Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Albania

Mitaj Mario

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Albania
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(06.08.2003) 22 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Al Ittihad Jeddah Al Hazem 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Ba Lan Albania 2 1 7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Al-Kholood Al Ittihad Jeddah 2 2 7.9 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.03 Al Riyadh Al Ittihad Jeddah 3 1 7 90’ 0 0 0 0
l
06.03 Al Ahli Jeddah Al Ittihad Jeddah 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Al Wahda FC Al Ittihad Jeddah 0 0 7.7 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Al Ittihad Jeddah Al Khaleej Saihat 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Al Hilal Riyadh Al Ittihad Jeddah 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 Al Sadd SC Al Ittihad Jeddah 1 4 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Al Ittihad Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Al Ittihad Jeddah CLB Al Gharafa 7 0 7.6 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
01.02 Al Ittihad Jeddah Al-Najma 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
29.01 Al Fateh Al Ittihad Jeddah 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
26.01 Al Ittihad Jeddah Al-Okhdood 2 1 Không trong danh sách
w
22.01 Al Qadisiyah Al Ittihad Jeddah 2 1 6.2 80’ 0 0 1 0
l
16.01 Al Ittihad Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 0 1 Không trong danh sách
l
13.01 Dhamk FC Al Ittihad Jeddah 1 1 Không trong danh sách
d
09.01 Al-Kholood Al Ittihad Jeddah 0 4 Không trong danh sách
w
03.01 Al Ittihad Jeddah Al Taawoun 1 0 Không trong danh sách
w
31.12.2025 Neom SC Al Ittihad Jeddah 1 3 Không trong danh sách
w
27.12.2025 Al Ittihad Jeddah Al Shabab Riyadh 2 0 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Al Ittihad Jeddah Nasaf Qarshi 1 0 6.8 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Al Hazem Al Ittihad Jeddah 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Shabab Riyadh 4 1 7.6 26’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Al-Duhail Al Ittihad Jeddah 4 2 6.6 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Riyadh 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Andorra Albania 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Al Ittihad Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Al Ittihad Jeddah Sharjah FC 3 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Al Khaleej Saihat Al Ittihad Jeddah 4 4 6.6 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 1 2 8.4 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Al Ittihad Jeddah Al Hilal Riyadh 0 2 6.3 87’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.10.2025 Al-Shorta Baghdad Al Ittihad Jeddah 1 4 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Ittihad Jeddah 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Albania Jordan 4 2 0 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Serbia Albania 0 1 7.5 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Al Ittihad Jeddah Shabab Al Ahli 0 1 6.8 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Al Ittihad Jeddah Al Nassr 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Câu lạc bộ Al Wahda Mecca Al Ittihad Jeddah 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Al Wahda FC Al Ittihad Jeddah 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Al Ittihad Jeddah Al Fateh 4 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Albania Latvia 1 0 8.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Gibraltar Albania 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.07.2025 Fenerbahçe Al Ittihad Jeddah 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Latvia Albania 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
07.06.2025 Albania Serbia 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Al Ittihad Jeddah Al Qadisiyah 3 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Al Ittihad Jeddah Dhamk FC 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
20.05.2025 Al Shabab Riyadh Al Ittihad Jeddah 2 3 6.8 71’ 0 0 0 0
w
15.05.2025 Al Raed Al Ittihad Jeddah 1 3 6.8 90’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 Al Ittihad Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 3 0 7 90’ 0 0 0 0
w
07.05.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 3 Không trong danh sách
w
21.04.2025 Al Ittihad Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 3 2 Không trong danh sách
w
17.04.2025 Al Fateh Al Ittihad Jeddah 2 0 Không trong danh sách
l
10.04.2025 Al Ittihad Jeddah Al Orobah Al Jawf 2 0 Không trong danh sách
w
05.04.2025 Al Ahli Jeddah Al Ittihad Jeddah 2 2 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close