Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bosnia & Herzegovina

Hadzic Benjamin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bosnia & Herzegovina
Ngày sinh nhật:
(04.03.1999) 27 years
Chiều cao
185 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti 5 1 Không trong danh sách
l
21.03 CS Metaloglobus Bucuresti Petrolul Ploiești 1 0 Không trong danh sách
w
15.03 FCSB CS Metaloglobus Bucuresti 0 0 Không trong danh sách
d
07.03 CS Metaloglobus Bucuresti UTA Arad 2 2 Không trong danh sách
d
28.02 U Craiova 1948 CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 Không trong danh sách
l
23.02 FCSB CS Metaloglobus Bucuresti 4 1 Không trong danh sách
l
14.02 CS Metaloglobus Bucuresti Otelul Galati 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 CSM Slatina CS Metaloglobus Bucuresti 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Botosani CS Metaloglobus Bucuresti 3 0 Không trong danh sách
l
04.02 CS Metaloglobus Bucuresti Csikszereda Miercurea Ciuc 0 1 Không trong danh sách
l
30.01 CFR Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 4 2 Không trong danh sách
l
23.01 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 0 2 Không trong danh sách
l
17.01 RAPID BUCURESTI CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 Không trong danh sách
l
20.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Unirea Slobozia 2 3 5.8 19’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Đội bóng Dinamo București CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 5.7 25’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Farul Constanta 2 1 5.9 18’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 2 2 0 69’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Petrolul Ploiești CS Metaloglobus Bucuresti 4 1 0 8’ 0 0 0 0
l
24.11.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Hermannstadt 1 1 Không trong danh sách
d
07.11.2025 Universitatea Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 3 1 6.1 20’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti U Craiova 1948 0 0 Trên ghế dự bị
d
18.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti FCSB 2 1 6.4 20’ 0 0 0 0
w
06.10.2025 Otelul Galati CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 Trên ghế dự bị
l
29.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Botosani 0 2 5.9 46’ 0 0 0 0
l
22.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CS Metaloglobus Bucuresti 2 2 Trên ghế dự bị
d
13.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 1 1 5.1 16’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close