Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

13

Nhật Bản

Fukuda Shio

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Karlsruher Karlsruher
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh nhật:
(08.04.2004) 22 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Karlsruher Arminia Bielefeld 4 1 7.3 14’ 1 0 0 0
w
05.04 FC Schalke 04 Karlsruher 1 0 6.2 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Karlsruher Wehen Wiesbaden 0 1 0 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Karlsruher Greuther Furth 3 1 0 9’ 1 0 0 0
w
15.03 1. Kaiserslautern Karlsruher 3 0 Không trong danh sách
l
08.03 Karlsruher Dynamo Dresden 3 3 Không trong danh sách
d
01.03 1. Magdeburg Karlsruher 1 3 Trên ghế dự bị
w
21.02 Karlsruher Holstein 3 1 Trên ghế dự bị
w
13.02 Nurnberg Karlsruher 5 1 6 59’ 0 0 0 0
l
08.02 Karlsruher Fortuna Dusseldorf 1 1 6.4 22’ 0 0 0 0
d
31.01 Eintracht Braunschweig Karlsruher 1 0 5.6 29’ 0 0 1 0
l
24.01 Karlsruher Hertha BSC 2 2 Trên ghế dự bị
d
17.01 Preussen Munster Karlsruher 0 2 Trên ghế dự bị
w
20.12.2025 VfL Bochum Karlsruher 2 2 6.7 45’ 1 0 0 0
d
13.12.2025 Karlsruher Paderborn 07 0 4 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Darmstadt 98 Karlsruher 3 2 Trên ghế dự bị
l
28.11.2025 Hannover 96 Karlsruher 3 0 6 17’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Karlsruher Elversberg 2 3 6.3 11’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Arminia Bielefeld Karlsruher 4 0 6.5 35’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Karlsruher FC Schalke 04 2 1 6.3 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Borussia Monchengladbach Karlsruher 3 1 6.2 14’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Greuther Furth Karlsruher 1 4 Trên ghế dự bị
w
18.10.2025 Karlsruher 1. Kaiserslautern 2 3 Trên ghế dự bị
l
04.10.2025 Dynamo Dresden Karlsruher 3 3 Trên ghế dự bị
d
27.09.2025 Karlsruher 1. Magdeburg 1 0 6.1 21’ 0 0 1 0
w
21.09.2025 Holstein Karlsruher 3 0 5.9 22’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Karlsruher Nurnberg 2 1 6.5 18’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Fortuna Dusseldorf Karlsruher 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Karlsruher Eintracht Braunschweig 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Atlas Delmenhorst Borussia Monchengladbach 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Brentford Borussia Monchengladbach 2 2 Không trong danh sách
d
02.08.2025 Borussia Monchengladbach Valencia 2 0 0 45’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Nurnberg Borussia Monchengladbach 0 2 0 45’ 0 0 0 0
l
22.07.2025 Borussia Monchengladbach Metallist 1925 1 3 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Erzgebirge Aue Borussia Monchengladbach 0 3 0 69’ 2 0 0 0
l
21.05.2025 Eintracht Rheine Borussia Monchengladbach 2 4 0 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Borussia Monchengladbach Wfl Wolfsburg 0 1 0 9’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 2 0 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 Borussia Monchengladbach TSG 1899 Hoffenheim 4 4 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Holstein Borussia Monchengladbach 4 3 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 Borussia Dortmund Borussia Monchengladbach 3 2 0 8’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Borussia Monchengladbach Freiburg 1 2 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close