Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Ludvicek David

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hradec Králové Hradec Králové
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(24.08.2001) 24 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Hradec Králové Bohemians 1905 Praha 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Chrudim Hradec Králové 0 1 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Hradec Králové Banik Ostrava 1 0 6.8 90’ 0 0 1 0
w
08.03 Hradec Králové Viktoria Plzen 0 3 6.3 37’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Hradec Králové Banik Ostrava 0 0 0 115’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Slovan Liberec Hradec Králové 0 1 6.5 28’ 0 0 0 0
w
21.02 Hradec Králové Zlin 0 0 Chấn thương
d
15.02 AC Sparta Prague Hradec Králové 2 0 Chấn thương
l
08.02 Hradec Králové Dukla Prague 3 0 Chấn thương
w
31.01 Sigma Olomouc Hradec Králové 1 0 Chấn thương
l
13.12.2025 Hradec Králové Mlada Boleslav 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 Pardubice Hradec Králové 1 0 6.1 85’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Hradec Králové Jablonec 2 0 6 18’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Karvina Hradec Králové 4 3 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Hradec Králové 1. Slovacko 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Zbrojovka Hradec Králové 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Bohemians 1905 Praha Hradec Králové 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Hradec Kralove II Banik Sous 4 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hradec Králové Teplice 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.10.2025 Banik Ostrava Hradec Králové 0 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Hradec Kralove II Kolin 1 1 Không trong danh sách
d
11.10.2025 Arsenal Ceska Lipa Hradec Kralove II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Viktoria Plzen Hradec Králové 3 3 0 4’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Hradec Kralove II FK Mlada Boleslav B 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Trinec Hradec Králové 3 4 0 39’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 FK Jablonec B Hradec Kralove II 0 3 Không trong danh sách
l
21.09.2025 Hradec Kralove II Slovan Liberec II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Hradec Králové AC Sparta Prague 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Velke Hamry Hradec Kralove II 0 1 Không trong danh sách
l
10.09.2025 FK Pardubice B Hradec Kralove II 0 4 Không trong danh sách
l
07.09.2025 Hradec Kralove II SK Benatky nad Jizerou 4 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Dukla Prague Hradec Králové 1 1 Trên ghế dự bị
d
24.08.2025 Hradec Králové Sigma Olomouc 1 0 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 Mlada Boleslav Hradec Králové 3 2 6 66’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 Hradec Králové Pardubice 1 1 6.3 26’ 0 0 0 0
d
02.08.2025 Jablonec Hradec Králové 2 0 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 SLASK WROCLAW Hradec Králové 1 2 0 35’ 0 0 0 0
w
04.07.2025 WSG Tirol Hradec Králové 1 3 0 70’ 1 0 0 0
w
01.07.2025 Ludogorets 1945 Hradec Králové 0 2 0 45’ 0 0 0 0
w
28.06.2025 Dukla Prague MAS Taborsko 4 1 Không trong danh sách
l
25.06.2025 Dukla Prague SFC Opava 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 FK Dukla Praha B Chomutov 9 1 Không trong danh sách
l
01.06.2025 Povltavska akademy FK Dukla Praha B 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Dukla Prague Vyskov 1 1 7.4 120’ 0 1 0 0
d
28.05.2025 Vyskov Dukla Prague 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
25.05.2025 Dukla Prague Dynamo Ceske Budejovice 2 1 6.1 14’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 FK Dukla Praha B Jiskra Domazlice 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 1. Slovacko Dukla Prague 3 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Loko Vltavin FK Dukla Praha B 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 3 6.8 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 FK Dukla Praha B Admira Prague 6 0 Không trong danh sách
l
07.05.2025 FK Dukla Praha B SK Dynamo České Budějovice B 0 2 Không trong danh sách
l
04.05.2025 FC Viktoria Plzen B FK Dukla Praha B 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Dukla Prague Pardubice 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Teplice Dukla Prague 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 FK Dukla Praha B Sokol Houston 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Viktoria Plzen Dukla Prague 4 2 5.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 FK Dukla Praha B Písek 0 2 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Silon Taborsko II FK Dukla Praha B 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 0 1 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 FK Dukla Praha B SK Petrin Plzen B 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close