Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Macedonia Bắc

Kaba Lorik

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Skendija Skendija
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Macedonia Bắc
Ngày sinh nhật:
(09.03.2005) 21 years
Chiều cao
182 Sm
Giá trị thị trường
€76k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Skendija Shkupi 6 0 0 90’ 0 0 0 0
w
08.04 Rabotnicki Skendija 0 3 0 10’ 0 0 0 0
w
04.04 Skendija Pelister 1 2 Trên ghế dự bị
l
21.03 Makedonija Gjorce Pet Skendija 0 1 Trên ghế dự bị
w
15.03 Skendija FK Arsimi 1973 1 0 Trên ghế dự bị
w
09.03 Skendija Brera Strumica 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.03 Vardar Skendija 0 1 Trên ghế dự bị
w
02.03 Skendija Pelister 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Samsunspor Skendija 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Sileks Skendija 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Skendija Samsunspor 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Tikvesh Skendija 1 4 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Larnaca Skendija 1 0 Trên ghế dự bị
l
11.12.2025 Skendija Slovan Bratislava 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Skendija Đội bóng Struga Trim & Lum 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.12.2025 BASKIMI Skendija 1 3 0 4’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Skendija Rabotnicki 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 KF Drita Skendija 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 FK Arsimi 1973 Skendija 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.11.2025 Skendija Makedonija Gjorce Pet 7 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Skendija Jagiellonia Bialystok 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Brera Strumica Skendija 2 3 Không trong danh sách
w
27.10.2025 Skendija Vardar 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.10.2025 Shkupi Skendija 0 0 0 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Skendija Shelbourne 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.10.2025 Pelister Skendija 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Rayo Vallecano Skendija 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Skendija Sileks 2 0 Không trong danh sách
w
21.09.2025 Skendija Tikvesh 1 0 Trên ghế dự bị
w
17.09.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.09.2025 Skendija BASKIMI 2 1 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 Rabotnicki Skendija 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Ludogorets 1945 Skendija 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Skendija FK Arsimi 1973 0 0 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Skendija Ludogorets 1945 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Makedonija Gjorce Pet Skendija 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Qarabağ Skendija 5 1 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Skendija Shkupi 5 1 0 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.08.2025 Skendija Qarabağ 0 1 Trên ghế dự bị
l
30.07.2025 FCSB Skendija 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 CSKA Sofia Skendija 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.06.2025 Skendija Arges Pitesti 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Skendija Sileks 1 3 0 4’ 0 0 0 0
l
07.05.2025 Skendija Rabotnicki 2 1 Trên ghế dự bị
w
04.05.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 Trên ghế dự bị
d
27.04.2025 Skendija Shkupi 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Đội bóng Struga Trim & Lum Skendija 1 1 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Besa Doberdoll Skendija 2 3 Trên ghế dự bị
w
13.04.2025 Skendija Đội thể thao Voska 4 0 0 6’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Skendija Đội bóng Struga Trim & Lum 1 2 0 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Tikvesh Skendija 0 1 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close