Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

4

Brazil - Brazil

Luiz David

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Pafos Pafos
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Ngày sinh nhật:
(22.04.1987) 39 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam
Giá trị thị trường
€256k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 AEL Limassol Pafos 1 2 0 73’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 AC Omonia Pafos 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
22.03 Pafos Apollon Limassol 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
14.03 Akritas Chlorakas Pafos 0 4 0 90’ 1 0 0 0
w
07.03 Pafos Digenis Ypsonas 7 0 0 90’ 0 0 0 0
w
01.03 Aris Limassol Pafos 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
21.02 Pafos Anorthosis 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
15.02 AEL Limassol Pafos 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Digenis Akritas Morfou Pafos 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Pafos AC Omonia 2 4 0 90’ 0 0 1 0
l
31.01 Ethnikos Achna Pafos 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Pafos Slavia Prague 4 1 7.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Pafos AEK Larnaca 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Chelsea Pafos 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Olympiakos Nicosia Pafos 2 0 0 12’ 0 0 0 0
l
12.01 Pafos Omonia Aradippou 2 0 Bị treo giò
w
04.01 Apollon Limassol Pafos 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
21.12.2025 Pafos APOEL 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
14.12.2025 Enosis Neon Paralimni Pafos 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Juventus Pafos 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Pafos Akritas Chlorakas 4 0 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Digenis Ypsonas Pafos 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Pafos AS Monaco 2 2 7.9 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Pafos Aris Limassol 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Anorthosis Pafos 1 1 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Pafos Villarreal 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Pafos AEL Limassol 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Pafos AEK Larnaca 1 1 0 58’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 AC Omonia Pafos 2 1 0 45’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Kairat Pafos 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Pafos Ethnikos Achna 4 0 0 80’ 1 0 0 0
w
05.10.2025 AEK Larnaca Pafos 2 4 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Pafos Bayern Munich 1 5 6.3 59’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Pafos Olympiakos Nicosia 2 1 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Omonia Aradippou Pafos 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Olympiacos Piraeus Pafos 0 0 7.2 33’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Pafos Apollon Limassol 0 1 0 40’ 0 0 1 0
l
31.08.2025 APOEL Pafos 0 1 0 4’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Pafos Đội bóng Đỏ Zvezda 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Pafos Enosis Neon Paralimni 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Pafos 1 2 Chấn thương
w
12.08.2025 Pafos Dynamo Kyiv 2 0 Chấn thương
w
05.08.2025 Dynamo Kyiv Pafos 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Gremio Porto Alegrense Fortaleza EC 2 1 Chấn thương
l
26.07.2025 Fortaleza EC Red Bull Bragantino 3 1 Chấn thương
l
19.07.2025 Fortaleza EC Bahia 1 1 Chấn thương
d
13.07.2025 Fortaleza EC Ceara 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Bahia Fortaleza EC 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.06.2025 Fortaleza EC Santos 2 3 6.6 90’ 0 0 1 0
l
01.06.2025 Flamengo Fortaleza EC 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Racing Club de Avellaneda Fortaleza EC 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Fortaleza EC Cruzeiro Esporte Clube 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Fortaleza EC Retro Brasil 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 CR Vasco da Gama Fortaleza EC 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.05.2025 Fortaleza EC Atletico Bucaramanga 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Fortaleza EC Câu lạc bộ thể thao Juventude 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.05.2025 Fortaleza EC Colo-Colo 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Sao Paulo Fortaleza EC 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.04.2025 Retro Brasil Fortaleza EC 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Sport Club do Recife Fortaleza EC 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Atletico Bucaramanga Fortaleza EC 1 1 7 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Fortaleza EC Sociedade Esportiva Palmeiras 1 2 6.6 66’ 0 0 0 0
l
16.04.2025 EC Vitoria Salvador Fortaleza EC 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Fortaleza EC Internacional 0 0 7.5 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Colo-Colo Fortaleza EC 0 3 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Mirassol Fortaleza EC 1 1 6.6 25’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close