Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Na Uy

Lindseth Jonathan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Manisa Manisa
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(25.02.1996) 30 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố Manisa 0 1 6.5 90’ 0 0 1 0
w
07.04 Manisa Pendikspor 2 0 8.1 90’ 0 2 0 0
w
21.03 Manisa Sivasspor 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
15.03 Amed Thể Thao Hoạt Động Manisa 2 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
10.03 Manisa Sarıyer 3 0 7.5 90’ 0 1 0 0
w
07.03 BB Erzurum Manisa 8 1 8.2 90’ 1 0 0 0
l
02.03 Manisa Corum Belediyespor 0 1 6.6 64’ 0 0 0 0
l
22.02 Bodrum Belediyesi Bodrumspor Manisa 1 2 5.7 90’ 0 0 0 0
w
18.02 Manisa Bandırmaspor 3 2 7 90’ 0 0 0 0
w
13.02 Erok Spor AS Manisa 3 1 Bị treo giò
l
08.02 Manisa Boluspor 4 1 5.8 90’ 0 0 1 0
w
31.01 Igdir FK Manisa 0 0 6.6 65’ 0 0 1 0
d
25.01 Manisa Istanbulspor 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
12.01 Manisa Umraniyespor 1 0 7.3 90’ 0 1 0 0
w
26.12.2025 Sakaryaspor Manisa 0 2 7.7 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Manisa Keciorengucu 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Serik Belediyespor Manisa 0 1 6.9 90’ 0 0 1 0
w
07.12.2025 Manisa Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
28.11.2025 Pendikspor Manisa 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Manisa Adana Demirspor 5 0 6.6 71’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Sivasspor Manisa 3 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Manisa Amed Thể Thao Hoạt Động 0 3 6 90’ 0 0 1 0
l
25.10.2025 Sarıyer Manisa 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
18.10.2025 Manisa BB Erzurum 1 1 6.9 90’ 0 1 0 0
d
03.10.2025 Corum Belediyespor Manisa 3 1 6 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Manisa Bodrum Belediyesi Bodrumspor 0 4 6.2 37’ 0 0 0 0
l
24.09.2025 Bandırmaspor Manisa 1 4 6.5 21’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Boluspor Manisa 2 0 5.9 46’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Manisa Igdir FK 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
25.08.2025 Istanbulspor Manisa 1 1 6.8 85’ 0 0 0 0
d
17.08.2025 Manisa Hatayspor 2 1 6.7 90’ 0 1 0 0
w
08.08.2025 Umraniyespor Manisa 2 1 6.4 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 CSKA Sofia Kryvbas 0 0 Không trong danh sách
d
25.06.2025 CSKA Sofia Skendija 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 FK Arda Kardzhali CSKA Sofia 1 1 Không trong danh sách
d
26.05.2025 Botev Plovdiv CSKA Sofia 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.05.2025 Ludogorets 1945 CSKA Sofia 1 0 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 CSKA Sofia Beroe Stara Zagora 2 1 0 13’ 0 0 0 0
l
13.05.2025 CSKA Sofia Spartak Varna 5 0 0 62’ 0 0 0 0
l
09.05.2025 CSKA Sofia Botev Plovdiv 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Beroe Stara Zagora CSKA Sofia 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Spartak Varna CSKA Sofia 0 1 0 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 CSKA Sofia Cherno More Varna 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Krumovgrad CSKA Sofia 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 CSKA Sofia Lokomotiv Plovdiv 2 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Cherno More Varna CSKA Sofia 0 0 0 72’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Botev Vratsa CSKA Sofia 1 1 0 28’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close