Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Albania

Manaj Rey

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sivasspor Sivasspor
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Albania
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(24.02.1997) 29 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Sivasspor Istanbulspor 1 3 Chấn thương
l
09.04 Boluspor Sivasspor 1 2 Chấn thương
w
05.04 Sivasspor Erok Spor AS 1 3 Chấn thương
l
21.03 Manisa Sivasspor 0 1 Chấn thương
w
15.03 Sivasspor Umraniyespor 1 0 0 7’ 0 0 0 0
w
11.03 Hatayspor Sivasspor 1 2 Không trong danh sách
w
07.03 Sivasspor Keciorengucu 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Serik Belediyespor Sivasspor 0 1 7.4 90’ 1 0 1 0
w
23.02 Sivasspor Sakaryaspor 4 1 8.9 90’ 1 1 0 0
w
19.02 Adana Demirspor Sivasspor 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
14.02 Sivasspor Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố 3 3 9 90’ 2 0 0 0
d
07.02 Sarıyer Sivasspor 1 0 5.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Al Dhafra SCC Sharjah FC 0 2 Không trong danh sách
l
18.01 Sharjah FC Al Ittihad Kalba 3 1 Không trong danh sách
l
10.01 Al Wahda FC Sharjah FC 1 1 6.3 12’ 0 0 0 0
d
06.01 Al Nasr Dubai SC Sharjah FC 2 4 0 5’ 0 0 0 0
l
02.01 Al Ain Sharjah FC 1 0 6.5 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 Sharjah FC Al Hilal Riyadh 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Al Ain Sharjah FC 4 1 7.3 66’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Al Ahli Jeddah Sharjah FC 0 1 6.5 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Sharjah FC Baniyas 1 4 6.4 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Albania Nước Anh 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Sharjah FC Al Ain 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Andorra Albania 0 1 6.4 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Al Ittihad Jeddah Sharjah FC 3 0 6.6 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Shabab Al Ahli Sharjah FC 2 0 6.4 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Sharjah FC Dubai United FC 1 1 0 97’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 Sharjah FC Tractor Tabriz 0 5 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Sharjah FC Al Dhafra SCC 2 0 7 81’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Albania Jordan 4 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Serbia Albania 0 1 8.2 78’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Al Sadd SC Sharjah FC 1 1 6.6 87’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Al Wasl FC Sharjah FC 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Sharjah FC CLB Al Gharafa 4 3 7.1 90’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.09.2025 Al Khaleej Khor Fakkan Sharjah FC 2 2 7.2 33’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Albania Latvia 1 0 6.5 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Sharjah FC Dibba Al Fujairah 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Gibraltar Albania 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Dibba Al Fujairah Sharjah FC 0 1 6.8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Sharjah FC Al Jazira Abu Dhabi 0 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Dibba Al Fujairah Sharjah FC 1 3 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Latvia Albania 1 1 6.8 82’ 0 0 0 0
d
07.06.2025 Albania Serbia 0 0 5.6 63’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Alanyaspor Sivasspor 2 0 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Samsunspor Sivasspor 1 0 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Sivasspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor 0 0 6.4 81’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Sivasspor Antalyaspor 2 0 7.4 90’ 1 0 1 0
w
19.04.2025 Kasimpasa Sivasspor 3 1 5.3 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Sivasspor Fenerbahçe 1 3 7.3 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Caykur Rizespor Sivasspor 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close