Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

13

Chile

Kuscevic Benjamin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Toronto Toronto
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Chile
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(02.05.1996) 30 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.02m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Toronto Cincinnati 1 1 7.1 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 New Zealand Chile 4 1 6.5 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Toronto Columbus Crew 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Toronto New York Red Bulls 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
08.03 Cincinnati Toronto 0 1 6.6 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Ceara Fortaleza EC 1 1 Không trong danh sách
d
01.03 Fortaleza EC Ceara 1 1 Không trong danh sách
d
21.02 Fortaleza EC Ferroviário 2 0 Không trong danh sách
l
14.02 Ferroviário Fortaleza EC 0 2 Không trong danh sách
l
08.02 Ceara Fortaleza EC 0 0 Không trong danh sách
d
31.01 Fortaleza EC Iguatu 1 1 Không trong danh sách
d
26.01 Fortaleza EC Floresta EC 1 0 Không trong danh sách
l
22.01 Horizon Fortaleza EC 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
18.01 Fortaleza EC Maracana 1 0 Không trong danh sách
l
11.01 Ferroviário Fortaleza EC 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Botafogo de Futebol e Regatas Fortaleza EC 4 2 Trên ghế dự bị
l
03.12.2025 Fortaleza EC Corinthians Paulista 2 1 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Fortaleza EC Clube Atletico Mineiro 1 0 Trên ghế dự bị
l
26.11.2025 Red Bull Bragantino Fortaleza EC 0 1 Trên ghế dự bị
l
20.11.2025 Bahia Fortaleza EC 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Chile Peru 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
15.11.2025 Nga Chile 0 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Fortaleza EC Gremio Porto Alegrense 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.11.2025 Ceara Fortaleza EC 1 1 Trên ghế dự bị
d
01.11.2025 Santos Fortaleza EC 1 1 Trên ghế dự bị
d
25.10.2025 Fortaleza EC Flamengo 1 0 Bị treo giò
l
18.10.2025 Cruzeiro Esporte Clube Fortaleza EC 1 0 Bị treo giò
l
15.10.2025 Fortaleza EC CR Vasco da Gama 0 2 4.9 90’ 0 0 1 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Chile Peru 2 1 7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Câu lạc bộ thể thao Juventude Fortaleza EC 1 2 6.7 90’ 0 0 1 0
l
02.10.2025 Fortaleza EC Sao Paulo 0 2 Trên ghế dự bị
l
27.09.2025 Fortaleza EC Sport Club do Recife 1 0 0 8’ 0 0 0 0
l
20.09.2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Fortaleza EC 4 1 Chấn thương
l
13.09.2025 Fortaleza EC EC Vitoria Salvador 2 0 Chấn thương
l
31.08.2025 Internacional Fortaleza EC 2 1 Chấn thương
l
24.08.2025 Fortaleza EC Mirassol 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Vélez Sársfield Fortaleza EC 2 0 Chấn thương
l
12.08.2025 Fortaleza EC Vélez Sársfield 0 0 7 21’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fortaleza EC Botafogo de Futebol e Regatas 0 5 5.5 90’ 0 0 1 0
l
03.08.2025 Corinthians Paulista Fortaleza EC 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
29.07.2025 Gremio Porto Alegrense Fortaleza EC 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Fortaleza EC Red Bull Bragantino 3 1 7.8 90’ 1 0 0 0
l
23.07.2025 Clube Atletico Mineiro Fortaleza EC 0 0 Không trong danh sách
d
19.07.2025 Fortaleza EC Bahia 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
13.07.2025 Fortaleza EC Ceara 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Bahia Fortaleza EC 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.06.2025 Fortaleza EC Santos 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Bolivia Chile 2 0 6.8 46’ 0 0 1 0
l
05.06.2025 Chile Argentina 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Flamengo Fortaleza EC 5 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Racing Club de Avellaneda Fortaleza EC 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Fortaleza EC Cruzeiro Esporte Clube 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Fortaleza EC Retro Brasil 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 CR Vasco da Gama Fortaleza EC 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.05.2025 Fortaleza EC Atletico Bucaramanga 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Fortaleza EC Câu lạc bộ thể thao Juventude 5 0 7.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.05.2025 Fortaleza EC Colo-Colo 4 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Sao Paulo Fortaleza EC 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.04.2025 Retro Brasil Fortaleza EC 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Sport Club do Recife Fortaleza EC 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Atletico Bucaramanga Fortaleza EC 1 1 7 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Fortaleza EC Sociedade Esportiva Palmeiras 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
16.04.2025 EC Vitoria Salvador Fortaleza EC 2 1 6.4 81’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Fortaleza EC Internacional 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Colo-Colo Fortaleza EC 0 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Mirassol Fortaleza EC 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close