Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Lefter Ștefan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(18.11.2004) 21 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 România U21 San Marino U21 3 0 Trên ghế dự bị
l
27.03 Kosovo U21 România U21 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Arges Pitesti Universitatea Cluj 0 1 Trên ghế dự bị
w
16.03 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 1 Trên ghế dự bị
w
07.03 FCSB Universitatea Cluj 1 3 7.2 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Universitatea Cluj Hermannstadt 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Universitatea Cluj Otelul Galati 4 0 Trên ghế dự bị
w
20.02 Botosani Universitatea Cluj 1 3 Trên ghế dự bị
w
14.02 Universitatea Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Universitatea Cluj Otelul Galati 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 CFR Cluj Universitatea Cluj 3 2 Trên ghế dự bị
l
03.02 Universitatea Cluj Arges Pitesti 3 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
31.01 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Trên ghế dự bị
w
24.01 Universitatea Cluj Unirea Slobozia 1 0 Trên ghế dự bị
w
18.01 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 1 0 Trên ghế dự bị
l
21.12.2025 Universitatea Cluj Farul Constanta 1 0 7 90’ 2/2 0 0
w
14.12.2025 Petrolul Ploiești Universitatea Cluj 0 1 Trên ghế dự bị
w
07.12.2025 Universitatea Cluj Hermannstadt 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Universitatea Cluj 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Universitatea Cluj U Craiova 1948 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.11.2025 UTA Arad Universitatea Cluj 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 România U21 Tây Ban Nha U21 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
14.11.2025 Finland U21 România U21 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Universitatea Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 3 1 Trên ghế dự bị
w
01.11.2025 Universitatea Cluj FCSB 0 2 7.2 90’ 7/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Metalul Buzău Universitatea Cluj 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Otelul Galati Universitatea Cluj 1 2 6.7 90’ 2/3 1 0
w
18.10.2025 Universitatea Cluj Botosani 0 2 7.4 90’ 7/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 România U21 Đội U21 Síp 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 România U21 Serbia U21 0 1 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Universitatea Cluj 2 1 Trên ghế dự bị
l
29.09.2025 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 2 Trên ghế dự bị
d
12.09.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 San Marino U21 România U21 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
05.09.2025 România U21 Kosovo U21 0 0 0 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Unirea Slobozia Universitatea Cluj 0 1 Trên ghế dự bị
w
23.08.2025 Universitatea Cluj Đội bóng Dinamo București 0 1 Trên ghế dự bị
l
18.08.2025 Farul Constanta Universitatea Cluj 0 1 Trên ghế dự bị
w
09.08.2025 Universitatea Cluj Petrolul Ploiești 1 1 Trên ghế dự bị
d
03.08.2025 Hermannstadt Universitatea Cluj 2 2 6.7 90’ 3/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Universitatea Cluj FC Ararat-Armenia 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.07.2025 Slovan Liberec Universitatea Cluj 4 1 0 70’ 0/0 0 0
l
02.07.2025 Slavia Prague Universitatea Cluj 5 2 0 20’ 0/0 0 0
l
30.06.2025 Universitatea Cluj Sigma Olomouc 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 2 2 6.6 90’ 3/5 0 0
d
16.05.2025 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 1 3 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Universitatea Cluj FCSB 0 2 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 CFR Cluj Universitatea Cluj 1 0 Trên ghế dự bị
l
26.04.2025 Universitatea Cluj U Craiova 1948 2 1 Trên ghế dự bị
w
19.04.2025 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Trên ghế dự bị
w
12.04.2025 Universitatea Cluj Đội bóng Dinamo București 2 4 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 FCSB Universitatea Cluj 1 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close