Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Leshchuk Igor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(20.02.1996) 30 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Akron Tolyatti Dynamo Moscow 2 3 6.4 90’ 3/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Dynamo Moscow Krasnodar 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Dynamo Moscow Orenburg 3 3 Trên ghế dự bị
d
22.03 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Rostov Dynamo Moscow 0 1 Không trong danh sách
w
08.03 CSKA Moskva Dynamo Moscow 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Dynamo Moscow Spartak Moscow 5 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Dynamo Moscow Krylia Sovetov 4 0 Trên ghế dự bị
w
06.12.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 1 Trên ghế dự bị
d
30.11.2025 Akhmat Dynamo Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Dynamo Moscow FC Dynamo-Makhachkala 3 0 Trên ghế dự bị
w
08.11.2025 Dynamo Moscow Akron Tolyatti 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Zenit St. Petersburg Dynamo Moscow 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Rubin Kazan Dynamo Moscow 0 0 Trên ghế dự bị
d
26.10.2025 Zenit St. Petersburg Dynamo Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Dynamo Moscow Krylia Sovetov 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Dynamo Moscow Akhmat 2 2 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Dynamo Moscow Lokomotiv Moscow 3 5 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Krasnodar Dynamo Moscow 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Krylia Sovetov Dynamo Moscow 2 3 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Orenburg Dynamo Moscow 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Sochi Dynamo Moscow 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 2 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 FC Dynamo-Makhachkala Dynamo Moscow 1 0 5.9 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Krylia Sovetov Dynamo Moscow 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Dynamo Moscow Pari Nizhny Novgorod 3 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
17.08.2025 Dynamo Moscow CSKA Moskva 1 3 6.1 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Dynamo Moscow Krasnodar 0 4 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sochi Dynamo Moscow 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.08.2025 Krasnodar Dynamo Moscow 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Dynamo Moscow Sochi 3 2 0 90’ 6/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.07.2025 Dynamo Moscow Akhmat 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
04.07.2025 Dynamo Moscow Partizan Belgrade 3 1 Trên ghế dự bị
w
30.06.2025 Dynamo Moscow OFK Beograd 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Krasnodar Dynamo Moscow 3 0 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Dynamo Moscow Akron Tolyatti 2 1 Trên ghế dự bị
w
11.05.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 0 Trên ghế dự bị
w
05.05.2025 Krylia Sovetov Dynamo Moscow 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.04.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Dynamo Moscow Zenit St. Petersburg 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.04.2025 Dynamo Moscow Rubin Kazan 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Dynamo Moscow CSKA Moskva 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Pari Nizhny Novgorod Dynamo Moscow 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 CSKA Moskva Dynamo Moscow 3 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close