Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ukraina

Kyrykovych Bogdan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ukraina
Ngày sinh nhật:
(14.02.2008) 18 years
Chiều cao
180 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 Không trong danh sách
l
21.03 Rukh Vinnyky LNZ 1 2 Không trong danh sách
l
15.03 Epicentr Rukh Vinnyky 2 0 Không trong danh sách
l
09.03 Rukh Vinnyky Metallist 1925 0 3 Không trong danh sách
l
01.03 Obolon Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
20.02 Dynamo Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
14.12.2025 SC Poltava Rukh Vinnyky 1 2 Không trong danh sách
w
07.12.2025 Rukh Vinnyky Polissya Zhytomyr 1 0 Không trong danh sách
w
30.11.2025 Oleksandriya Rukh Vinnyky 0 1 Không trong danh sách
w
23.11.2025 Rukh Vinnyky FK Kudrivka 4 2 Trên ghế dự bị
w
08.11.2025 FC Veres Rivne Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
02.11.2025 Zorya Luhansk Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Karpaty Lviv Rukh Vinnyky 0 0 Không trong danh sách
d
18.10.2025 Rukh Vinnyky Kryvbas 1 2 Không trong danh sách
l
03.10.2025 Kolos-Kovalivka Rukh Vinnyky 0 2 Không trong danh sách
w
28.09.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Rukh Vinnyky Polissya Zhytomyr 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 LNZ Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
13.09.2025 Rukh Vinnyky Epicentr 0 1 Không trong danh sách
l
30.08.2025 Metallist 1925 Rukh Vinnyky 2 0 Không trong danh sách
l
15.08.2025 Rukh Vinnyky Obolon Kyiv 1 2 Không trong danh sách
l
08.08.2025 Rukh Vinnyky Dynamo Kyiv 1 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Stal Rzeszow Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 1 1 Không trong danh sách
d
18.05.2025 FC Levy Bereg Kyiv Rukh Vinnyky 1 0 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Rukh Vinnyky FC Veres Rivne 2 0 Trên ghế dự bị
w
02.05.2025 Rukh Vinnyky Kryvbas 0 0 0 19’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Al-Majd Damascus Rukh Vinnyky 1 2 Không trong danh sách
w
19.04.2025 Karpaty Lviv Rukh Vinnyky 3 1 Không trong danh sách
l
12.04.2025 Rukh Vinnyky Oleksandriya 1 1 Không trong danh sách
d
07.04.2025 Kolos-Kovalivka Rukh Vinnyky 0 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close