Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Karamoko Ibrahim

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Stade Liège Stade Liège
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(23.07.2001) 24 years
Chiều cao
187 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 R. Charleroi S.C. Stade Liège 1 2 7.1 74’ 0 0 0 0
w
11.04 Stade Liège K.V.C. Westerlo 1 2 Chấn thương
l
04.04 Oud-Heverlee Leuven Stade Liège 1 3 0 10’ 0 0 0 0
w
22.03 Stade Liège K.V.C. Westerlo 0 0 6.5 24’ 0 0 0 0
d
15.03 Antwerp Hoàng gia Stade Liège 1 1 6.2 81’ 0 0 1 0
d
08.03 Zulte Waregem Stade Liège 0 1 7 90’ 0 0 0 0
w
27.02 Stade Liège UR La Louviere Centre 1 1 5.9 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Genk Stade Liège 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
14.02 Stade Liège Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
08.02 Brugge Stade Liège 3 0 Bị treo giò
l
01.02 Stade Liège Anderlecht 2 0 7.8 61’ 1 0 1 0
w
23.01 Stade Liège Gent 0 4 Không trong danh sách
l
18.01 R. Charleroi S.C. Stade Liège 2 0 Không trong danh sách
l
26.12.2025 Stade Liège Sint-Truidense 1 2 5.9 46’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 FCV Dender EH Stade Liège 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
12.12.2025 Stade Liège Oud-Heverlee Leuven 0 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Cercle Brugge Stade Liège 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 FCV Dender EH Stade Liège 3 2 0 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Mechelen Stade Liège 0 1 7 90’ 0 0 0 0
w
21.11.2025 Stade Liège Zulte Waregem 0 0 7.6 46’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Sint-Truidense Stade Liège 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
31.10.2025 Stade Liège R. Charleroi S.C. 3 1 7.2 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 S.K. Beveren Stade Liège 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Gent Stade Liège 4 0 6.9 17’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Stade Liège Antwerp Hoàng gia 1 0 Bị treo giò
w
05.10.2025 Anderlecht Stade Liège 1 0 5.2 89’ 0 0 2 1
l
27.09.2025 Stade Liège Brugge 1 2 6.4 90’ 0 0 1 0
l
21.09.2025 K.V.C. Westerlo Stade Liège 0 2 7.4 90’ 0 0 1 0
w
12.09.2025 Stade Liège Mechelen 1 1 6.8 82’ 0 0 1 0
d
31.08.2025 Oud-Heverlee Leuven Stade Liège 1 0 Trên ghế dự bị
l
23.08.2025 Stade Liège Cercle Brugge 0 3 Trên ghế dự bị
l
16.08.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Stade Liège 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.08.2025 Stade Liège Genk 2 1 0 6’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Stade Liège FCV Dender EH 1 1 7 58’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 RC Lens Stade Liège 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 K.V.C. Westerlo Stade Liège 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
17.05.2025 Stade Liège FCV Dender EH 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Mechelen Stade Liège 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Stade Liège R. Charleroi S.C. 0 1 6.4 61’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Oud-Heverlee Leuven Stade Liège 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
22.04.2025 Stade Liège Oud-Heverlee Leuven 0 1 6.3 90’ 0 0 1 0
l
19.04.2025 Stade Liège K.V.C. Westerlo 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 FCV Dender EH Stade Liège 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 R. Charleroi S.C. Stade Liège 1 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close