wigan Athletic Rotherham United 3 0 6.7 22’ 0 0 0 0
w
11.04 Wigan Athletic Mansfield Town 2 1 0 9’ 0 0 0 0
w
06.04 Northampton Town Wigan Athletic 1 3 0 1’ 0 0 0 0
w
02.04 Wigan Athletic Leyton Orient 0 0 Không trong danh sách
d
28.03 Reading Wigan Athletic 3 0 Không trong danh sách
l
21.03 Wigan Athletic Exeter City 2 0 Không trong danh sách
w
17.03 Barnsley Wigan Athletic 1 1 Không trong danh sách
d
14.03 Wigan Athletic Bradford City 2 0 Không trong danh sách
w
10.03 Wigan Athletic Plymouth Argyle 0 3 Không trong danh sách
l
07.03 Bắc Biển Wigan Athletic 1 1 Không trong danh sách
d
28.02 Wigan Athletic Huddersfield Town 1 0 8.6 84’ 0 0 0 0
w
21.02 Stockport County Wigan Athletic 4 2 5.7 90’ 0 0 0 0
l
18.02 Wigan Athletic Luton Town 1 0 8.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Arsenal Wigan Athletic 4 0 5.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Peterborough United Wigan Athletic 6 1 5.7 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Wigan Athletic Lincoln City 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
27.01 Wycombe Wanderers Wigan Athletic 2 0 6 90’ 0 0 0 0
l
24.01 Doncaster Rovers Wigan Athletic 3 3 7 90’ 0 0 1 0
d
17.01 Wigan Athletic Bolton Wanderers 0 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Preston North End Wigan Athletic 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Cardiff City Wigan Athletic 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
01.01 Wigan Athletic Barnsley 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
29.12.2025 Burton Albion Wigan Athletic 0 2 7.9 90’ 0 0 0 0
w
26.12.2025 Bradford City Wigan Athletic 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Wigan Athletic Bắc Biển 0 2 7.6 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Huddersfield Town Wigan Athletic 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Wigan Athletic Barrow 2 2 0 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Wigan Athletic Burton Albion 1 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Wigan Athletic Stevenage 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Wimbledon Wigan Athletic 1 2 7.7 90’ 0 0 0 0
w
15.11.2025 Wigan Athletic Reading 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Stockport County Wigan Athletic 1 1 6.6 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Exeter City Wigan Athletic 1 1 7.3 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Wigan Athletic Huyện Hemel Hempstead 1 1 0 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Mansfield Town Wigan Athletic 1 1 8.2 90’ 0 1 0 0
d
18.10.2025 Wigan Athletic Port Vale 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
11.10.2025 Wigan Athletic Wycombe Wanderers 0 1 6.3 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Wigan Athletic Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Plymouth Argyle Wigan Athletic 1 1 Bị treo giò
d
27.09.2025 Wigan Athletic Cardiff City 0 2 4.8 90’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Wigan Athletic Wycombe Wanderers 0 2 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Wigan Athletic Doncaster Rovers 3 0 7.6 90’ 0 0 1 0
w
06.09.2025 Lincoln City Wigan Athletic 2 2 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Wigan Athletic Thành phố Salford 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Wigan Athletic Stockport County 1 1 7.6 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Wigan Athletic Stockport County 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rotherham United Wigan Athletic 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
19.08.2025 Luton Town Wigan Athletic 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Wigan Athletic Peterborough United 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Wigan Athletic Câu lạc bộ Notts County 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Leyton Orient Wigan Athletic 2 0 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Wigan Athletic Northampton Town 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Sunderland Queens Park Rangers 0 1 6.7 29’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Queens Park Rangers Burnley 0 5 6.2 11’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Queens Park Rangers Swansea City 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Preston North End Queens Park Rangers 1 2 Trên ghế dự bị
l
12.04.2025 Queens Park Rangers Bristol City 1 1 6.2 18’ 0 0 0 0
d
09.04.2025 Oxford United Queens Park Rangers 1 3 6.3 22’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Queens Park Rangers Cardiff City 0 0 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close