Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ba Lan

Lubik Marcel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ba Lan
Ngày sinh nhật:
(19.05.2004) 22 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Legia Warsaw Gornik Zabrze 1 1 6.4 90’ 0/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Zawisza Bydgoszcz Gornik Zabrze 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Gornik Zabrze KS Cracovia 3 0 7.5 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Montenegro U21 Ba Lan U21 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
27.03 Ba Lan U21 Armenia U21 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Widzew Łódź Gornik Zabrze 0 0 7 90’ 0/0 0 0
d
15.03 Gornik Zabrze Rakow Czestochowa 3 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
08.03 Motor Lublin Gornik Zabrze 0 0 6.9 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Lech Poznan Gornik Zabrze 0 1 0 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Katowice Gornik Zabrze 3 1 6.4 90’ 3/6 0 0
l
21.02 Gornik Zabrze Pogoń Szczecin 0 1 6.1 90’ 1/2 0 0
l
16.02 Bruk-Bet Termalica Gornik Zabrze 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
07.02 Gornik Zabrze Lech Poznan 0 1 6.3 90’ 2/3 0 0
l
31.01 Gornik Zabrze Piast Gliwice 2 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
05.12.2025 Lechia Gdansk Gornik Zabrze 5 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Lechia Gdansk Gornik Zabrze 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RKS Radomiak Radom Gornik Zabrze 4 0 5.9 90’ 4/8 0 0
l
21.11.2025 Gornik Zabrze Wisła Płock 1 1 6.2 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Bắc Macedonia U21 Ba Lan U21 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
14.11.2025 Ba Lan U21 Ý U21 2 1 0 90’ 0/0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Zaglebie Lubin Gornik Zabrze 2 0 5.4 90’ 1/3 0 0
l
02.11.2025 Gornik Zabrze Arka Gdynia 5 1 Trên ghế dự bị
w
26.10.2025 Gornik Zabrze Jagiellonia Bialystok 2 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
18.10.2025 Korona Kielce Gornik Zabrze 1 1 7.8 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Thụy Điển U21 Ba Lan U21 0 6 0 90’ 0/0 0 0
l
10.10.2025 Ba Lan U21 Montenegro U21 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Gornik Zabrze Legia Warsaw 3 1 6.3 90’ 1/2 0 0
w
27.09.2025 KS Cracovia Gornik Zabrze 1 1 6.4 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Legia Warsaw II Gornik Zabrze 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Gornik Zabrze Widzew Łódź 3 2 6.7 90’ 3/5 0 0
w
15.09.2025 Rakow Czestochowa Gornik Zabrze 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
w
30.08.2025 Gornik Zabrze Motor Lublin 0 1 6.2 90’ 2/3 0 0
l
23.08.2025 Gornik Zabrze Katowice 3 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
17.08.2025 Pogoń Szczecin Gornik Zabrze 0 3 7.4 90’ 3/3 0 0
w
08.08.2025 Gornik Zabrze Bruk-Bet Termalica 0 1 6 90’ 1/2 0 0
l
02.08.2025 Lech Poznan Gornik Zabrze 2 1 5.8 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Karvina Gornik Zabrze 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
08.07.2025 Viktoria Plzen Gornik Zabrze 2 1 0 45’ 0/0 0 0
l
05.07.2025 Gornik Zabrze Aris Limassol 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
28.06.2025 GKS Tychy Lechia Gdansk 0 2 Không trong danh sách
l
21.06.2025 GKS Tychy Arka Gdynia 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 GKS Tychy Gornik Leczna 3 1 0 90’ 6/7 0 0
l
18.05.2025 Arka Gdynia GKS Tychy 2 2 0 90’ 2/4 0 0
d
09.05.2025 GKS Tychy Wisla Krakow 0 2 0 90’ 3/5 0 0
l
03.05.2025 Znicz Pruszków GKS Tychy 2 2 0 90’ 6/8 0 0
d
26.04.2025 GKS Tychy KSP Polonia Warszawa 1 1 0 90’ 0/1 0 0
d
21.04.2025 LKS Łódź GKS Tychy 1 3 0 90’ 2/3 0 0
l
14.04.2025 GKS Tychy Stal Rzeszow 1 0 0 90’ 2/2 0 0
l
09.04.2025 Stal Stalowa Wola GKS Tychy 0 1 0 90’ 2/2 0 0
l
06.04.2025 Ruch Chorzów GKS Tychy 0 1 0 90’ 2/2 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close