Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Latvia

Melkis Roberts

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
FK Liepajas U19 FK Liepajas U19
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Latvia
Ngày sinh nhật:
(10.11.2002) 23 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 BFC Daugavpils Jelgava 1 0 6.3 21’ 0 0 0 0
l
12.04 Liepaja Jelgava 1 1 6.1 28’ 0 0 0 0
d
08.04 Jelgava Rigas Futbola skola 0 1 6.4 79’ 0 0 0 0
l
04.04 Jelgava Riga FC 0 8 6.4 20’ 0 0 0 0
l
21.03 Jelgava Grobina 0 1 6.5 65’ 0 0 0 0
w
15.03 Siêu Nova Jelgava 1 1 0 3’ 0 0 0 0
d
08.03 Jelgava Tukums 200 2 1 6.6 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Smiltene FK Rfs II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Riga FC Rigas Futbola skola 3 4 Không trong danh sách
l
02.11.2025 Siêu Nova Rigas Futbola skola 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Beitar FK Rfs II 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Rigas Futbola skola Grobina 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 FK Rfs II ILUKSTES NSS 2 0 Không trong danh sách
l
20.10.2025 FK Tukums 2000 FK Rfs II 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tukums 200 Rigas Futbola skola 2 4 Không trong danh sách
l
05.10.2025 Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia 5 1 Không trong danh sách
l
28.09.2025 Liepaja Rigas Futbola skola 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Jfk Ventspils FK Rfs II 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Rigas Futbola skola Riga FC 0 0 Không trong danh sách
d
21.09.2025 Rigas Futbola skola BFC Daugavpils 5 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Rigas Futbola skola Auda 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Leevon Ppk FK Rfs II 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Rigas Futbola skola Jelgava 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.09.2025 FK Rfs II Marupes SC 4 1 0 45’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Auda Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Rigas Futbola skola Hamrun Spartans 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Skanstes SK FK Rfs II 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hamrun Spartans Rigas Futbola skola 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Kuopion Palloseura Rigas Futbola skola 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.08.2025 FK Rfs II Riga FC II 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Rigas Futbola skola Siêu Nova 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Rigas Futbola skola Kuopion Palloseura 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Grobina Rigas Futbola skola 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 JDFS Alberts FK Rfs II 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Malmo Rigas Futbola skola 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Rigas Futbola skola Tukums 200 6 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Rezekne FK Rfs II 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
20.07.2025 FK Rfs II Smiltene 2 0 0 90’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 METTA Đại học Latvia Rigas Futbola skola 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 FK Rfs II FK Beitar 1 3 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.07.2025 Rigas Futbola skola Liepaja 2 1 Không trong danh sách
l
30.06.2025 BFC Daugavpils Rigas Futbola skola 1 7 7.4 27’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 ILUKSTES NSS FK Rfs II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.06.2025 Jelgava Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
l
25.06.2025 Tukums 200 Liepaja 1 3 Không trong danh sách
w
21.06.2025 Liepaja METTA Đại học Latvia 1 0 Không trong danh sách
w
17.06.2025 Siêu Nova Liepaja 1 3 Không trong danh sách
w
13.06.2025 Liepaja BFC Daugavpils 1 1 Không trong danh sách
d
30.05.2025 Jelgava Liepaja 0 1 Không trong danh sách
w
24.05.2025 Liepaja Auda 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.05.2025 Riga FC Liepaja 2 0 6.3 16’ 0 0 0 0
l
14.05.2025 Liepaja Rigas Futbola skola 2 1 Trên ghế dự bị
w
10.05.2025 Grobina Liepaja 2 0 Trên ghế dự bị
w
06.05.2025 Tukums 200 Liepaja 2 2 Trên ghế dự bị
d
02.05.2025 METTA Đại học Latvia Liepaja 2 4 Không trong danh sách
w
25.04.2025 Liepaja Siêu Nova 2 2 6.2 20’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 BFC Daugavpils Liepaja 4 2 6.8 77’ 0 1 0 0
l
14.04.2025 Liepaja Jelgava 1 0 Trên ghế dự bị
w
09.04.2025 Auda Liepaja 3 0 6.6 18’ 0 0 0 0
l
03.04.2025 Liepaja Riga FC 2 5 6.3 16’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close