Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Na Uy

Mawa Moses U

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
HamKam HamKam
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Na Uy
Hợp đồng hết hạn:
31.07.2026
Ngày sinh nhật:
(04.08.1996) 29 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Voluntari 1 1 0 60’ 0 0 0 0
d
11.04 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe CSA Steaua 2 0 0 90’ 1 0 0 0
l
22.03 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Bihor Oradea 3 0 0 19’ 0 0 0 0
l
14.03 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Asa Targu Mures 0 0 0 66’ 0 0 0 0
d
07.03 Bihor Oradea ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 2 2 0 57’ 0 0 0 0
d
28.02 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe Resita 5 0 0 45’ 3 0 0 0
l
21.02 CS Dinamo București ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Metalul Buzău ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Brann HamKam 3 1 Không trong danh sách
l
23.11.2025 HamKam Haugesund 5 0 Trên ghế dự bị
w
08.11.2025 Viking HamKam 3 0 6 64’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 HamKam Sandefjord 3 1 6.9 75’ 1 0 0 0
w
26.10.2025 Kristiansund BK HamKam 1 3 6.1 29’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 HamKam Valerenga 2 1 Trên ghế dự bị
w
05.10.2025 Fredrikstad HamKam 1 1 6 23’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 HamKam Rosenborg 4 0 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Levanger HamKam 0 0 0 27’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Tromsø HamKam 1 0 5.7 21’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 HamKam Stromsgodset 1 2 6 30’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 HamKam Sarpsborg 08 1 3 6.2 64’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 KFUM HamKam 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
17.08.2025 HamKam Bryne 1 0 6.3 90’ 0 0 1 0
w
09.08.2025 Molde HamKam 1 0 5.6 90’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 HamKam Bodo-Glimt 1 3 5.9 90’ 0 0 1 0
l
26.07.2025 Haugesund HamKam 0 3 7.3 76’ 1 0 0 0
w
20.07.2025 HamKam Fredrikstad 1 1 6.4 78’ 0 0 0 0
d
13.07.2025 Rosenborg HamKam 2 0 5.8 83’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 HamKam Brann 1 1 6.6 62’ 0 0 0 0
d
29.06.2025 Bryne HamKam 1 1 6.2 82’ 0 0 0 0
d
22.06.2025 HamKam Tromsø 1 3 5.8 56’ 0 0 0 0
l
31.05.2025 Stromsgodset HamKam 0 3 8 81’ 2 0 0 0
w
25.05.2025 HamKam Molde 2 1 6.8 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 Aalesunds HamKam 2 2 0 104’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Valerenga HamKam 1 1 6.7 65’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Sarpsborg 08 HamKam 4 0 6.5 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Lyn Fotball HamKam 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 HamKam KFUM 0 0 6.6 87’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Sandefjord HamKam 2 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 HamKam Viking 2 5 6.5 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Bodo-Glimt HamKam 3 0 6 26’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close