Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Anh

Ibrahim Bradley

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(21.10.2004) 21 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Wimbledon Plymouth Argyle 1 3 Chấn thương
w
11.04 Plymouth Argyle Exeter City 2 2 Chấn thương
d
06.04 Barnsley Plymouth Argyle 0 3 Chấn thương
w
03.04 Plymouth Argyle Bolton Wanderers 1 2 Chấn thương
l
21.03 Plymouth Argyle Huddersfield Town 3 1 Chấn thương
w
17.03 Plymouth Argyle Stevenage 1 0 Chấn thương
w
14.03 Reading Plymouth Argyle 2 2 Chấn thương
d
10.03 Wigan Athletic Plymouth Argyle 0 3 Chấn thương
w
07.03 Plymouth Argyle Doncaster Rovers 2 1 Chấn thương
w
28.02 Rotherham United Plymouth Argyle 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Luton Town Plymouth Argyle 2 1 6.1 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Plymouth Argyle Cardiff City 5 2 0 11’ 0 0 0 0
w
17.02 Leyton Orient Plymouth Argyle 1 3 Không trong danh sách
w
14.02 Bắc Biển Plymouth Argyle 0 4 6.1 12’ 0 0 0 0
w
07.02 Plymouth Argyle Lincoln City 1 4 Không trong danh sách
l
31.01 Stockport County Plymouth Argyle 2 1 Không trong danh sách
l
27.01 Plymouth Argyle Mansfield Town 1 1 Không trong danh sách
d
24.01 Plymouth Argyle Luton Town 1 0 Không trong danh sách
w
17.01 Peterborough United Plymouth Argyle 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Bristol Rovers Plymouth Argyle 3 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Plymouth Argyle Burton Albion 3 0 Không trong danh sách
w
01.01 Stevenage Plymouth Argyle 1 1 Không trong danh sách
d
29.12.2025 Plymouth Argyle Wycombe Wanderers 1 1 Không trong danh sách
d
26.12.2025 Plymouth Argyle Reading 1 4 Không trong danh sách
l
20.12.2025 Doncaster Rovers Plymouth Argyle 1 5 Không trong danh sách
w
13.12.2025 Plymouth Argyle Rotherham United 1 0 Không trong danh sách
w
09.12.2025 Wycombe Wanderers Plymouth Argyle 0 1 Không trong danh sách
w
06.12.2025 Plymouth Argyle Bradford City 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Leyton Orient Plymouth Argyle 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Plymouth Argyle Northampton Town 0 3 Không trong danh sách
l
22.11.2025 Port Vale Plymouth Argyle 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Bristol Rovers Plymouth Argyle 1 0 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Huddersfield Town Plymouth Argyle 3 1 5.9 76’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Wycombe Wanderers Plymouth Argyle 2 0 0 56’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Mansfield Town Plymouth Argyle 2 0 Chấn thương
l
23.10.2025 Exeter City Plymouth Argyle 2 0 6.2 81’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Plymouth Argyle Wimbledon 1 2 6.4 84’ 0 1 0 0
l
04.10.2025 Plymouth Argyle Wigan Athletic 1 1 Bị treo giò
d
27.09.2025 Burton Albion Plymouth Argyle 0 4 7.5 77’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Plymouth Argyle Tottenham Hotspur U21 6 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Luton Town Plymouth Argyle 2 3 8.6 90’ 2 0 0 0
w
06.09.2025 Plymouth Argyle Stockport County 4 2 8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Plymouth Argyle Cheltenham Town 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Cardiff City Plymouth Argyle 4 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Swansea City Plymouth Argyle 1 1 6.7 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Plymouth Argyle Bắc Biển 1 0 7 90’ 0 0 1 0
w
19.08.2025 Plymouth Argyle Leyton Orient 0 1 6.3 40’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Lincoln City Plymouth Argyle 3 2 7.3 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Plymouth Argyle Queens Park Rangers 3 2 7.1 57’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Bolton Wanderers Plymouth Argyle 2 0 5.8 68’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Plymouth Argyle Barnsley 1 3 6.8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Plymouth Argyle Bristol City 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
11.07.2025 Plymouth Argyle Eintracht Braunschweig 0 1 0 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Shrewsbury Town Crawley Town 1 2 Bị treo giò
l
26.04.2025 Crawley Town Northampton Town 3 0 Bị treo giò
l
21.04.2025 Crawley Town Exeter City 3 1 Bị treo giò
l
18.04.2025 Birmingham City Crawley Town 0 0 6.8 90’ 0 0 1 0
d
12.04.2025 Crawley Town Leyton Orient 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Stevenage Crawley Town 3 1 7 90’ 1 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close