Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Hautier Jessé

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Xamax Xamax
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh nhật:
(14.10.2003) 22 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Wil 1900 Xamax 5 2 6.6 26’ 0 0 0 0
l
03.04 Xamax Vaduz 1 3 5.8 64’ 0 0 0 0
l
21.03 Aarau Xamax 1 0 6.7 45’ 0 0 0 0
l
15.03 Xamax Rapperswil-Jona 3 2 8 19’ 1 0 0 0
w
06.03 Stade Nyonnais Xamax 0 0 0 7’ 0 0 0 0
d
01.03 Xamax Wil 1900 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.02 Vaduz Xamax 1 0 6.2 24’ 0 0 0 0
l
13.02 Etoile Xamax 1 3 6.3 16’ 0 0 0 0
w
08.02 Xamax Stade Lausanne-Ouchy 3 0 6.6 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Xamax Yverdon Sport 1 2 0 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 AC Bellinzona Xamax 5 0 Không trong danh sách
l
25.01 Xamax Yverdon Sport 1 2 6.2 27’ 1 0 0 0
l
19.12.2025 Stade Nyonnais Xamax 1 1 7.2 23’ 0 1 0 0
d
14.12.2025 Xamax AC Bellinzona 1 0 0 9’ 0 0 0 0
w
05.12.2025 Vaduz Xamax 1 0 5.8 50’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Stade Nyonnais Xamax 1 1 0 82’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Xamax Aarau 1 2 6.9 90’ 1 0 0 0
l
22.11.2025 Stade Lausanne-Ouchy Xamax 0 0 6.3 45’ 0 0 0 0
d
07.11.2025 Xamax Yverdon Sport 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
02.11.2025 Wil 1900 Xamax 2 1 6.4 19’ 0 1 0 0
l
24.10.2025 Xamax Rapperswil-Jona 2 1 6.4 12’ 0 0 0 0
w
17.10.2025 Etoile Xamax 0 2 6.2 25’ 0 0 0 0
w
03.10.2025 Xamax Stade Lausanne-Ouchy 0 2 6.3 13’ 0 0 0 0
l
26.09.2025 Rapperswil-Jona Xamax 1 3 0 7’ 0 0 0 0
w
12.09.2025 Xamax Wil 1900 3 1 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 Yverdon Sport Xamax 3 1 6.4 37’ 0 0 0 0
l
25.08.2025 Xamax Vaduz 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
22.08.2025 Xamax Etoile 2 1 6.5 20’ 0 0 0 0
w
09.08.2025 Aarau Xamax 2 0 6.2 26’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 AC Bellinzona Xamax 1 5 6.5 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.07.2025 Luzern Xamax 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Xamax Wil 1900 2 3 6.2 59’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 Stade Nyonnais Xamax 1 3 7.4 88’ 0 1 0 0
w
09.05.2025 Xamax Etoile 1 2 6.2 45’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 AC Bellinzona Xamax 3 1 5.6 73’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Xamax Thun 0 2 5.3 16’ 0 0 1 0
l
18.04.2025 Stade Lausanne-Ouchy Xamax 0 0 7.2 65’ 0 0 1 0
d
11.04.2025 Xamax Aarau 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Vaduz Xamax 2 1 7.5 90’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close