Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stade Liège - Gent · 23.01.2026

Giải hạng A

Giải hạng A

Vòng 22
Th 6 23 thg 1 2026 - 14:45
Hoàn thành
0
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
0 : 5
goals-icon
Sonko M. (Araujo T.)
88’
0 : 5
goals-icon
Ayinde A. (Kadri A.)
88’
0 : 5
goals-icon
Dean M. (Kanga W.)
88’
0 : 4
(Lawrence H.) Bates D.
change-icon
84’
1 : 3
84’
0 : 3
goals-icon
Kanga W. (Skoras M.)
81’
0 : 3
goals-icon
Omgba A. (Ito A.)
77’
1 : 2
75’
1 : 2
(Dierckx D.) Mohr T.
change-icon
69’
1 : 2
65’
0 : 3
goals-icon
Goore H. (Hong H.)
61’
1 : 2
0 : 2
(Mehssatou N.) Ayensa D.
change-icon
46’
1 : 2
(Abid A.) Nguene B.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
31’
0 : 2
goals-icon
Kanga W. (Ito A.)
11’
0 : 1
goals-icon
Kanga W. (Kadri A.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.06
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.25
59%
Sở hữu bóng
41%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stade Liège Stade Liège
Gent Gent
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Liège Stade Liège
Gent Gent
#
Bàn thắng
  • 17 Said R. Said R.
    8
  • 10 Ayensa D. Ayensa D.
    5
  • 94 Nielsen C. Nielsen C.
    5
  • 59 Nkada T. Nkada T.
    4
  • 23 Ilaimaharitra M. Ilaimaharitra M.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Kanga W. Kanga W.
    12
  • 16 Gandelman O. Gandelman O.
    7
  • 21 Dean M. Dean M.
    7
  • 45 Goore H. Goore H.
    5
  • 15 Ito A. Ito A.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Standard Liege và KAA Gent khi Standard Liege chơi trên sân nhà là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 42 lần gặp nhau gần đây khi Standard Liege chơi trên sân nhà, Standard Liege đã thắng 18 trận, có 8 trận hòa trong khi KAA Gent thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 65-55 nghiêng về phía Standard Liege.

Trong 86 lần gặp nhau gần đây, Standard Liege đã thắng 28 trận, có 13 trận hòa trong khi KAA Gent thắng 45 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 144-118 nghiêng về phía KAA Gent.

Mùa trước KAA Gent thắng cả hai trận gặp Standard Liege (5-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Standard Liege ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Stade Liège và Gent, là một phần của Giải hạng A (Bỉ), được lên lịch vào 23.01 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Stade Liège

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stade Liège trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Stade Liège

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Liège in Giải hạng A kết thúc trong thất bại

Gent

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Gent

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Gent

8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A

Stade Liège

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stade Liège không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Pro League 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Anderlecht Anderlecht 40 33 15 10 15 59:62
5
Gent Gent 40 29 13 12 15 53:57
6
Mechelen Mechelen 40 29 13 12 15 48:61
Pro League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Sint-Truidense Sint-Truidense 30 57 18 3 9 47:35
4
Gent Gent 30 45 13 6 11 49:43
5
Mechelen Mechelen 30 45 12 9 9 39:37
7
Genk Genk 30 42 11 9 10 46:47
8
Stade Liège Stade Liège 30 40 11 7 12 27:35
9
K.V.C. Westerlo K.V.C. Westerlo 30 39 10 9 11 36:40
Pro League 25/26, Qualifying Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Genk Genk 40 38 15 14 11 57:53
2
Stade Liège Stade Liège 40 37 16 9 15 44:46
3
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C. 40 34 14 9 17 50:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 23 tháng 1 2026
Bỉ

Bỉ, Liege,

Stade Maurice Dufrasne

Trọng tài
D'Hondt Lothar Bỉ

Đội hình

Stade Liège Stade Liège
Gent Gent
Thống Kê Chính
1.06
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.25
59%
Sở hữu bóng
41%
13
Tổng số cú sút
15
1
Những cú sút vào khung thành
7
81% 400/493
Đường chuyền
284/362 78%
8
Đá phạt góc
4
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
13
Tổng số cú sút
15
1
Những cú sút vào khung thành
7
0.05
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.92
10
Sút xa khung thành
5
10
Cú sút trong Vùng
12
3
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
3
1
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
81% 400/493
Đường chuyền
284/362 78%
44% 18/41
Đường Chuyền Dài
31/69 45%
73% 138/188
Đường chuyền ở phần ba cuối
91/115 79%
1.38
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.12
29% 11/38
Chuyền bóng
2/11 18%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
36
3
Ngoại vi
3
11
Đá phạt
13
8
Đá phạt góc
4
23
Ném biên
11
Phòng thủ
13
Fouls
11
2
Thẻ vàng
0
53
Trận đấu tay đôi thắng
58
42% 5/12
Tranh bóng
6/19 32%
30
Phá bóng
43
6
Cắt bóng
18
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
1
2.92
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.05
-1.08
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.05

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Liège Stade Liège
Gent Gent
#
Bàn thắng
  • 17 Said R. Said R.
    8
  • 10 Ayensa D. Ayensa D.
    5
  • 94 Nielsen C. Nielsen C.
    5
  • 59 Nkada T. Nkada T.
    4
  • 23 Ilaimaharitra M. Ilaimaharitra M.
    3
  • 9 Henry T. Henry T.
    3
  • 11 Abid A. Abid A.
    2
  • 25 Hautekiet I. Hautekiet I.
    2
  • 18 Lawrence H. Lawrence H.
    2
  • 7 Mohr T. Mohr T.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Kanga W. Kanga W.
    12
  • 16 Gandelman O. Gandelman O.
    7
  • 21 Dean M. Dean M.
    7
  • 45 Goore H. Goore H.
    5
  • 15 Ito A. Ito A.
    4
  • 3 Paskotsi M. Paskotsi M.
    4
  • 19 Skoras M. Skoras M.
    2
  • 18 Samoise M. Samoise M.
    2
  • 37 Kadri A. Kadri A.
    2
  • 44 Van Der Heyden S. Van Der Heyden S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Kanga W.
Phía trước player-stats-team-img
9.1 89 3 0.54 - 0.03 4 20/25(80%) - -
player-stats-img
Paskotsi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.9 90 1 0.35 - - 1 29/32(91%) - -
player-stats-img
Kadri A.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.3 89 - - 2 0.29 - 28/31(90%) - -
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
8.1 90 - 0.25 1 0.3 3 21/25(84%) - -
player-stats-img
Van Der Heyden S.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.1 90 - - - - - 30/33(91%) - -
player-stats-img
Goore H.
Phía trước player-stats-team-img
7.5 24 - 0.06 - 0.44 1 13/16(81%) - -
player-stats-img
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.02 - 33/36(92%) - -
player-stats-img
Dierckx D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 70 - 0.25 - 0.01 2 51/59(86%) - -
player-stats-img
Hong H.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 66 - 0.08 - 0.07 2 12/18(67%) - -
player-stats-img
Davy Roef
Thủ môn player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 20/45(44%) - -
player-stats-img
Araujo T.
Phía trước player-stats-team-img
7 89 - 0.05 - 0.01 1 18/31(58%) - -
player-stats-img
Ito A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 82 - 0.18 1 0.15 2 27/30(90%) - -
player-stats-img
Teuma T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - 0.57 - 49/67(73%) - -
player-stats-img
Volckaert M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 13/17(76%) - -
player-stats-img
Mortensen G.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.33 - 37/43(86%) - -
player-stats-img
Nguene B.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 45 - 0.02 - 0.01 1 12/14(86%) - -
player-stats-img
Henry T.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 62 - 0.14 - - 2 6/13(46%) - -
player-stats-img
Mohr T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 20 - - - 0.1 - 13/15(87%) 1 -
player-stats-img
Abid A.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 45 - - - 0.03 - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Hautekiet I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - 0.22 - 0.01 2 51/55(93%) - -
player-stats-img
Said R.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 90 - 0.16 - 0.07 3 22/25(88%) - -
player-stats-img
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 90 - 0.02 - 0.04 1 62/76(82%) 1 -
player-stats-img
Mitongo Muteba R.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 28 - - - - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Ayensa D.
Phía trước player-stats-team-img
5.6 45 - 0.06 - 0.02 1 14/21(67%) - -
player-stats-img
Epolo M.
Thủ môn player-stats-team-img
5.4 90 - - - - - 17/22(77%) - -
player-stats-img
Lawrence H.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.4 85 - - - 0.01 - 24/34(71%) - -
player-stats-img
Ayinde A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - 0.03 - 6/9(67%) - -
player-stats-img
Bates D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Dean M.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - 0.12 - - 1 1/1(100%) - -
player-stats-img
Omgba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8 - - - 0.01 - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Sonko M.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - 0.74 - 4/4(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Kanga W.
Phía trước player-stats-team-img
4 3 1.32 1 - 1 3 1
player-stats-img
Said R.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.05 1 1 - 2 1
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.23 1 1 - 2 1
player-stats-img
Dierckx D.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 2 2 -
player-stats-img
Hautekiet I.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 1 1
player-stats-img
Henry T.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 2 -
player-stats-img
Hong H.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 1 2 -
player-stats-img
Ito A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.26 1 - - 2 -
player-stats-img
Araujo T.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Ayensa D.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Dean M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Goore H.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.06 - - - - 1
player-stats-img
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Nguene B.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Paskotsi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.78 - - 1 1 -
player-stats-img
Abid A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ayinde A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bates D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Davy Roef
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Epolo M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kadri A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lawrence H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mitongo Muteba R.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mohr T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mortensen G.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Omgba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sonko M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Teuma T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Van Der Heyden S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Volckaert M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Said R.
Phía trước player-stats-team-img
10 22/25(88%) - - - 0.07 17/20(85%) 52 - 1/7(14%) 1/5(20%) - 1
player-stats-img
Goore H.
Phía trước player-stats-team-img
6 13/16(81%) 1 - - 0.44 11/14(79%) 24 - - - - -
player-stats-img
Kanga W.
Phía trước player-stats-team-img
6 20/25(80%) - - - 0.03 8/10(80%) 40 - - 1/1(100%) 1 2
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
5 21/25(84%) 1 1 1 0.3 14/15(93%) 61 1/1(100%) 1/4(25%) 2/5(40%) 3 -
player-stats-img
Henry T.
Phía trước player-stats-team-img
4 6/13(46%) - - - - 2/5(40%) 25 - - - 4 1
player-stats-img
Ito A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 27/30(90%) - - 1 0.15 10/10(100%) 37 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Kadri A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 28/31(90%) 1 - 2 0.29 13/15(87%) 47 - 1/1(100%) 1/4(25%) 2 -
player-stats-img
Hong H.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 12/18(67%) - - - 0.07 4/6(67%) 28 1/2(50%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Lawrence H.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 24/34(71%) - - - 0.01 10/13(77%) 57 - - - 1 -
player-stats-img
Mohr T.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 13/15(87%) - - - 0.1 11/13(85%) 22 1/1(100%) 1/4(25%) - - -
player-stats-img
Sonko M.
Phía trước player-stats-team-img
3 4/4(100%) 1 - - 0.74 3/3(100%) 6 - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Araujo T.
Phía trước player-stats-team-img
2 18/31(58%) - - - 0.01 6/13(46%) 62 4/8(50%) - - 1 1
player-stats-img
Ayensa D.
Phía trước player-stats-team-img
2 14/21(67%) - - - 0.02 10/14(71%) 25 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Dierckx D.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 51/59(86%) - - - 0.01 6/12(50%) 77 5/9(56%) - - - -
player-stats-img
Hautekiet I.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 51/55(93%) - 1 - 0.01 6/8(75%) 74 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Mortensen G.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 37/43(86%) - - - 0.33 13/17(76%) 63 1/1(100%) 2/6(33%) 1/2(50%) - -
player-stats-img
Nguene B.
Phía trước player-stats-team-img
2 12/14(86%) - - - 0.01 3/4(75%) 23 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Teuma T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 49/67(73%) 1 - - 0.57 17/29(59%) 89 1/4(25%) 5/12(42%) 1/2(50%) - -
player-stats-img
Abid A.
Phía trước player-stats-team-img
1 12/14(86%) - - - 0.03 8/9(89%) 24 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Dean M.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - 1 - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Paskotsi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 29/32(91%) - - - - 3/3(100%) 54 5/6(83%) - - 1 -
player-stats-img
Volckaert M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 13/17(76%) - - - - 2/3(67%) 35 2/5(40%) - - 1 -
player-stats-img
Ayinde A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 6/9(67%) - - - 0.03 3/4(75%) 11 - - - - -
player-stats-img
Bates D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Davy Roef
Thủ môn player-stats-team-img
- 20/45(44%) - - - - 1/2(50%) 52 12/36(33%) - - - -
player-stats-img
Epolo M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 17/22(77%) - - - - - 28 4/8(50%) - - - -
player-stats-img
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 62/76(82%) - - - 0.04 20/25(80%) 96 1/3(33%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Mitongo Muteba R.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - - 2/3(67%) 6 - - - - -
player-stats-img
Omgba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/8(88%) - - - 0.01 3/4(75%) 11 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Van Der Heyden S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 30/33(91%) - - - - 1/4(25%) 55 1/4(25%) - - 2 -
player-stats-img
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 33/36(92%) - - - 0.02 9/9(100%) 50 2/4(50%) - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
19 - 9/18(50%) 3 1/4(25%) 1 2 - - -
player-stats-img
Henry T.
Phía trước player-stats-team-img
18 4/10(40%) 4/8(50%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Kanga W.
Phía trước player-stats-team-img
16 8/15(53%) 1/1(100%) 1 - - 3 - - -
player-stats-img
Van Der Heyden S.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 2/6(33%) 5/8(63%) 3 - 4 11 - - -
player-stats-img
Dierckx D.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 7/10(70%) - 1 - 1 10 - - -
player-stats-img
Ilaimaharitra M.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 5/8(63%) 2 1/2(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Kadri A.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/1(100%) 6/10(60%) 1 2/3(67%) 2 2 - - -
player-stats-img
Lawrence H.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 2/3(67%) 3/8(38%) 2 1/2(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Said R.
Phía trước player-stats-team-img
11 1/2(50%) 3/9(33%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Mortensen G.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 2/8(25%) 2 - - 4 - - -
player-stats-img
Hong H.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/2(33%) 3/7(43%) 2 - 2 - - - -
player-stats-img
Hautekiet I.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 6/8(75%) - 1 - 1 8 - - -
player-stats-img
Paskotsi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 4/5(80%) 2/3(67%) 1 - 3 12 - - -
player-stats-img
Teuma T.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 3/8(38%) - 1/2(50%) - - 1 - -
player-stats-img
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/4(25%) 3/4(75%) - 1/2(50%) - 3 - - -
player-stats-img
Abid A.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 1 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Volckaert M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/4(50%) 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Ayensa D.
Phía trước player-stats-team-img
6 2/4(50%) - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Ito A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Araujo T.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) - - 5 5 - - -
player-stats-img
Nguene B.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 3/3(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Omgba A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Goore H.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Mitongo Muteba R.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Mohr T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - - - - -
player-stats-img
Ayinde A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - 1 - - - -
player-stats-img
Bates D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 3 - - -
player-stats-img
Davy Roef
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Dean M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Sonko M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Epolo M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Davy Roef
Thủ môn player-stats-team-img
0.05 1 0.05 - - 3 -
player-stats-img
Epolo M.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.36 3 2.64 4 - 2 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close