Doncaster Rovers - Wigan Athletic · 24.01.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 28Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây nhất khi Doncaster Rovers chơi trên sân nhà, Doncaster Rovers đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Wigan thắng 3 trận.
Suốt 13 lần gặp nhau gần đây, Doncaster Rovers đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Wigan thắng 7 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Doncaster Rovers trước Wigan trên sân nhà là ở năm 2016.
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Wigan ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Doncaster Rovers
Wigan Athletic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Doncaster Rovers
Wigan Athletic
Phỏng đoán
Trận đấu Doncaster Rovers vs Wigan Athletic trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 24.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Doncaster Rovers Wigan Athletic bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Wigan Athletic trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Wigan Athletic trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
4 / 10 trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Đội hình
Doncaster Rovers
-
McCann G.
-
Lowe R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Murray F.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | - | 2 | 0.62 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.24 | - | 0.08 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
8.2 | 89 | 1 | 0.22 | - | 0.03 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
7.7 | 63 | 1 | 0.27 | - | 0.05 | 1 | 5/13(38%) | - | - |
|
Wright C.
Tiền vệ
|
7.6 | 45 | 1 | 0.33 | - | - | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Tickle S.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/40(43%) | - | - |
|
Carragher J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 39/48(81%) | 1 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
7.2 | 84 | 1 | 0.62 | - | 0.16 | 5 | 13/21(62%) | - | - |
|
Smith M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
7.2 | 83 | - | 0.34 | - | 0.46 | 5 | 13/20(65%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.57 | 1 | 25/36(69%) | 1 | - |
|
Taylor J.
Phía trước
|
7 | 89 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 6/12(50%) | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
6.9 | 20 | - | - | - | 0.04 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Borges Rodrigues R.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
6.9 | 70 | - | 0.4 | - | 0.02 | 2 | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Fox M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/38(82%) | 1 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.09 | 2 | 28/39(72%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.08 | 2 | 26/35(74%) | - | - |
|
Saydee C.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 2 | 16/20(80%) | - | - |
|
Aimson W.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Afriyie Asamoah M.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
6.2 | 63 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 12/19(63%) | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
6 | 27 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/30(53%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.31 | - | 0.01 | 3 | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Costelloe D.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Weir J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.88 | 1 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.3 | - | 3 | - | 1 | 4 |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.76 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Saydee C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Wright C.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.31 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Borges Rodrigues R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Taylor J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Afriyie Asamoah M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aimson W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carragher J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costelloe D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fox M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murray F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tickle S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weir J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
9 | 13/21(62%) | - | 2 | - | 0.16 | 4/7(57%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
5 | 5/13(38%) | - | - | - | 0.05 | 4/10(40%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
5 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
4 | 28/39(72%) | - | - | - | 0.09 | 2/5(40%) | 56 | 3/6(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Saydee C.
Phía trước
|
4 | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 42 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
3 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 32 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
3 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.08 | 2/6(33%) | 41 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Carragher J.
Hậu vệ
|
2 | 39/48(81%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 74 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
2 | 13/20(65%) | 1 | - | - | 0.46 | 11/16(69%) | 45 | - | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Aimson W.
Hậu vệ
|
1 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 69 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Borges Rodrigues R.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 33 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
1 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.08 | 13/19(68%) | 55 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 67 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Taylor J.
Phía trước
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 26 | - | - | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Wright C.
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Afriyie Asamoah M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | - | 4/12(33%) | 40 | 5/19(26%) | - | - | - | - |
|
Costelloe D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Fox M.
Hậu vệ
|
- | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 63 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | 25/36(69%) | - | - | 1 | 0.57 | 10/14(71%) | 69 | 1/9(11%) | 6/16(38%) | - | 2 | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Murray F.
Tiền vệ
|
- | 16/27(59%) | 1 | - | 2 | 0.62 | 5/11(45%) | 67 | - | 4/11(36%) | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 17 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 53 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Tickle S.
Thủ môn
|
- | 17/40(43%) | - | - | - | - | 3/18(17%) | 48 | 8/31(26%) | - | - | - | - |
|
Weir J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
17 | 9/14(64%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Saydee C.
Phía trước
|
17 | 2/7(29%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Aimson W.
Hậu vệ
|
16 | 7/10(70%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 9 | 1 | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
14 | 2/7(29%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fox M.
Hậu vệ
|
13 | 4/7(57%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Borges Rodrigues R.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 4/10(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 2/7(29%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moxon O.
Tiền vệ
|
12 | 6/6(100%) | 4/6(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Taylor J.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Carragher J.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 16 | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Murray F.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | - | 4/4(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Smith M.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
8 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hanlan B.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Afriyie Asamoah M.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright C.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Costelloe D.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grehan S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tickle S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weir J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tickle S.
Thủ môn
|
-0.35 | 6 | 2.65 | 3 | - | 2 | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
-1.62 | 3 | 1.38 | 3 | - | 5 | 2 |