Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Thụy Sĩ

KELLER MARVIN

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Young Boys Young Boys
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(03.07.2002) 23 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam
Giá trị thị trường
€9.13m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Basel Young Boys 3 3 6.3 90’ 3/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Na Uy Thụy Sĩ 0 0 Trên ghế dự bị
d
27.03 Thụy Sĩ Đức 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Young Boys Lugano 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
d
15.03 Lausanne-Sport Young Boys 0 2 7.6 90’ 3/3 0 0
w
08.03 Young Boys Thun 1 2 7.5 90’ 3/5 0 0
l
04.03 Luzern Young Boys 1 2 6.9 90’ 1/2 1 0
w
01.03 Young Boys Zurich 3 0 7.3 90’ 1/1 0 0
w
22.02 Sion Young Boys 3 1 7.9 90’ 6/9 0 0
l
14.02 Young Boys Winterthur 6 1 6.5 90’ 1/2 0 0
w
11.02 St. Gallen Young Boys 2 1 6.8 90’ 5/7 0 0
l
07.02 Grasshopper Club Zurich Young Boys 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
01.02 Young Boys Zurich 3 0 7.1 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 VfB Stuttgart Young Boys 3 2 7.1 90’ 7/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Thun Young Boys 4 1 5.8 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Young Boys Lyôn 0 1 6.6 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Young Boys Lausanne-Sport 1 3 5.7 90’ 2/5 0 0
l
21.12.2025 Lugano Young Boys 3 0 5.7 90’ 1/4 0 0
l
17.12.2025 Young Boys Grasshopper Club Zurich 2 6 6.1 90’ 4/10 0 0
l
14.12.2025 Young Boys Luzern 2 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Young Boys Lille OSC 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Sion Young Boys 2 0 5.9 90’ 4/6 0 0
l
30.11.2025 Servette Young Boys 4 4 5.6 90’ 1/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Aston Villa Young Boys 2 1 7.1 90’ 6/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Young Boys Winterthur 5 0 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Kosovo Thụy Sĩ 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.11.2025 Thụy Sĩ Thụy Điển 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 St. Gallen Young Boys 1 4 7.6 90’ 5/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 P.A.O.K. Young Boys 4 0 6.5 90’ 6/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Young Boys Basel 0 0 6.7 90’ 0/0 0 0
d
30.10.2025 Grasshopper Club Zurich Young Boys 3 3 6.9 90’ 5/8 0 0
d
26.10.2025 Zurich Young Boys 2 3 6.5 90’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Young Boys Ludogorets 1945 3 2 6.6 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Young Boys St. Gallen 1 2 6.8 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Slovenia Thụy Sĩ 0 0 Trên ghế dự bị
d
10.10.2025 Thụy Điển Thụy Sĩ 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Lausanne-Sport Young Boys 5 0 5.9 90’ 5/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 FCSB Young Boys 0 2 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Young Boys Thun 4 2 6.5 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Young Boys Panathinaikos 1 4 5.3 90’ 2/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Luzern Young Boys 1 2 7.1 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Thụy Sĩ Slovenia 3 0 Trên ghế dự bị
w
05.09.2025 Thụy Sĩ Kosovo 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Young Boys Lugano 3 1 7.1 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Young Boys Slovan Bratislava 3 2 7.2 90’ 5/7 0 0
w
21.08.2025 Slovan Bratislava Young Boys 0 1 7.1 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Young Boys Sion 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
06.08.2025 Basel Young Boys 4 1 6.9 90’ 8/12 1 0
l
02.08.2025 Winterthur Young Boys 1 1 6.3 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 0 61’ 0/0 0 0
l
03.07.2025 Young Boys Kriens 4 1 0 61’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Hoa Kỳ Thụy Sĩ 0 4 Trên ghế dự bị
w
07.06.2025 Mê-xi-cô Thụy Sĩ 2 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lugano Young Boys 1 1 7.4 90’ 5/6 0 0
d
18.05.2025 Young Boys Basel 6 2 6.9 90’ 4/6 0 0
w
15.05.2025 Young Boys Luzern 2 1 7.1 90’ 4/5 0 0
w
11.05.2025 Servette Young Boys 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
03.05.2025 Lausanne-Sport Young Boys 3 2 6.1 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Biel-Bienne Young Boys 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Young Boys Zurich 2 1 7.4 90’ 5/6 0 0
w
13.04.2025 Luzern Young Boys 5 0 5.9 90’ 4/9 0 0
l
05.04.2025 Young Boys Yverdon Sport 1 1 7.8 90’ 4/5 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close