Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

Kramer Lars

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(11.07.1999) 26 years
Chiều cao
192 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
14.03 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 3 2 7.6 90’ 0 1 0 0
w
08.03 RAPID BUCURESTI U Craiova 1948 1 1 Bị treo giò
d
02.03 Unirea Slobozia RAPID BUCURESTI 1 2 7.5 90’ 0 0 1 0
w
21.02 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 2 1 0 4’ 0 0 0 0
w
15.02 Farul Constanta RAPID BUCURESTI 3 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 RAPID BUCURESTI Petrolul Ploiești 1 1 Chấn thương
d
03.02 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 0 3 Chấn thương
w
31.01 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Chấn thương
l
26.01 UTA Arad RAPID BUCURESTI 1 2 6.9 46’ 0 0 0 0
w
17.01 RAPID BUCURESTI CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 FCSB RAPID BUCURESTI 2 1 6.6 90’ 0 0 1 0
l
13.12.2025 RAPID BUCURESTI Otelul Galati 0 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
08.12.2025 Botosani RAPID BUCURESTI 0 0 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RAPID BUCURESTI Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 7 90’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 Bị treo giò
w
02.11.2025 U Craiova 1948 RAPID BUCURESTI 2 2 7.3 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 CSC Dumbravita RAPID BUCURESTI 0 4 0 60’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia 4 1 7.1 70’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 7.4 90’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 RAPID BUCURESTI Farul Constanta 3 1 7.2 90’ 0 0 1 0
w
27.09.2025 Petrolul Ploiești RAPID BUCURESTI 0 1 7.9 90’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 RAPID BUCURESTI Hermannstadt 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 0 0 7.8 90’ 0 0 0 0
d
29.08.2025 RAPID BUCURESTI UTA Arad 2 0 7 90’ 0 0 1 0
w
22.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti RAPID BUCURESTI 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
11.08.2025 Otelul Galati RAPID BUCURESTI 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
04.08.2025 RAPID BUCURESTI Botosani 2 1 7.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lyngby Đội bóng đá AaB 3 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
18.05.2025 Đội bóng đá AaB Silkeborg 2 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Viborg Đội bóng đá AaB 3 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
05.05.2025 SonderjyskE Đội bóng đá AaB 2 2 7.6 90’ 0 0 0 0
d
28.04.2025 Đội bóng đá AaB Vejle 0 1 Bị treo giò
l
20.04.2025 Đội bóng đá AaB SonderjyskE 2 3 6.8 90’ 0 0 1 0
l
16.04.2025 Silkeborg Đội bóng đá AaB 4 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Đội bóng đá AaB Lyngby 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Vejle Đội bóng đá AaB 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close