Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Crawley Town - Exeter City · 21.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
3 : 2
78’
4 : 1
(Roles J.) Junior Q.
change-icon
75’
4 : 1
(Camara P.) Doyle K.
change-icon
71’
4 : 1
70’
3 : 2
goals-icon
Dean T. (Niskanen I.)
70’
3 : 2
goals-icon
Cole R. (Fitzwater J.)
62’
3 : 2
54’
3 : 2
54’
4 : 1
46’
3 : 2
goals-icon
Woods R. (Watts C.)
46’
3 : 2
goals-icon
Yogane T. (Oluwabori A.)
46’
3 : 2
goals-icon
Harper V. (Turns E.)
3 : 1
Hiệp 1
41’
4 : 1
34’
3 : 2
26’
3 : 2
25’
3 : 1
9’
2 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.47
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.51
54%
Sở hữu bóng
46%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Crawley Town Crawley Town
Exeter City Exeter City
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 29 Hepburn-Murphy R. Hepburn-Murphy R.
    10
  • 29 Doyle K. Doyle K.
    10
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    8
  • 24 Swan W. Swan W.
    7
  • 22 Adeyemo A. Adeyemo A.
    4
#
Bàn thắng
  • 27 Alli M. Alli M.
    9
  • 27 Magennis J. Magennis J.
    6
  • 17 Watts C. Watts C.
    4
  • 11 Mitchell D. Mitchell D.
    4
  • 4 Crama T. Crama T.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crawley Town và Exeter City là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Crawley Town chơi trên sân nhà, Crawley Town đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Exeter City thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-10 nghiêng về phía Exeter City.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Crawley Town đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi Exeter City thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-29 nghiêng về phía Exeter City.

Crawley Town đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia.

Bạn có biết rằng Crawley Town ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Crawley Town vs Exeter City trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 21.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Crawley Town Exeter City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Crawley Town

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Crawley Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Crawley Town

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Crawley Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại

Exeter City

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Exeter City

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Exeter City

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia

Crawley Town

2 / 10của trận đấu cuối cùng Crawley Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
15
Wigan Athletic Wigan Athletic 46 56 13 17 16 40:42
16
Exeter City Exeter City 46 56 15 11 20 49:65
17
Mansfield Town Mansfield Town 46 54 15 9 22 60:73
20
Burton Albion Burton Albion 46 47 11 14 21 49:66
21
Crawley Town Crawley Town 46 46 12 10 24 57:83
22
Bristol Rovers Bristol Rovers 46 43 12 7 27 44:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Hai 21 tháng 4 2025
Trọng tài
Toner Ben Anh
Crawley Town Crawley Town
Exeter City Exeter City
Thống Kê Chính
2.47
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.51
54%
Sở hữu bóng
46%
15
Tổng số cú sút
5
7
Những cú sút vào khung thành
2
79% 352/444
Đường chuyền
284/366 78%
2
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
5
Cú sút
15
Tổng số cú sút
5
7
Những cú sút vào khung thành
2
2.26
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.65
4
Sút xa khung thành
3
10
Cú sút trong Vùng
4
5
Cú sút ngoài Vùng
1
4
Các cú đánh bị chặn
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
79% 352/444
Đường chuyền
284/366 78%
40% 27/68
Đường Chuyền Dài
18/63 29%
68% 68/100
Đường chuyền ở phần ba cuối
61/108 56%
1.33
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.45
50% 4/8
Chuyền bóng
2/17 12%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
3
Ngoại vi
1
15
Đá phạt
12
2
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
12
Fouls
15
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
64
Trận đấu tay đôi thắng
45
69% 11/16
Tranh bóng
10/17 59%
24
Phá bóng
23
7
Cắt bóng
6
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.65
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.26
-0.42
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.74

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 29 Hepburn-Murphy R. Hepburn-Murphy R.
    10
  • 29 Doyle K. Doyle K.
    10
  • 7 Junior Q. Junior Q.
    8
  • 24 Swan W. Swan W.
    7
  • 22 Adeyemo A. Adeyemo A.
    4
  • 29 Showunmi T. Showunmi T.
    4
  • 8 Camara P. Camara P.
    4
  • 19 Kelly J. Kelly J.
    3
  • 6 Anderson M. Anderson M.
    3
  • 7 Forster H. Forster H.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Alli M. Alli M.
    9
  • 27 Magennis J. Magennis J.
    6
  • 17 Watts C. Watts C.
    4
  • 11 Mitchell D. Mitchell D.
    4
  • 4 Crama T. Crama T.
    3
  • 12 Cole R. Cole R.
    3
  • 36 Francis E. Francis E.
    2
  • 8 Woods R. Woods R.
    2
  • 14 Niskanen I. Niskanen I.
    2
  • 2 McMillan J. McMillan J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close